coder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who writes computer code.
Vietnamese Meaning
Một người viết mã máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a skilled coder with experience in multiple programming languages."
"Cô ấy là một người viết mã giỏi với kinh nghiệm trong nhiều ngôn ngữ lập trình."
-
"The company is looking for experienced coders to join their team."
"Công ty đang tìm kiếm những người viết mã có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coder' thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng lập trình, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa một người lập trình chỉ thực hiện các tác vụ đơn giản hoặc có trình độ chuyên môn không cao bằng 'programmer' hay 'developer'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, ba từ này được dùng tương đối lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled coder (coder có kỹ năng)
-
junior coder (coder mới vào nghề)
-
senior coder (coder có kinh nghiệm)
-
experienced coder (coder giàu kinh nghiệm)
-
hire a coder (thuê một coder)
-
train a coder (đào tạo một coder)
-
become a coder (trở thành một coder)
-
consult a coder (tư vấn với một coder)
Idioms
-
Code monkey
Một coder chỉ thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, không có nhiều sáng tạo.
"He's just a code monkey; he doesn't get to make any decisions."
(Anh ta chỉ là một code monkey; anh ta không được đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
-
Hackathon
Một sự kiện mà các coder hợp tác với nhau để tạo ra phần mềm hoặc phần cứng mới trong một khoảng thời gian ngắn.
"We built a new app during a 24-hour hackathon."
(Chúng tôi đã xây dựng một ứng dụng mới trong một hackathon kéo dài 24 giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coder
Danh từMột người viết mã máy tính.
"She is a skilled coder with experience in multiple programming languages."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a coder explains his late nights. |
Việc anh ấy là một lập trình viên giải thích cho việc anh ấy thức khuya. |
| Phủ định | Whether she is a coder is not yet known. |
Việc cô ấy có phải là một lập trình viên hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the coder decided to quit is still a mystery. |
Tại sao người lập trình viên quyết định nghỉ việc vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that coder is incredibly skilled! |
Ồ, người lập trình đó thật sự rất tài năng! |
| Phủ định | Alas, that coder isn't available for the project. |
Than ôi, người lập trình đó không có mặt cho dự án này. |
| Nghi vấn | Hey, is that coder working on the new app? |
Này, người lập trình đó có đang làm việc trên ứng dụng mới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a coder, I would develop amazing software applications. |
Nếu tôi là một lập trình viên, tôi sẽ phát triển những ứng dụng phần mềm tuyệt vời. |
| Phủ định | If she weren't a coder, she wouldn't understand the complexities of the algorithm. |
Nếu cô ấy không phải là một lập trình viên, cô ấy sẽ không hiểu sự phức tạp của thuật toán. |
| Nghi vấn | Would he be a better team leader if he were a coder? |
Liệu anh ấy có phải là một trưởng nhóm tốt hơn nếu anh ấy là một lập trình viên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a coder at Google last year. |
Cô ấy là một lập trình viên tại Google năm ngoái. |
| Phủ định | He wasn't a coder when he was in high school. |
Anh ấy không phải là lập trình viên khi còn học trung học. |
| Nghi vấn | Were you a coder before you became a manager? |
Bạn có phải là lập trình viên trước khi trở thành quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coder".
