chorus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a song that is repeated after each verse, typically by more than one person.
Vietnamese Meaning
Điệp khúc, đoạn điệp, đoạn đồng ca (trong một bài hát, được lặp lại sau mỗi khổ thơ, thường do nhiều người hát).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chorus of the song is very catchy."
"Điệp khúc của bài hát này rất dễ nhớ."
-
"Everyone joined in the chorus."
"Mọi người cùng hòa giọng vào điệp khúc."
-
"The play featured a large chorus."
"Vở kịch có một dàn hợp xướng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | choral | Thuộc về hoặc dùng cho dàn đồng ca. |
| Noun | choir | Dàn hợp xướng (thường trong nhà thờ). |
| Noun | chorister | Người hát trong dàn đồng ca. |
| Noun | choreography | Nghệ thuật biên đạo múa (có cùng gốc từ 'choros'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điệp khúc là phần nổi bật và dễ nhớ nhất của một bài hát. Nó thường chứa đựng thông điệp chính của bài hát và được lặp lại để nhấn mạnh. Khác với 'verse' (khổ thơ) kể câu chuyện, 'chorus' thường tóm tắt cảm xúc hoặc ý chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join in the chorus (hòa giọng cùng dàn đồng ca)
-
sing sing the chorus (hát phần điệp khúc)
-
swell swell the chorus (làm cho âm thanh đồng ca vang dội hơn)
-
Greek Greek chorus (dàn đồng ca Hy Lạp (trong kịch cổ điển))
-
final the final chorus (đoạn điệp khúc cuối cùng)
-
rising a rising chorus (một luồng dư luận đang tăng cao)
-
approval a chorus of approval (sự tán thành đồng loạt)
-
disapproval a chorus of disapproval (sự phản đối đồng loạt)
-
complaint a chorus of complaint (một loạt những lời phàn nàn)
Idioms
-
In chorus
Đồng thanh, cùng một lúc.
"The children answered 'Yes, teacher!' in chorus."
(Lũ trẻ đồng thanh trả lời: 'Vâng thưa cô!')
-
Dawn chorus
Bản giao hưởng bình minh (tiếng chim hót líu lo lúc sáng sớm).
"I was woken up by the dawn chorus outside my window."
(Tôi bị đánh thức bởi dàn đồng ca của lũ chim ngoài cửa sổ lúc bình minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chorus
nounĐiệp khúc, đoạn điệp, đoạn đồng ca (trong một bài hát, được lặp lại sau mỗi khổ thơ, thường do nhiều người hát).
"The chorus of the song is very catchy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience joined in the chorus after the band signaled. |
Khán giả đã hòa giọng vào điệp khúc sau khi ban nhạc ra hiệu. |
| Phủ định | Although they practiced for hours, they didn't chorus the song perfectly during the show. |
Mặc dù họ đã luyện tập hàng giờ, họ đã không hát đồng thanh bài hát một cách hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will the birds chorus at dawn, if the weather is favorable? |
Liệu những chú chim có hót đồng thanh vào bình minh không, nếu thời tiết thuận lợi? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The song, which features a powerful chorus, became a massive hit. |
Bài hát đó, có một điệp khúc mạnh mẽ, đã trở thành một bản hit lớn. |
| Phủ định | The performance, which did not chorus the main vocalist clearly, received mixed reviews. |
Màn trình diễn, mà không đồng thanh với ca sĩ chính một cách rõ ràng, đã nhận được nhiều đánh giá trái chiều. |
| Nghi vấn | Is this the song whose chorus everyone is talking about? |
Đây có phải là bài hát mà điệp khúc của nó mọi người đang nói đến không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chorus sang beautifully during the performance. |
Dàn hợp xướng đã hát rất hay trong buổi biểu diễn. |
| Phủ định | There wasn't a chorus in the song; it was only solo vocals. |
Không có đoạn điệp khúc nào trong bài hát; chỉ có giọng hát đơn. |
| Nghi vấn | Does the song have a chorus that repeats several times? |
Bài hát có đoạn điệp khúc lặp lại nhiều lần không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the conductor cues us, the chorus will sing louder. |
Nếu người chỉ huy ra hiệu cho chúng tôi, dàn hợp xướng sẽ hát to hơn. |
| Phủ định | If you don't rehearse with the chorus, you won't be able to sing in harmony. |
Nếu bạn không luyện tập với dàn hợp xướng, bạn sẽ không thể hát hòa âm. |
| Nghi vấn | Will the audience enjoy the performance if the chorus sings with passion? |
Liệu khán giả có thích buổi biểu diễn nếu dàn hợp xướng hát bằng niềm đam mê không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, the audience will have been chorusing along to the band's hits for two hours. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả đã và đang đồng thanh hát theo những bản hit của ban nhạc trong hai giờ. |
| Phủ định | By next year, the protesters won't have been chorusing their demands for a full year; they started in March. |
Đến năm sau, những người biểu tình sẽ chưa đồng thanh hô vang các yêu sách của họ được một năm đầy đủ; họ bắt đầu vào tháng Ba. |
| Nghi vấn | Will the choir have been chorusing that hymn for more than five minutes by the time the priest arrives? |
Liệu dàn hợp xướng đã và đang đồng thanh hát bài thánh ca đó được hơn năm phút khi cha xứ đến chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir has chorused their support for the new music program. |
Dàn hợp xướng đã đồng thanh ủng hộ chương trình âm nhạc mới. |
| Phủ định | She hasn't chorused with the group on this particular song before. |
Cô ấy chưa từng hát đồng thanh với nhóm trong bài hát cụ thể này trước đây. |
| Nghi vấn | Has the audience chorused the final lines of the song? |
Khán giả đã đồng thanh hát những dòng cuối của bài hát chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir has been chorusing the same refrain for the last hour. |
Dàn hợp xướng đã và đang đồng thanh hát đi hát lại đoạn điệp khúc đó suốt một tiếng đồng hồ qua. |
| Phủ định | They haven't been chorusing together since the argument last week. |
Họ đã không cùng nhau hát đồng thanh kể từ cuộc tranh cãi tuần trước. |
| Nghi vấn | Has the band been chorusing that line to create a sense of unity? |
Ban nhạc có đang hát đồng thanh câu đó để tạo cảm giác đoàn kết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chorus".
