(Top Banner Ad)
extreme
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Thể thao

extreme

UK: /ɪkˈstriːm/ • US: /ɪkˈstriːm/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ cực đoan tột độ khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Furthest from the centre or of the highest degree

Vietnamese Meaning

Xa nhất so với trung tâm hoặc ở mức độ cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is in extreme pain."

    "Bệnh nhân đang rất đau đớn."

  • "This is an extreme example of what can happen."

    "Đây là một ví dụ điển hình về những gì có thể xảy ra."

  • "He is known for his extreme views."

    "Anh ấy nổi tiếng với những quan điểm cực đoan của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extremely một cách cực kỳ, vô cùng
Noun extremity điểm cực kỳ, phần xa nhất; sự tột cùng
Noun extremist người theo chủ nghĩa cực đoan
Adjective extremist cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exter
Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme

Nguồn gốc từ 'ngoài cùng'

Từ 'extreme' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'extremus', một dạng so sánh hơn nhất của 'exter' (có nghĩa là 'ở bên ngoài'). 'Extremus' mang ý nghĩa 'ở ngoài cùng nhất, xa nhất, cuối cùng'. Điều này giải thích tại sao 'extreme' ngày nay vẫn dùng để chỉ những điểm giới hạn, tột cùng hoặc vượt ra ngoài giới hạn thông thường.

Usage Note

Thái nghĩa của 'extreme' nhấn mạnh sự vượt trội so với mức bình thường hoặc thông thường. Nó có thể chỉ về mức độ, cường độ, hoặc vị trí. So với 'very' hay 'highly', 'extreme' mang tính chất mạnh mẽ và quyết liệt hơn. Ví dụ, 'extreme weather' không chỉ là thời tiết xấu, mà là thời tiết cực đoan, gây ra những tác động nghiêm trọng.

Prepositions

in to

'in extreme cases' - Trong những trường hợp cực đoan. 'to the extreme' - đến mức cực đoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Extreme + Danh từ
  • weather extreme weather
    (thời tiết khắc nghiệt)
  • sports extreme sports
    (thể thao mạo hiểm/cực đoan)
  • poverty extreme poverty
    (nghèo đói cùng cực)
  • conditions extreme conditions
    (điều kiện khắc nghiệt)
  • measures extreme measures
    (biện pháp mạnh/cực đoan)
Động từ + extreme
  • go to go to extremes
    (đi đến cực đoan, làm những điều thái quá)
  • take to take something to extremes
    (đẩy sự việc/điều gì đó đến mức cực đoan)

Idioms

  • go to extremes

    đi đến cực đoan, làm những điều thái quá hoặc phi lý

    "He tends to go to extremes when he's stressed, either working too much or doing nothing at all."

    (Anh ấy có xu hướng đi đến cực đoan khi căng thẳng, hoặc làm việc quá nhiều hoặc không làm gì cả.)

  • in the extreme

    ở mức độ cao nhất, vô cùng, cực kỳ

    "His generosity was remarkable in the extreme."

    (Sự hào phóng của anh ấy đáng kinh ngạc ở mức độ cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme

tính từ
Lật mặt

Xa nhất so với trung tâm hoặc ở mức độ cao nhất.

"The patient is in extreme pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme".

Thể thao mạo hiểm (Extreme Sports)

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'extreme sports' (thể thao mạo hiểm) rất phổ biến, chỉ những môn thể thao có rủi ro cao và đòi hỏi kỹ năng, sự dũng cảm tột độ như nhảy dù, lướt sóng lớn, leo núi, trượt ván... Đây là một phần của văn hóa tìm kiếm thử thách và vượt qua giới hạn bản thân.

Chủ nghĩa cực đoan (Extremism)

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, 'extremism' (chủ nghĩa cực đoan) đề cập đến việc ủng hộ các quan điểm hoặc hành động nằm ngoài những gì được coi là chấp nhận được trong xã hội. Nó thường liên quan đến việc không khoan dung và sẵn sàng sử dụng các biện pháp mạnh để đạt được mục tiêu.