(Top Banner Ad)
cockiness
C1
Noun C1 Tính cách và thái độ

cockiness

UK: /ˈkɒkinəs/ • US: /ˈkɑːkinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự phụ sự kiêu ngạo tính xấc xược tính kênh kiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being conceited or arrogant, especially in a bold or cheeky way.

Vietnamese Meaning

Sự tự phụ, kiêu ngạo, đặc biệt là một cách táo bạo hoặc xấc xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His cockiness made him unpopular with his colleagues."

    "Sự tự phụ của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp yêu thích."

  • "I hate his cockiness."

    "Tôi ghét sự tự phụ của anh ta."

  • "Her cockiness is just a façade."

    "Sự tự phụ của cô ấy chỉ là một lớp vỏ bọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cock con gà trống; kẻ tự cao (nghĩa cổ)
Adjective cocky tự phụ, kiêu ngạo, nghênh ngang
Adverb cockily một cách tự phụ, một cách vênh váo
Noun cockiness sự tự phụ, vẻ vênh váo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gog-
Old English
cocc
Middle English
cocky
Modern English
cockiness

Bản tính của loài gà

Từ 'cockiness' có nguồn gốc từ 'cock' (con gà trống). Hình ảnh những con gà trống đi lại với vẻ nghênh ngang, bộ lông sặc sỡ và tiếng gáy dõng dạc để khẳng định lãnh thổ đã trở thành biểu tượng cho sự tự tin thái quá, đôi khi là hống hách ở con người.

Sự phát triển của hậu tố

Vào thế kỷ 18, tính từ 'cocky' bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ những người kiêu ngạo. Sau đó, hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ này thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự tự phụ.

Usage Note

Cockiness thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự tự tin thái quá và thiếu tôn trọng đối với người khác. Nó khác với 'confidence' (sự tự tin) ở chỗ 'confidence' mang tính tích cực, dựa trên năng lực thực tế và sự tin tưởng vào bản thân, trong khi 'cockiness' thường là sự khoe khoang, huênh hoang, không dựa trên thực lực.

Prepositions

of about

'Cockiness of' thường đi kèm với đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó tự phụ về. Ví dụ: 'cockiness of his abilities'. 'Cockiness about' cũng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, ví dụ: 'cockiness about his future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cockiness
  • youthful youthful cockiness
    (sự tự mãn nông nổi của tuổi trẻ)
  • sheer sheer cockiness
    (sự cực kỳ tự phụ)
  • unbearable unbearable cockiness
    (sự kiêu ngạo không thể chịu nổi)
Verb + cockiness
  • exude exude cockiness
    (toát ra vẻ tự cao tự đại)
  • disguise disguise one's cockiness
    (che giấu sự tự phụ của bản thân)
  • mistake mistake confidence for cockiness
    (nhầm lẫn giữa sự tự tin và sự tự phụ)

Idioms

  • Cock of the walk

    Người hống hách, tự cho mình là quan trọng nhất trong một nhóm.

    "Since he got the promotion, he's been acting like the cock of the walk."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ cư xử như thể mình là cái rốn của vũ trụ vậy.)

  • Take someone's cockiness down a notch

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo hoặc bớt tự mãn lại.

    "The defeat in the final match took his cockiness down a notch."

    (Thất bại trong trận chung kết đã làm giảm bớt sự tự phụ của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cockiness

Noun
Lật mặt

Sự tự phụ, kiêu ngạo, đặc biệt là một cách táo bạo hoặc xấc xược.

"His cockiness made him unpopular with his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't shown so much cockiness during the presentation, he would be getting the promotion now.
Nếu anh ta không tỏ ra quá tự cao trong buổi thuyết trình, anh ta đã được thăng chức bây giờ.
Phủ định
If she weren't battling with her own cockiness, she might have been invited to the meeting.
Nếu cô ấy không phải vật lộn với sự tự cao của bản thân, cô ấy có lẽ đã được mời đến cuộc họp.
Nghi vấn
If they had listened to the manager, instead of acting with such cockiness, would they be in this mess?
Nếu họ đã lắng nghe người quản lý, thay vì hành động với sự tự cao như vậy, liệu họ có rơi vào mớ hỗn độn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cockiness".

Cockiness trong thể thao phương Tây

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'cockiness' thường gắn liền với 'trash talk' (sỉ nhục đối thủ). Trong khi sự tự tin được khuyến khích, 'cockiness' thường bị coi là con dao hai lưỡi: nó có thể gây áp lực lên đối thủ nhưng cũng dễ khiến vận động viên bị ghét bỏ nếu thất bại.

Tự tin và Tự phụ

Trong môi trường làm việc Âu Mỹ, ranh giới giữa 'confidence' (tự tin - tích cực) và 'cockiness' (tự phụ - tiêu cực) rất mong manh. Người có 'cockiness' thường bị đánh giá là thiếu kỹ năng lắng nghe và khó làm việc nhóm vì luôn cho rằng mình giỏi nhất.