(Top Banner Ad)
finale
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học, Thể thao

finale

UK: /fɪˈnɑː.li/ • US: /fɪˈnɑː.leɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc phần cuối chung cuộc cao trào cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last part of something, especially a performance, show, or piece of music.

Vietnamese Meaning

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một buổi biểu diễn, chương trình hoặc một tác phẩm âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireworks display was a spectacular finale to the festival."

    "Màn trình diễn pháo hoa là một cái kết ngoạn mục cho lễ hội."

  • "The dancers saved their best moves for the finale."

    "Các vũ công đã dành những động tác đẹp nhất cho phần cuối."

  • "Everyone was on their feet during the orchestra's rousing finale."

    "Mọi người đều đứng dậy trong phần kết thúc sôi động của dàn nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, chung kết
Noun final trận chung kết, kỳ thi cuối kỳ
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb finalize hoàn tất, kết thúc (một kế hoạch/thỏa thuận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Italian
finale
English
finale

Nguồn gốc từ Ý

Từ 'finale' có nguồn gốc từ tiếng Ý, được dùng để chỉ 'phần cuối cùng' hoặc 'kết thúc' của một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong âm nhạc. Nó xuất phát từ từ 'fine' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc', nhấn mạnh vai trò của nó như là điểm hoàn tất của một sự kiện.

Usage Note

Từ 'finale' thường mang ý nghĩa về một kết thúc hoành tráng, ấn tượng, hoặc quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của một chuỗi sự kiện hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó thường được dùng để chỉ phần cuối cùng của một vở kịch, một bản giao hưởng, một cuộc thi, hoặc một sự kiện lớn khác. Nó ngụ ý một cảm giác về sự hoàn thành và đôi khi là cao trào.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ sự kết thúc của một tác phẩm cụ thể (ví dụ: 'the finale in the opera'). Khi sử dụng 'to', nó thường ám chỉ sự kết thúc hướng tới một cái gì đó (ví dụ: 'a grand finale to the year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finale
  • grand the grand finale
    (màn kết thúc hoành tráng/ấn tượng nhất)
  • spectacular a spectacular finale
    (một màn kết ngoạn mục)
  • dramatic a dramatic finale
    (một màn kết đầy kịch tính)
  • emotional an emotional finale
    (một màn kết đầy cảm xúc)
Verb + finale
  • reach reach its finale
    (đi đến hồi kết, kết thúc)
  • bring bring something to a finale
    (đưa cái gì đó đến hồi kết)
  • perform in perform in the finale
    (biểu diễn trong phần kết)
Noun + finale
  • season the season finale
    (tập cuối mùa (của một chương trình truyền hình))
  • series the series finale
    (tập cuối của cả bộ phim/loạt phim)
  • concert the concert finale
    (màn kết của buổi hòa nhạc)
  • opera the opera finale
    (màn kết của vở opera)

Idioms

  • the grand finale

    màn kết thúc hoành tráng/ấn tượng nhất (thường là sự kiện cuối cùng và nổi bật nhất)

    "The fireworks display was the grand finale of the festival."

    (Màn trình diễn pháo hoa là màn kết thúc hoành tráng của lễ hội.)

  • reach its finale

    đi đến hồi kết, kết thúc (một câu chuyện, chương trình)

    "After five successful seasons, the popular TV show finally reached its finale."

    (Sau năm mùa thành công, chương trình truyền hình nổi tiếng cuối cùng cũng đi đến hồi kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finale

noun
Lật mặt

Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là một buổi biểu diễn, chương trình hoặc một tác phẩm âm nhạc.

"The fireworks display was a spectacular finale to the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance reached its thrilling finale: a spectacular fireworks display lit up the night sky.
Màn trình diễn đạt đến đoạn kết thú vị: một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục thắp sáng bầu trời đêm.
Phủ định
The play's finale wasn't what we expected: it lacked the emotional resonance and satisfying conclusion we anticipated.
Đoạn kết của vở kịch không như chúng tôi mong đợi: nó thiếu sự cộng hưởng cảm xúc và kết luận thỏa mãn mà chúng tôi dự đoán.
Nghi vấn
Did the movie have a satisfying finale: one that tied up all the loose ends and left the audience feeling fulfilled?
Bộ phim có một cái kết thỏa mãn không: một cái kết thắt chặt tất cả các đầu mối lỏng lẻo và khiến khán giả cảm thấy mãn nguyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finale".

Vai trò trong Nghệ thuật Biểu diễn

Trong âm nhạc, sân khấu, phim ảnh và các chương trình truyền hình phương Tây, 'finale' không chỉ đơn thuần là phần cuối cùng mà còn là điểm cao trào, nơi các mâu thuẫn được giải quyết, cảm xúc được đẩy lên tột độ hoặc một bất ngờ lớn được tiết lộ. Nó được thiết kế để để lại ấn tượng sâu sắc và khó quên cho khán giả.

Kỳ vọng về sự kết thúc

Khán giả phương Tây thường có những kỳ vọng cao về 'finale' của các tác phẩm giải trí. Một 'finale' được đánh giá là xuất sắc có thể làm tăng giá trị của toàn bộ tác phẩm, trong khi một cái kết yếu kém có thể gây thất vọng và ảnh hưởng đến cái nhìn tổng thể của người xem.