(Top Banner Ad)
cocky
B2
Adjective B2 Tính cách/Hành vi

cocky

UK: /ˈkɒki/ • US: /ˈkɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

kiêu ngạo hống hách tự cao tự đại ngạo mạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confident in a way that is annoying to other people.

Vietnamese Meaning

Tự tin một cách thái quá, kiêu ngạo và gây khó chịu cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a cocky young player who thinks he's better than everyone else."

    "Cậu ta là một cầu thủ trẻ kiêu ngạo, luôn nghĩ mình giỏi hơn tất cả mọi người."

  • "Don't be so cocky; you haven't won yet."

    "Đừng có kiêu ngạo như vậy; bạn còn chưa thắng đâu."

  • "His cocky attitude made him unpopular with his teammates."

    "Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được đồng đội yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cockiness sự tự phụ, tính kiêu ngạo, sự tự tin thái quá
Adverb cockily một cách tự phụ, một cách kiêu ngạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cocc
Middle English
cok
Modern English (c. 1600s)
cock (rooster) + -y

Kiêu hãnh như chú gà trống

Từ 'cocky' bắt nguồn từ 'cock', nghĩa là gà trống. Hãy tưởng tượng một chú gà trống đi lại ưỡn ngực trong sân, gáy to và tỏ ra mình là chúa tể. Hành vi này được xem là biểu tượng của sự tự tin thái quá và kiêu ngạo. Vì vậy, khi ai đó 'cocky', họ đang hành động như một chú gà trống tự phụ.

Usage Note

Từ "cocky" mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự tin quá mức, thường đi kèm với sự ngạo mạn, khoe khoang và coi thường người khác. Khác với "confident" (tự tin) đơn thuần, "cocky" ám chỉ một thái độ hống hách, thiếu khiêm tốn. So sánh với "arrogant" (kiêu căng), "cocky" có thể ít trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn. "Conceited" (tự phụ) cũng gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc quá coi trọng bản thân và năng lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cocky
  • get / become cocky
    (trở nên tự phụ, trở nên chủ quan)
  • sound cocky
    (nghe có vẻ kiêu ngạo)
  • seem cocky
    (trông có vẻ tự phụ, tỏ ra kiêu ngạo)
Adverb + cocky
  • a bit / a little cocky
    (hơi tự phụ một chút)
  • too cocky
    (quá tự phụ, quá kiêu ngạo)
  • arrogantly cocky
    (kiêu ngạo và tự phụ)

Idioms

  • Don't get cocky.

    Đừng có tự phụ / chủ quan. (Một lời cảnh báo không nên quá tự tin.)

    "You won the first game, but don't get cocky; the final match will be much harder."

    (Bạn đã thắng ván đầu tiên, nhưng đừng chủ quan; trận chung kết sẽ khó hơn nhiều.)

  • a cocky swagger / grin

    dáng đi / nụ cười ngênh ngang, tự phụ.

    "He walked onto the stage with a cocky swagger, believing he had already won."

    (Anh ta bước lên sân khấu với dáng đi ngênh ngang, tin rằng mình đã chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocky

Adjective
Lật mặt

Tự tin một cách thái quá, kiêu ngạo và gây khó chịu cho người khác.

"He's a cocky young player who thinks he's better than everyone else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was so cocky surprised everyone.
Việc anh ta quá tự mãn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether being cocky is helping his career.
Không rõ liệu việc tự mãn có giúp ích cho sự nghiệp của anh ấy không.
Nghi vấn
Does his cocky attitude explain why he's always in trouble?
Thái độ tự mãn của anh ấy có giải thích tại sao anh ấy luôn gặp rắc rối không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so cocky, he thinks he can win every game!
Wow, anh ta quá tự phụ, anh ta nghĩ rằng mình có thể thắng mọi trận đấu!
Phủ định
Oh, she's not cocky at all; she is very humble and modest.
Ồ, cô ấy không hề tự phụ; cô ấy rất khiêm tốn và giản dị.
Nghi vấn
Hey, is he always this cocky, or is it just today?
Này, anh ta lúc nào cũng tự phụ thế này à, hay chỉ hôm nay thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocky".

Người hùng khiêm tốn vs. Kẻ phản diện tự phụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phim ảnh, có một mô-típ phổ biến: nhân vật phản diện hoặc đối thủ thường được miêu tả là 'cocky', rất kiêu ngạo và tự mãn. Ngược lại, người hùng thường khiêm tốn. Sự thất bại của nhân vật 'cocky' thường mang lại cảm giác thỏa mãn cho khán giả và truyền tải bài học về đức tính khiêm tốn.

Ranh giới mong manh: Tự tin (Confident) và Tự phụ (Cocky)

Trong môi trường công việc ở phương Tây, sự tự tin (confidence) được đánh giá cao. Tuy nhiên, có một ranh giới rất mỏng manh giữa tự tin và tự phụ (cocky). Tự tin là tin vào khả năng của mình, trong khi 'cocky' là tin rằng mình giỏi hơn tất cả mọi người và thể hiện điều đó một cách khó chịu. Việc bị xem là 'cocky' có thể gây hại cho các mối quan hệ và sự nghiệp.