(Top Banner Ad)
cockerel
B1
danh từ B1 Động vật học

cockerel

UK: /ˈkɒkərəl/ • US: /ˈkɑːkərəl/

Nghĩa tiếng Việt

gà trống tơ gà trống choai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young male chicken; a rooster.

Vietnamese Meaning

Gà trống tơ; gà trống non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cockerel was strutting around the yard, showing off his new feathers."

    "Con gà trống tơ đang đi nghênh ngang quanh sân, khoe bộ lông mới của nó."

  • "The farmer kept several cockerels for breeding purposes."

    "Người nông dân nuôi vài con gà trống tơ để gây giống."

  • "The cockerel's crow woke up the entire neighborhood."

    "Tiếng gáy của con gà trống tơ đánh thức cả khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cock gà trống trưởng thành
Noun cockerel gà trống tơ, gà trống non (dưới một năm tuổi)
Adjective cocky tự mãn, vênh váo, kiêu ngạo (như một chú gà trống)
Interjection/Noun cock-a-doodle-doo ò ó o (tiếng gà trống gáy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cocc
Middle English
cokerel (from cocc + Old French suffix -erel)
Modern English
cockerel

Hậu tố 'nhỏ bé'

Từ 'cockerel' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-erel' vào từ 'cock' (gà trống). Trong tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, hậu tố này có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'non'. Vì vậy, 'cockerel' có nghĩa đen là 'một con gà trống nhỏ' hoặc 'gà trống tơ'.

Nguồn gốc tượng thanh

Từ gốc 'cock' được cho là có nguồn gốc tượng thanh, bắt chước âm thanh 'cock-a-doodle-doo' (ò-ó-o) mà gà trống tạo ra khi gáy vào lúc bình minh. Đây là một trong những từ lâu đời nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'cockerel' thường được dùng để chỉ gà trống còn non, chưa trưởng thành hoàn toàn. Nó có sắc thái trẻ trung hơn so với 'rooster' thường dùng để chỉ gà trống trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cockerel
  • young cockerel
    (gà trống tơ)
  • strutting cockerel
    (chú gà trống đi lại vênh váo)
  • plump cockerel
    (gà trống béo tròn (để lấy thịt))
Verb + ... + cockerel
  • raise cockerels
    (nuôi gà trống)
  • hear a cockerel crow
    (nghe tiếng gà trống gáy)
  • fatten a cockerel for the pot
    (vỗ béo một con gà trống để làm thịt)

Idioms

  • to be a regular cockerel

    chỉ một người kiêu ngạo, hay khoe khoang và vênh váo.

    "Since he got the top score on the exam, he's been a regular cockerel, showing off to everyone."

    (Kể từ khi đạt điểm cao nhất trong kỳ thi, cậu ta cứ như một con gà trống choai, đi khoe khoang với tất cả mọi người.)

  • The young cockerel learns to crow from the old cock.

    Một câu ngạn ngữ có nghĩa là con cái học hỏi từ cha mẹ; cha nào con nấy.

    "He is a talented musician, just like his father. The young cockerel learns to crow from the old cock."

    (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, giống hệt cha mình. Đúng là cha nào con nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cockerel

danh từ
Lật mặt

Gà trống tơ; gà trống non.

"The cockerel was strutting around the yard, showing off his new feathers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun rises, the cockerel will have been crowing for hours.
Vào thời điểm mặt trời mọc, con gà trống sẽ đã gáy hàng giờ rồi.
Phủ định
The farmer's neighbor won't have been raising that cockerel for long before it starts waking everyone up at dawn.
Người hàng xóm của người nông dân sẽ chưa nuôi con gà trống đó được lâu trước khi nó bắt đầu đánh thức mọi người vào lúc bình minh đâu.
Nghi vấn
Will the cockerel have been disturbing the neighbors with its early morning calls if we don't move it?
Liệu con gà trống có còn làm phiền hàng xóm bằng tiếng gáy sáng sớm của nó nếu chúng ta không di chuyển nó đi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cockerel was crowing loudly in the farm early this morning.
Con gà trống đang gáy to trên nông trại sáng sớm nay.
Phủ định
The cockerel was not making any noise while the farmer checked on it.
Con gà trống không gây ra tiếng động nào khi người nông dân kiểm tra nó.
Nghi vấn
Was the cockerel trying to wake everyone up with its early morning call?
Có phải con gà trống đang cố gắng đánh thức mọi người bằng tiếng gáy sáng sớm của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cockerel".

Biểu tượng của nước Pháp

Gà trống (cockerel/rooster), đặc biệt là gà trống Gô-loa (Gallic rooster), là một trong những biểu tượng không chính thức của nước Pháp. Nó bắt nguồn từ một cách chơi chữ trong tiếng Latin: từ 'Gallus' vừa có nghĩa là 'người Gô-loa' (cư dân cổ của Pháp) vừa có nghĩa là 'gà trống'. Nó tượng trưng cho niềm tự hào, lòng dũng cảm và tinh thần của người Pháp.

Gà trống trên chong chóng gió

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường đặt một chong chóng gió hình con gà trống trên nóc nhà thờ, trang trại. Hình ảnh này là biểu tượng của sự cảnh giác và canh gác, gợi nhớ đến câu chuyện trong Kinh thánh về việc Thánh Phêrô chối Chúa ba lần trước khi gà gáy.