(Top Banner Ad)
cock
B2
Danh từ B2 Tổng quát

cock

UK: /kɒk/ • US: /kɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

gà trống dương vật (lóng) kẻ ngốc nghếch (lóng) lên cò (súng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male chicken.

Vietnamese Meaning

Gà trống trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cock crowed loudly at dawn."

    "Con gà trống gáy vang vào lúc bình minh."

  • "The old cock strutted around the yard."

    "Con gà trống già đi nghênh ngang trong sân."

  • "He cocked his head to one side."

    "Anh ta nghiêng đầu sang một bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cockerel con gà trống tơ
Adjective cocky tự phụ, vênh váo, quá tự tin
Noun cockiness sự tự phụ, tính kiêu ngạo
Adjective cock-eyed xiên xẹo, lệch lạc hoặc viển vông

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kakk-
Latin
coccus
Old English
coc
Middle English
cok

Bắt chước âm thanh

Từ 'cock' có nguồn gốc từ từ tượng thanh, mô phỏng tiếng gáy đặc trưng của gà trống. Trong tiếng Anh cổ, nó được dùng để chỉ gà trống nhà, thay thế dần cho từ 'hen-fugel' (chim mái).

Sự mở rộng ý nghĩa

Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng cho các bộ phận cơ khí có hình dáng hoặc chức năng giống đầu gà, chẳng hạn như 'vòi nước' hoặc 'búa súng' (cần lên nòng).

Usage Note

Đây là nghĩa đen, phổ biến nhất của từ này. Thường dùng để chỉ con gà trống trong trang trại hoặc nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cock
  • cock cock your head
    (nghiêng đầu (để lắng nghe hoặc quan sát))
  • cock cock a gun
    (lên nòng súng)
  • cock cock an ear
    (vểnh tai lên nghe)
Adjective + cock
  • fighting fighting cock
    (gà chọi)
  • game game cock
    (gà chọi thi đấu)

Idioms

  • Cock-and-bull story

    Một câu chuyện bịa đặt, không đáng tin

    "He gave me some cock-and-bull story about being late because of a parade."

    (Anh ta đưa ra một câu chuyện bịa đặt vô lý về việc đi trễ vì gặp một cuộc diễu hành.)

  • Cock of the walk

    Người hống hách, tự coi mình là nhất trong một nhóm

    "Ever since he got promoted, he's been the cock of the walk in the office."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ như ông vua con trong văn phòng.)

  • Cock a snook at someone

    Tỏ thái độ coi thường hoặc chế nhạo ai đó

    "The young artist enjoyed cocking a snook at the traditional critics."

    (Người nghệ sĩ trẻ thích thú với việc thách thức và chế nhạo những nhà phê bình truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cock

Danh từ
Lật mặt

Gà trống trưởng thành.

"The cock crowed loudly at dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cock".

Biểu tượng của sự cảnh giác

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con gà trống trên đỉnh tháp chuông (weathercock) không chỉ là kim chỉ gió mà còn tượng trưng cho sự cảnh giác tôn giáo, nhắc nhở tín đồ về sự phản bội của Thánh Peter trước khi gà gáy.

Biểu tượng quốc gia Pháp

Gà trống Gallic (Le Coq Gaulois) là biểu tượng không chính thức của nước Pháp, đại diện cho lòng dũng cảm và sự kiên cường của người dân nước này.