cock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult male chicken.
Vietnamese Meaning
Gà trống trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cock crowed loudly at dawn."
"Con gà trống gáy vang vào lúc bình minh."
-
"The old cock strutted around the yard."
"Con gà trống già đi nghênh ngang trong sân."
-
"He cocked his head to one side."
"Anh ta nghiêng đầu sang một bên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, phổ biến nhất của từ này. Thường dùng để chỉ con gà trống trong trang trại hoặc nông thôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cock cock your head (nghiêng đầu (để lắng nghe hoặc quan sát))
-
cock cock a gun (lên nòng súng)
-
cock cock an ear (vểnh tai lên nghe)
-
fighting fighting cock (gà chọi)
-
game game cock (gà chọi thi đấu)
Idioms
-
Cock-and-bull story
Một câu chuyện bịa đặt, không đáng tin
"He gave me some cock-and-bull story about being late because of a parade."
(Anh ta đưa ra một câu chuyện bịa đặt vô lý về việc đi trễ vì gặp một cuộc diễu hành.)
-
Cock of the walk
Người hống hách, tự coi mình là nhất trong một nhóm
"Ever since he got promoted, he's been the cock of the walk in the office."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ như ông vua con trong văn phòng.)
-
Cock a snook at someone
Tỏ thái độ coi thường hoặc chế nhạo ai đó
"The young artist enjoyed cocking a snook at the traditional critics."
(Người nghệ sĩ trẻ thích thú với việc thách thức và chế nhạo những nhà phê bình truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cock
Danh từGà trống trưởng thành.
"The cock crowed loudly at dawn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cock".
