overly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To an excessive degree; too.
Vietnamese Meaning
Một cách quá mức; quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was overly concerned about the details."
"Anh ta quá lo lắng về các chi tiết."
-
"The sauce was overly sweet."
"Nước sốt quá ngọt."
-
"She's overly sensitive to criticism."
"Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | over | quá, trên mức bình thường |
| Verb | overdo | làm quá mức, cường điệu hóa |
| Verb | overthink | suy nghĩ quá nhiều, nghĩ ngợi thái quá |
| Verb | overestimate | đánh giá quá cao, ước tính quá mức |
| Verb | oversimplify | đơn giản hóa quá mức (làm mất đi sự phức tạp cần thiết) |
| Adjective | oversensitive | quá nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Overly" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường đứng trước một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical overly critical (quá khắt khe, quá chỉ trích)
-
sensitive overly sensitive (quá nhạy cảm)
-
cautious overly cautious (quá thận trọng)
-
optimistic overly optimistic (quá lạc quan)
-
complicated overly complicated (quá phức tạp)
-
modest overly modest (quá khiêm tốn (đến mức không công nhận giá trị của bản thân))
-
protective overly protective (quá bao bọc, quá bảo vệ)
-
generous overly generous (quá hào phóng (đến mức có thể gây bất lợi))
Idioms
-
not be overly fond of something/someone
không quá thích, không thực sự ưa cái gì/ai đó (thể hiện sự không hài lòng nhẹ nhàng)
"I'm not overly fond of spicy food, so I'll order something mild."
(Tôi không quá thích đồ ăn cay, nên tôi sẽ gọi món ít cay.)
-
be overly reliant on something
quá phụ thuộc vào cái gì đó
"Many students are overly reliant on technology for their research."
(Nhiều sinh viên quá phụ thuộc vào công nghệ trong việc nghiên cứu của họ.)
-
be overly concerned about something
quá lo lắng về cái gì đó
"She tends to be overly concerned about what others think of her."
(Cô ấy có xu hướng quá lo lắng về việc người khác nghĩ gì về mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overly
Trạng từMột cách quá mức; quá.
"He was overly concerned about the details."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted to responding overly emotionally to the situation. |
Cô ấy thừa nhận đã phản ứng quá cảm xúc với tình huống đó. |
| Phủ định | He doesn't mind commenting overly critically on others' work. |
Anh ấy không ngại nhận xét quá khắt khe về công việc của người khác. |
| Nghi vấn | Do you resent judging overly harshly? |
Bạn có oán giận việc phán xét quá khắc nghiệt không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be overly concerned about the party decorations. |
Cô ấy sẽ quá lo lắng về việc trang trí bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to be overly critical of his performance. |
Họ sẽ không quá khắt khe với màn trình diễn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you going to be overly sensitive to the situation? |
Bạn sẽ quá nhạy cảm với tình huống này sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been overly critical of her performance; she's really upset. |
Tôi ước tôi đã không quá khắt khe với màn trình diễn của cô ấy; cô ấy thực sự buồn. |
| Phủ định | If only he wouldn't be overly concerned about what others think; he'd be much happier. |
Giá mà anh ấy đừng quá bận tâm về những gì người khác nghĩ; anh ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't acted overly cautious. If only I had taken that risk, would I be more successful now? |
Tôi ước tôi đã không hành động quá thận trọng. Giá mà tôi đã chấp nhận rủi ro đó, liệu tôi có thành công hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly".
