cockerel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young male chicken; a rooster.
Vietnamese Meaning
Gà trống tơ; gà trống non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cockerel was strutting around the yard, showing off his new feathers."
"Con gà trống tơ đang đi nghênh ngang quanh sân, khoe bộ lông mới của nó."
-
"The farmer kept several cockerels for breeding purposes."
"Người nông dân nuôi vài con gà trống tơ để gây giống."
-
"The cockerel's crow woke up the entire neighborhood."
"Tiếng gáy của con gà trống tơ đánh thức cả khu phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cockerel' thường được dùng để chỉ gà trống còn non, chưa trưởng thành hoàn toàn. Nó có sắc thái trẻ trung hơn so với 'rooster' thường dùng để chỉ gà trống trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young cockerel (gà trống tơ)
-
strutting cockerel (chú gà trống đi lại vênh váo)
-
plump cockerel (gà trống béo tròn (để lấy thịt))
-
raise cockerels (nuôi gà trống)
-
hear a cockerel crow (nghe tiếng gà trống gáy)
-
fatten a cockerel for the pot (vỗ béo một con gà trống để làm thịt)
Idioms
-
to be a regular cockerel
chỉ một người kiêu ngạo, hay khoe khoang và vênh váo.
"Since he got the top score on the exam, he's been a regular cockerel, showing off to everyone."
(Kể từ khi đạt điểm cao nhất trong kỳ thi, cậu ta cứ như một con gà trống choai, đi khoe khoang với tất cả mọi người.)
-
The young cockerel learns to crow from the old cock.
Một câu ngạn ngữ có nghĩa là con cái học hỏi từ cha mẹ; cha nào con nấy.
"He is a talented musician, just like his father. The young cockerel learns to crow from the old cock."
(Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, giống hệt cha mình. Đúng là cha nào con nấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cockerel
danh từGà trống tơ; gà trống non.
"The cockerel was strutting around the yard, showing off his new feathers."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun rises, the cockerel will have been crowing for hours. |
Vào thời điểm mặt trời mọc, con gà trống sẽ đã gáy hàng giờ rồi. |
| Phủ định | The farmer's neighbor won't have been raising that cockerel for long before it starts waking everyone up at dawn. |
Người hàng xóm của người nông dân sẽ chưa nuôi con gà trống đó được lâu trước khi nó bắt đầu đánh thức mọi người vào lúc bình minh đâu. |
| Nghi vấn | Will the cockerel have been disturbing the neighbors with its early morning calls if we don't move it? |
Liệu con gà trống có còn làm phiền hàng xóm bằng tiếng gáy sáng sớm của nó nếu chúng ta không di chuyển nó đi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cockerel was crowing loudly in the farm early this morning. |
Con gà trống đang gáy to trên nông trại sáng sớm nay. |
| Phủ định | The cockerel was not making any noise while the farmer checked on it. |
Con gà trống không gây ra tiếng động nào khi người nông dân kiểm tra nó. |
| Nghi vấn | Was the cockerel trying to wake everyone up with its early morning call? |
Có phải con gà trống đang cố gắng đánh thức mọi người bằng tiếng gáy sáng sớm của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cockerel".
