(Top Banner Ad)
peroration
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

peroration

UK: /ˌpɛrəˈreɪʃən/ • US: /ˌpɛrəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần kết luận hùng hồn lời bế mạc đầy sức thuyết phục phần kết bài diễn cảm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concluding part of a speech or discourse, typically intended to inspire enthusiasm or conviction in the audience.

Vietnamese Meaning

Phần kết luận của một bài phát biểu hoặc bài luận, thường nhằm mục đích truyền cảm hứng hoặc thuyết phục khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker ended his speech with a powerful peroration that moved many in the audience to tears."

    "Diễn giả kết thúc bài phát biểu của mình bằng một phần kết luận mạnh mẽ khiến nhiều người trong khán giả xúc động đến rơi nước mắt."

  • "His peroration was so effective that everyone in the room stood up and applauded."

    "Phần kết luận của anh ấy hiệu quả đến nỗi mọi người trong phòng đều đứng dậy vỗ tay."

  • "The lawyer's peroration swayed the jury and led to a not-guilty verdict."

    "Phần kết luận của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn và dẫn đến phán quyết vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perorate Kết thúc một bài diễn văn hoặc bài phát biểu bằng một lời tổng kết hùng biện và đầy cảm xúc.
Noun perorator Người thực hiện hoặc đọc lời kết thúc hùng biện trong một bài diễn văn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er-
Latin
orare
Latin
per-
Latin
perorare
Latin
peroratio
English
peroration

Nguồn gốc La-tinh của sự kết thúc hùng biện

Từ 'peroration' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' có nghĩa là 'xuyên suốt, kỹ lưỡng' và động từ 'orare' mang nghĩa 'nói, cầu nguyện'. Khi kết hợp lại, 'perorare' có nghĩa là 'nói đến cùng, kết luận'. Từ đó, 'peroratio' trở thành danh từ chỉ phần kết thúc của một bài diễn văn, nhằm tổng kết và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe.

Usage Note

Peroration là phần quan trọng cuối cùng, mang tính chất tổng kết và nhấn mạnh các điểm chính của bài nói, nhằm tạo ấn tượng sâu sắc và kêu gọi hành động. Nó thường sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, giàu cảm xúc để đạt hiệu quả cao nhất. So với 'conclusion' (kết luận) thông thường, 'peroration' mang tính trang trọng và nghệ thuật hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bài phát biểu hoặc diễn ngôn mà phần kết luận này thuộc về. Ví dụ: 'the peroration of his speech'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peroration
  • grand grand peroration
    (lời kết thúc hùng tráng)
  • eloquent eloquent peroration
    (lời kết thúc hùng hồn)
  • fiery fiery peroration
    (lời kết thúc đầy nhiệt huyết/nóng bỏng)
  • powerful powerful peroration
    (lời kết thúc mạnh mẽ)
  • moving moving peroration
    (lời kết thúc cảm động)
Verb + peroration
  • deliver deliver a peroration
    (trình bày/đọc một lời kết thúc hùng biện)
  • make make a peroration
    (thực hiện một lời kết thúc hùng biện)
  • end with end with a peroration
    (kết thúc bằng một lời tổng kết hùng biện)
Noun/Prepositional Phrase + peroration
  • the peroration of the peroration of his speech
    (phần kết luận hùng biện của bài diễn văn của anh ấy)
  • in a in a peroration
    (trong một lời kết luận hùng biện)

Idioms

  • the peroration of a speech

    Phần kết thúc hùng biện của một bài diễn văn, thường mang tính tổng kết các lập luận và kêu gọi cảm xúc để tạo ấn tượng mạnh mẽ.

    "The speaker saved his most passionate arguments for the peroration of his speech, leaving the audience deeply moved."

    (Người diễn thuyết đã dành những lập luận đầy nhiệt huyết nhất của mình cho phần kết luận hùng biện của bài phát biểu, khiến khán giả vô cùng xúc động.)

  • to deliver a powerful peroration

    Đưa ra một lời kết thúc hùng biện mạnh mẽ và có sức ảnh hưởng sâu sắc, thường nhằm truyền cảm hứng hoặc thuyết phục khán giả.

    "He concluded his address by delivering a powerful peroration that brought the entire assembly to its feet."

    (Anh ấy kết thúc bài diễn văn bằng cách đưa ra một lời tổng kết hùng hồn khiến toàn bộ khán giả đứng dậy vỗ tay.)

  • a fitting peroration

    Một lời kết thúc hùng biện phù hợp, thích đáng hoặc hoàn hảo với nội dung, tông giọng, hay mục đích của toàn bộ bài nói.

    "Her final remarks, filled with hope and determination, served as a truly fitting peroration to a brilliant lecture."

    (Những lời nhận xét cuối cùng của cô ấy, tràn đầy hy vọng và quyết tâm, đã đóng vai trò là một lời kết luận thực sự phù hợp cho một bài giảng xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peroration

noun
Lật mặt

Phần kết luận của một bài phát biểu hoặc bài luận, thường nhằm mục đích truyền cảm hứng hoặc thuyết phục khán giả.

"The speaker ended his speech with a powerful peroration that moved many in the audience to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peroration".

Nghệ thuật Hùng biện Cổ điển

Trong nghệ thuật hùng biện của Hy Lạp và La Mã cổ đại, 'peroration' (tiếng Latin: 'peroratio') là một phần không thể thiếu của mọi bài diễn văn hiệu quả. Nó được đặt ở cuối bài nói, với mục đích chính là tóm tắt các lập luận chính, khuấy động cảm xúc của người nghe (thường là sự giận dữ, thương xót hoặc sự nhiệt tình), và để lại một ấn tượng sâu sắc, khó phai mờ. Mục tiêu cuối cùng là củng cố niềm tin của khán giả và thúc đẩy họ hành động.

Tầm quan trọng trong Diễn thuyết Hiện đại

Mặc dù từ 'peroration' ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, nhưng khái niệm về một lời kết luận mạnh mẽ, có sức thuyết phục vẫn vô cùng quan trọng. Trong diễn thuyết công chúng, các bài phát biểu chính trị, tranh luận pháp lý, hay các bài thuyết trình chuyên nghiệp, một 'peroration' hiệu quả giúp người nói củng cố thông điệp, truyền cảm hứng, và đảm bảo rằng khán giả ghi nhớ điểm mấu chốt cũng như cảm xúc mà họ muốn truyền tải.