(Top Banner Ad)
code analysis
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

code analysis

UK: /ˈkəʊd əˈnæləsɪs/ • US: /ˈkoʊd əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích mã nguồn phân tích mã kiểm thử mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining computer code to find errors, vulnerabilities, and inefficiencies.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra mã máy tính để tìm lỗi, lỗ hổng và sự kém hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Code analysis is a critical step in ensuring software quality."

    "Phân tích mã là một bước quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng phần mềm."

  • "The company uses code analysis tools to identify potential security risks."

    "Công ty sử dụng các công cụ phân tích mã để xác định các rủi ro bảo mật tiềm ẩn."

  • "Automated code analysis can significantly reduce development time."

    "Phân tích mã tự động có thể giảm đáng kể thời gian phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Noun coder người lập trình
Adjective analytical thuộc về phân tích
Verb recode mã hóa lại

Synonyms

program analysis (phân tích chương trình)software analysis (phân tích phần mềm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Latin
analusis / codex
Old French
code
Medieval Latin
analysis
Modern English
code analysis

Nguồn gốc từ thân cây đến mã lệnh

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là thân cây, sau đó được dùng để chỉ các bảng gỗ phủ sáp để viết, tiền thân của sách. 'Analysis' đến từ tiếng Hy Lạp 'analusis', nghĩa là 'tháo rời' hoặc 'giải phóng'. Khi kết hợp lại trong kỷ nguyên máy tính, 'code analysis' mang ý nghĩa là việc tháo rời và kiểm tra tỉ mỉ các dòng lệnh để hiểu cấu trúc và tìm lỗi.

Usage Note

Code analysis bao gồm cả việc phân tích tĩnh (static analysis), tức là phân tích mã nguồn mà không cần thực thi nó, và phân tích động (dynamic analysis), tức là phân tích mã trong khi nó đang chạy. Phân tích tĩnh tập trung vào việc tìm kiếm các vấn đề tiềm ẩn trong cấu trúc mã, trong khi phân tích động tập trung vào hành vi của mã trong thời gian thực thi.

Prepositions

of for

'analysis of code' đề cập đến quá trình phân tích mã nói chung. 'analysis for vulnerabilities' chỉ rõ mục đích của việc phân tích là tìm kiếm các lỗ hổng bảo mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code analysis
  • Static static code analysis
    (phân tích mã tĩnh (không chạy chương trình))
  • Dynamic dynamic code analysis
    (phân tích mã động (khi chương trình đang chạy))
  • Automated automated code analysis
    (phân tích mã tự động)
  • Manual manual code analysis
    (phân tích mã thủ công)
Verb + code analysis
  • Perform perform code analysis
    (thực hiện phân tích mã)
  • Conduct conduct code analysis
    (tiến hành phân tích mã)
  • Simplify simplify code analysis
    (đơn giản hóa việc phân tích mã)

Idioms

  • Deep dive into code analysis

    Nghiên cứu hoặc phân tích mã nguồn một cách cực kỳ chi tiết và kỹ lưỡng

    "We need to do a deep dive into code analysis to find the security bottleneck."

    (Chúng ta cần thực hiện một đợt phân tích mã nguồn chuyên sâu để tìm ra nút thắt cổ chai về bảo mật.)

  • Analysis paralysis

    Tình trạng quá chú trọng vào việc phân tích mà không đưa ra được quyết định hoặc hành động thực tế

    "Don't fall into analysis paralysis; sometimes you just need to refactor the code and move on."

    (Đừng rơi vào tình trạng quá tải phân tích; đôi khi bạn chỉ cần tái cấu trúc mã và tiếp tục làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm tra mã máy tính để tìm lỗi, lỗ hổng và sự kém hiệu quả.

"Code analysis is a critical step in ensuring software quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had completed the code analysis before the deployment.
Nhóm đã hoàn thành phân tích mã trước khi triển khai.
Phủ định
They had not performed a thorough code analysis before releasing the software.
Họ đã không thực hiện phân tích mã kỹ lưỡng trước khi phát hành phần mềm.
Nghi vấn
Had the developers finished the code analysis before the deadline?
Các nhà phát triển đã hoàn thành phân tích mã trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code analysis".

Văn hóa Code Review

Trong cộng đồng công nghệ phương Tây, 'code analysis' không chỉ là công việc của máy móc mà còn là một phần của văn hóa 'Code Review' (Đánh giá mã nguồn). Đây là nơi các lập trình viên cùng nhau xem xét, phân tích mã của đồng nghiệp để học hỏi và đảm bảo chất lượng, thể hiện tinh thần cộng tác và minh bạch trong kỹ thuật.

Kỷ nguyên Clean Code

Việc phân tích mã gắn liền với phong trào 'Clean Code' (Mã sạch). Các lập trình viên hiện đại coi việc phân tích mã là một nghệ thuật để loại bỏ 'code smell' (mã có mùi - những dấu hiệu thiết kế kém), phản ánh giá trị của sự tinh tế và hiệu quả trong tư duy logic phương Tây.