(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cocoa butter
B1

cocoa butter

noun

Nghĩa tiếng Việt

bơ ca cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cocoa butter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt ca cao.

Definition (English Meaning)

A pale-yellow, edible vegetable fat extracted from the cocoa bean.

Ví dụ Thực tế với 'Cocoa butter'

  • "Cocoa butter is used in many lotions for its moisturizing properties."

    "Bơ ca cao được sử dụng trong nhiều loại kem dưỡng da nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó."

  • "The recipe calls for cocoa butter to give the chocolate a smooth texture."

    "Công thức yêu cầu bơ ca cao để tạo cho sô cô la một kết cấu mịn."

  • "Cocoa butter is often used to prevent stretch marks during pregnancy."

    "Bơ ca cao thường được sử dụng để ngăn ngừa rạn da khi mang thai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cocoa butter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cocoa butter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food Science Cosmetics

Ghi chú Cách dùng 'Cocoa butter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cocoa butter is valued for its smooth texture, pleasant fragrance, and emollient properties. It is a key ingredient in chocolate making, contributing to its snap and melt-in-the-mouth feel. It's also widely used in cosmetics, lotions, and balms for its moisturizing and protective qualities.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

- 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc thành phần của nó trong một sản phẩm nào đó (e.g., cocoa butter in chocolate). - 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của nó (e.g., cocoa butter for moisturizing).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cocoa butter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)