auditory tube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tube connecting the middle ear to the nasopharynx, which allows for equalization of pressure between the middle ear and the throat.
Vietnamese Meaning
Một ống nối tai giữa với vòm họng, cho phép cân bằng áp suất giữa tai giữa và họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditory tube helps equalize pressure in the middle ear."
"Ống thính giác giúp cân bằng áp suất trong tai giữa."
-
"Swallowing can help open the auditory tube."
"Nuốt có thể giúp mở ống thính giác."
-
"The doctor examined the patient's auditory tube to check for any blockages."
"Bác sĩ kiểm tra ống thính giác của bệnh nhân để kiểm tra xem có bị tắc nghẽn không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ống thính giác, còn gọi là ống Eustachian, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất không khí bằng nhau ở cả hai mặt của màng nhĩ. Khi áp suất không cân bằng, ví dụ như khi đi máy bay hoặc lặn, chúng ta có thể cảm thấy khó chịu hoặc đau tai. Ống này mở ra khi chúng ta nuốt, ngáp hoặc nhai, cho phép không khí đi vào hoặc ra khỏi tai giữa để cân bằng áp suất. Sự tắc nghẽn của ống thính giác có thể dẫn đến các vấn đề về tai như viêm tai giữa.
Prepositions
‘to’ được sử dụng để chỉ sự kết nối của ống thính giác với các bộ phận khác, ví dụ: 'The auditory tube connects the middle ear *to* the nasopharynx'. ‘with’ có thể được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến ống thính giác, ví dụ: 'She is experiencing problems *with* her auditory tube.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
block the auditory tube (làm tắc vòi nhĩ)
-
clear the auditory tube (làm thông vòi nhĩ)
-
open the auditory tube (mở vòi nhĩ)
-
ventilate the auditory tube (thông khí cho vòi nhĩ)
-
blocked auditory tube (vòi nhĩ bị tắc)
-
inflamed auditory tube (vòi nhĩ bị viêm)
-
functioning auditory tube (vòi nhĩ hoạt động (bình thường))
-
function of the auditory tube (chức năng của vòi nhĩ)
-
inflammation of the auditory tube (sự viêm vòi nhĩ)
-
dysfunction of the auditory tube (rối loạn chức năng vòi nhĩ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auditory tube
Danh từMột ống nối tai giữa với vòm họng, cho phép cân bằng áp suất giữa tai giữa và họng.
"The auditory tube helps equalize pressure in the middle ear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory tube".
