(Top Banner Ad)
cocoa butter
B1
noun B1 Food Science, Cosmetics

cocoa butter

UK: /ˈkəʊ.kəʊ ˈbʌtər/ • US: /ˈkoʊ.koʊ ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ ca cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale-yellow, edible vegetable fat extracted from the cocoa bean.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt ca cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cocoa butter is used in many lotions for its moisturizing properties."

    "Bơ ca cao được sử dụng trong nhiều loại kem dưỡng da nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó."

  • "The recipe calls for cocoa butter to give the chocolate a smooth texture."

    "Công thức yêu cầu bơ ca cao để tạo cho sô cô la một kết cấu mịn."

  • "Cocoa butter is often used to prevent stretch marks during pregnancy."

    "Bơ ca cao thường được sử dụng để ngăn ngừa rạn da khi mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocoa bột ca cao (dùng để làm bánh hoặc đồ uống)
Noun cacao cây ca cao, hoặc hạt ca cao (thường ở dạng thô, chưa qua chế biến)
Noun chocolate sô cô la
Noun chocolatier nghệ nhân làm sô cô la thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science, Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl (Aztec)
cacahuatl
Spanish
cacao
English
cocoa
Proto-Germanic
*buterǭ
Latin
butyrum
Old English
butere
Modern English
butter

Thức uống của các vị thần

Từ 'cocoa' bắt nguồn từ 'cacahuatl' trong tiếng Nahuatl của người Aztec cổ đại. Đối với họ, đây là một thức uống thiêng liêng và quý giá, được mệnh danh là 'thức uống của các vị thần'. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã học từ này và mang nó về châu Âu dưới dạng 'cacao'. Theo thời gian, 'cacao' bị đọc và viết sai thành 'cocoa' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cocoa butter is valued for its smooth texture, pleasant fragrance, and emollient properties. It is a key ingredient in chocolate making, contributing to its snap and melt-in-the-mouth feel. It's also widely used in cosmetics, lotions, and balms for its moisturizing and protective qualities.

Prepositions

in for

- 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc thành phần của nó trong một sản phẩm nào đó (e.g., cocoa butter in chocolate). - 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của nó (e.g., cocoa butter for moisturizing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocoa butter
  • pure cocoa butter
    (bơ ca cao nguyên chất)
  • raw cocoa butter
    (bơ ca cao thô (chưa qua xử lý nhiệt))
  • organic cocoa butter
    (bơ ca cao hữu cơ)
  • unrefined cocoa butter
    (bơ ca cao chưa tinh chế)
Verb + cocoa butter
  • melt the cocoa butter
    (làm chảy bơ ca cao)
  • apply cocoa butter to the skin
    (thoa bơ ca cao lên da)
  • extract cocoa butter from beans
    (chiết xuất bơ ca cao từ hạt)
  • whip the cocoa butter
    (đánh bông bơ ca cao)
Noun + cocoa butter
  • cocoa butter lotion
    (kem dưỡng thể bơ ca cao)
  • cocoa butter formula
    (công thức chứa bơ ca cao)
  • cocoa butter substitute
    (chất thay thế bơ ca cao)

Idioms

  • smooth as cocoa butter

    Rất mượt mà, trơn tru. Thường dùng để mô tả làn da, giọng nói, hoặc một quá trình diễn ra suôn sẻ không trở ngại.

    "Her skin is as smooth as cocoa butter. The business deal went through, smooth as cocoa butter."

    (Da của cô ấy mịn màng như bơ ca cao. Vụ làm ăn đã diễn ra trót lọt, trơn tru như bơ.)

  • the secret ingredient is cocoa butter

    Một cách nói hình bóng để chỉ một yếu tố đặc biệt, thường không được tiết lộ, giúp cải thiện một sản phẩm hoặc tình huống một cách đáng kể, mang lại cảm giác dễ chịu hoặc sang trọng.

    "My chocolate cake is good, but my grandma's is amazing. I think the secret ingredient is cocoa butter."

    (Bánh sô cô la của tôi ngon, nhưng của bà tôi thì tuyệt vời. Tôi nghĩ thành phần bí mật chính là bơ ca cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocoa butter

noun
Lật mặt

Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt ca cao.

"Cocoa butter is used in many lotions for its moisturizing properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocoa butter".

Bí quyết dưỡng da vượt thời gian

Ở các nước phương Tây, bơ ca cao là một sản phẩm dưỡng da tự nhiên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi và Caribe. Nó được tin dùng để dưỡng ẩm sâu cho da và tóc, và nổi tiếng với công dụng giúp ngăn ngừa và làm mờ các vết rạn da, nhất là đối với phụ nữ mang thai.

Linh hồn của Sô-cô-la trắng

Bơ ca cao chính là thành phần tạo nên cảm giác tan chảy mượt mà trong miệng khi ăn sô-cô-la. Một sự thật thú vị là sô-cô-la trắng về cơ bản chỉ bao gồm bơ ca cao, đường và sữa, hoàn toàn không chứa bột ca cao đặc (cocoa solids) - thứ tạo nên màu nâu và vị đắng đặc trưng của sô-cô-la đen và nâu.