(Top Banner Ad)
rooster
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

rooster

UK: /ˈruːstə(r)/ • US: /ˈruːstər/

Nghĩa tiếng Việt

gà trống con gà trống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male chicken.

Vietnamese Meaning

Gà trống trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rooster crows loudly in the morning."

    "Con gà trống gáy to vào buổi sáng."

  • "The farmer keeps several roosters to fertilize the hens' eggs."

    "Người nông dân nuôi vài con gà trống để thụ tinh cho trứng của gà mái."

  • "The sound of the rooster crowing woke everyone up."

    "Tiếng gà trống gáy đánh thức mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roost Chỗ đậu, sào đậu của chim hoặc gà
Verb roost Đậu, ngủ đêm trên sào (của chim, gà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōstaz
Old English
hrōst
Middle English
rost
English (from 'roost')
rooster

Nguồn gốc từ 'roost'

Từ 'rooster' (gà trống) trong tiếng Anh hiện đại được hình thành từ động từ 'roost', có nghĩa là 'đậu' hoặc 'ngủ đêm trên sào' (như chim). Bản thân từ 'roost' bắt nguồn từ tiếng Old English 'hrōst', ban đầu chỉ 'một cái sào, thanh xà ngang' mà chim thường đậu trên đó. Do đó, 'rooster' có thể hiểu nôm na là 'con vật đậu trên sào'.

Vì sao có 'rooster' thay vì 'cock'?

Ban đầu, từ thông dụng nhất để chỉ gà trống trong tiếng Anh là 'cock'. Tuy nhiên, vào khoảng cuối thế kỷ 18 ở Mỹ, từ 'cock' bắt đầu có thêm nghĩa tục tĩu (chỉ bộ phận sinh dục nam). Để tránh sự hiểu lầm hoặc sự thô tục, người Mỹ đã tạo ra từ 'rooster' từ động từ 'roost' (nơi gà đậu ngủ), để chỉ gà trống. Điều này cho thấy sự nhạy cảm ngôn ngữ và cách từ ngữ phát triển theo thời gian và văn hóa.

Usage Note

Từ 'rooster' chỉ con gà trống đã trưởng thành và thường được nuôi để lấy thịt, trứng (gián tiếp, thông qua việc thụ tinh cho gà mái) hoặc để chọi gà. Nó khác với 'chicken' (gà) là từ chung để chỉ cả gà trống lẫn gà mái, và khác với 'cock' là một từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rooster
  • crowing crowing rooster
    (gà trống gáy)
  • dominant dominant rooster
    (gà trống đầu đàn)
  • fiery fiery rooster
    (gà trống hung hăng, máu chiến)
Verb + rooster
  • The rooster crows The rooster crows at dawn.
    (Gà trống gáy lúc bình minh.)
  • The rooster struts The rooster struts proudly.
    (Gà trống ưỡn ngực đi một cách kiêu hãnh.)
  • The rooster fights The rooster fights for territory.
    (Gà trống chiến đấu giành lãnh thổ.)

Idioms

  • rule the roost

    Nắm quyền điều hành, làm chủ, có tiếng nói quyết định (trong gia đình, nhóm)

    "My grandmother still rules the roost in our family."

    (Bà tôi vẫn là người nắm quyền điều hành trong gia đình chúng tôi.)

  • proud as a rooster

    Kiêu hãnh/hãnh diện như gà trống (chỉ sự tự hào, kiêu căng)

    "After winning the award, he was as proud as a rooster."

    (Sau khi giành giải thưởng, anh ấy kiêu hãnh như một con gà trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooster

danh từ
Lật mặt

Gà trống trưởng thành.

"The rooster crows loudly in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooster".

Biểu tượng của Bình minh và Can đảm

Trong nhiều nền văn hóa, gà trống là biểu tượng của bình minh, sự thức tỉnh và một ngày mới bắt đầu, nhờ tiếng gáy của chúng vào buổi sáng sớm. Chúng cũng tượng trưng cho sự nam tính, lòng dũng cảm, sự cảnh giác và khả năng chiến đấu để bảo vệ lãnh thổ hoặc gia đình.

Con giáp Dậu trong văn hóa Á Đông

Gà trống (Dậu) là một trong 12 con giáp quan trọng trong lịch âm của Việt Nam và các nước Á Đông. Những người sinh năm Dậu thường được cho là có tính cách chăm chỉ, tự tin, trung thực, và đôi khi hơi cầu toàn hoặc thẳng thắn quá mức.