(Top Banner Ad)
cocktail attire
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Thời trang, Xã hội

cocktail attire

Nghĩa tiếng Việt

trang phục cocktail trang phục bán trang trọng dự tiệc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-formal dress code for social events, typically involving stylish but not overly formal clothing.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc ăn mặc bán trang trọng dành cho các sự kiện xã hội, thường bao gồm quần áo phong cách nhưng không quá trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitation specified cocktail attire, so I opted for a knee-length dress and heels."

    "Lời mời ghi rõ trang phục cocktail, vì vậy tôi đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối và giày cao gót."

  • "She looked stunning in her cocktail attire at the party."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục cocktail của mình tại bữa tiệc."

  • "Many companies are adopting cocktail attire for their holiday parties."

    "Nhiều công ty đang áp dụng trang phục cocktail cho các bữa tiệc ngày lễ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cocktail Thức uống pha chế; buổi tiệc đứng cuối ngày
Noun Attire Quần áo, trang phục (thường mang tính trang trọng)
Verb Attire Mặc quần áo chỉnh tề, diện đồ
Adjective Cocktail-party Thuộc về hoặc phù hợp cho tiệc cocktail

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atirer
Middle English
atyre
Modern English
cocktail
English
cocktail attire

Nguồn gốc từ 'Đuôi gà'

Từ 'cocktail' ban đầu dùng để chỉ những con ngựa lai có đuôi bị cắt ngắn trông giống đuôi gà trống. Về sau, từ này được dùng để chỉ các loại đồ uống pha trộn. 'Cocktail attire' xuất hiện vào những năm 1920-1930 tại Mỹ khi các quý cô cần một loại trang phục nằm giữa sự giản dị của đồ mặc ban ngày và sự lộng lẫy của váy dạ hội cho những buổi tiệc rượu chiều tối.

Usage Note

"Cocktail attire" thể hiện một sự cân bằng giữa trang trọng và thoải mái. Đối với phụ nữ, nó thường bao gồm váy cocktail, quần dài thanh lịch hoặc bộ đồ rời. Đối với nam giới, nó có thể là áo khoác vest kết hợp cùng quần tây (không nhất thiết phải là bộ com lê hoàn chỉnh), áo sơ mi, và giày da. Sự khác biệt so với trang phục trang trọng (formal attire) là nó cho phép nhiều lựa chọn và sự sáng tạo hơn, trong khi vẫn giữ được vẻ lịch sự và phù hợp với hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail attire
  • standard standard cocktail attire
    (trang phục dự tiệc tiêu chuẩn)
  • festive festive cocktail attire
    (trang phục dự tiệc mang phong cách lễ hội)
  • elegant elegant cocktail attire
    (trang phục dự tiệc thanh lịch)
Verb + cocktail attire
  • require require cocktail attire
    (yêu cầu trang phục dự tiệc)
  • wear wear cocktail attire
    (mặc trang phục dự tiệc)
  • don don cocktail attire
    (diện trang phục dự tiệc)

Idioms

  • Cocktail attire preferred

    Ưu tiên trang phục dự tiệc (ghi chú thường thấy trong thiệp mời)

    "The charity gala has a 'cocktail attire preferred' policy."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện có quy định ưu tiên mặc trang phục dự tiệc.)

  • Strictly cocktail attire

    Bắt buộc phải mặc trang phục dự tiệc

    "Don't show up in jeans; it is strictly cocktail attire tonight."

    (Đừng mặc quần jean đến; tối nay bắt buộc phải mặc trang phục dự tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail attire

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quy tắc ăn mặc bán trang trọng dành cho các sự kiện xã hội, thường bao gồm quần áo phong cách nhưng không quá trang trọng.

"The invitation specified cocktail attire, so I opted for a knee-length dress and heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was a cocktail attire event, she would be wearing a more elegant dress now.
Nếu cô ấy biết đó là một sự kiện yêu cầu trang phục cocktail, cô ấy đã mặc một chiếc váy thanh lịch hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't specified cocktail attire, he wouldn't be feeling so overdressed at this casual gathering.
Nếu họ không chỉ định trang phục cocktail, anh ấy đã không cảm thấy quá trang trọng tại buổi tụ tập bình thường này.
Nghi vấn
If I had followed the cocktail attire suggestions more closely, would I be feeling more confident about my outfit?
Nếu tôi tuân theo các gợi ý về trang phục cocktail chặt chẽ hơn, liệu tôi có cảm thấy tự tin hơn về trang phục của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail attire".

Little Black Dress (LBD)

Trong văn hóa phương Tây, chiếc váy đen ngắn (LBD) là biểu tượng kinh điển của cocktail attire dành cho phụ nữ, giúp họ trông sang trọng mà không quá phô trương.

Quy tắc 5 giờ chiều

Cocktail attire thường được mặc cho các sự kiện bắt đầu từ khoảng 5 giờ chiều đến 7 giờ tối. Đây là khoảng thời gian 'chuyển giao' giữa trang phục công sở ban ngày và trang phục dạ hội chính thức ban đêm.