(Top Banner Ad)
overly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

overly

UK: /ˈəʊvəli/ • US: /ˈoʊvərli/

Nghĩa tiếng Việt

quá quá mức một cách thái quá làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an excessive degree; too.

Vietnamese Meaning

Một cách quá mức; quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was overly concerned about the details."

    "Anh ta quá lo lắng về các chi tiết."

  • "The sauce was overly sweet."

    "Nước sốt quá ngọt."

  • "She's overly sensitive to criticism."

    "Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb over quá, trên mức bình thường
Verb overdo làm quá mức, cường điệu hóa
Verb overthink suy nghĩ quá nhiều, nghĩ ngợi thái quá
Verb overestimate đánh giá quá cao, ước tính quá mức
Verb oversimplify đơn giản hóa quá mức (làm mất đi sự phức tạp cần thiết)
Adjective oversensitive quá nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
Old English
-lice
Middle English
over + -ly
Modern English
overly

Nguồn gốc 'quá mức'

Từ 'overly' được hình thành bằng cách kết hợp trạng từ 'over' (có nghĩa là 'trên mức', 'quá') với hậu tố trạng từ '-ly'. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'một cách quá mức', 'vượt quá giới hạn', hoặc 'quá nhiều'. Từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm hoặc hành động nào đó đã vượt quá mức độ hợp lý hoặc mong muốn, thường với hàm ý tiêu cực.

Usage Note

"Overly" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường đứng trước một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Overly + Tính từ (Adjective)
  • critical overly critical
    (quá khắt khe, quá chỉ trích)
  • sensitive overly sensitive
    (quá nhạy cảm)
  • cautious overly cautious
    (quá thận trọng)
  • optimistic overly optimistic
    (quá lạc quan)
  • complicated overly complicated
    (quá phức tạp)
  • modest overly modest
    (quá khiêm tốn (đến mức không công nhận giá trị của bản thân))
  • protective overly protective
    (quá bao bọc, quá bảo vệ)
  • generous overly generous
    (quá hào phóng (đến mức có thể gây bất lợi))

Idioms

  • not be overly fond of something/someone

    không quá thích, không thực sự ưa cái gì/ai đó (thể hiện sự không hài lòng nhẹ nhàng)

    "I'm not overly fond of spicy food, so I'll order something mild."

    (Tôi không quá thích đồ ăn cay, nên tôi sẽ gọi món ít cay.)

  • be overly reliant on something

    quá phụ thuộc vào cái gì đó

    "Many students are overly reliant on technology for their research."

    (Nhiều sinh viên quá phụ thuộc vào công nghệ trong việc nghiên cứu của họ.)

  • be overly concerned about something

    quá lo lắng về cái gì đó

    "She tends to be overly concerned about what others think of her."

    (Cô ấy có xu hướng quá lo lắng về việc người khác nghĩ gì về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quá mức; quá.

"He was overly concerned about the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted to responding overly emotionally to the situation.
Cô ấy thừa nhận đã phản ứng quá cảm xúc với tình huống đó.
Phủ định
He doesn't mind commenting overly critically on others' work.
Anh ấy không ngại nhận xét quá khắt khe về công việc của người khác.
Nghi vấn
Do you resent judging overly harshly?
Bạn có oán giận việc phán xét quá khắc nghiệt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be overly concerned about the party decorations.
Cô ấy sẽ quá lo lắng về việc trang trí bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to be overly critical of his performance.
Họ sẽ không quá khắt khe với màn trình diễn của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to be overly sensitive to the situation?
Bạn sẽ quá nhạy cảm với tình huống này sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been overly critical of her performance; she's really upset.
Tôi ước tôi đã không quá khắt khe với màn trình diễn của cô ấy; cô ấy thực sự buồn.
Phủ định
If only he wouldn't be overly concerned about what others think; he'd be much happier.
Giá mà anh ấy đừng quá bận tâm về những gì người khác nghĩ; anh ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I hadn't acted overly cautious. If only I had taken that risk, would I be more successful now?
Tôi ước tôi đã không hành động quá thận trọng. Giá mà tôi đã chấp nhận rủi ro đó, liệu tôi có thành công hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly".

Văn hóa 'điều độ' phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự điều độ và cân bằng thường được coi trọng. Việc sử dụng 'overly' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ ra rằng một hành vi, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó đã vượt quá giới hạn chấp nhận được, trở thành 'quá mức' và có thể gây hại hoặc không hiệu quả. Ví dụ, 'overly generous' (quá hào phóng) có thể ám chỉ một người chi tiêu lãng phí hoặc dễ bị lợi dụng, thay vì được khen ngợi.

Chỉ trích 'quá mức' trong xã hội hiện đại

Ngày nay, từ 'overly' thường được dùng để chỉ trích các xu hướng hoặc đặc điểm trong xã hội hiện đại. Chẳng hạn, 'overly complicated' (quá phức tạp) có thể được dùng để mô tả một hệ thống hành chính hoặc một sản phẩm công nghệ khó sử dụng. 'Overly PC' (quá đúng đắn về chính trị) là một cách nói phổ biến để chỉ những người hoặc tổ chức bị cho là quá thận trọng trong việc tránh làm phật lòng người khác, đôi khi đến mức phi lý hoặc gò bó sự biểu đạt.