(Top Banner Ad)
coder
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

coder

UK: /ˈkəʊdə(r)/ • US: /ˈkoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

người viết mã người lập trình dân code
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes computer code.

Vietnamese Meaning

Một người viết mã máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a skilled coder with experience in multiple programming languages."

    "Cô ấy là một người viết mã giỏi với kinh nghiệm trong nhiều ngôn ngữ lập trình."

  • "The company is looking for experienced coders to join their team."

    "Công ty đang tìm kiếm những người viết mã có kinh nghiệm để gia nhập đội ngũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb code mã hóa, viết mã
Noun code mã, mật mã
Noun coding sự mã hóa, lập trình
Adjective codeable có thể mã hóa được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
code
English
-er (suffix)
English
coder

Nguồn gốc của 'coder'

Từ 'coder' xuất phát từ động từ 'code' (mã hóa) kết hợp với hậu tố '-er', chỉ người thực hiện hành động đó. Ban đầu, 'code' ám chỉ việc chuyển đổi thông tin thành dạng bí mật. Sau này, nó mở rộng ra nghĩa mã hóa thông tin trong máy tính. Vì vậy, 'coder' chỉ người viết mã máy tính, một công việc ngày càng quan trọng trong thế giới công nghệ hiện đại.

Usage Note

Từ 'coder' thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng lập trình, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa một người lập trình chỉ thực hiện các tác vụ đơn giản hoặc có trình độ chuyên môn không cao bằng 'programmer' hay 'developer'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, ba từ này được dùng tương đối lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coder
  • skilled coder
    (coder có kỹ năng)
  • junior coder
    (coder mới vào nghề)
  • senior coder
    (coder có kinh nghiệm)
  • experienced coder
    (coder giàu kinh nghiệm)
Verb + coder
  • hire a coder
    (thuê một coder)
  • train a coder
    (đào tạo một coder)
  • become a coder
    (trở thành một coder)
  • consult a coder
    (tư vấn với một coder)

Idioms

  • Code monkey

    Một coder chỉ thực hiện các công việc lặp đi lặp lại, không có nhiều sáng tạo.

    "He's just a code monkey; he doesn't get to make any decisions."

    (Anh ta chỉ là một code monkey; anh ta không được đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

  • Hackathon

    Một sự kiện mà các coder hợp tác với nhau để tạo ra phần mềm hoặc phần cứng mới trong một khoảng thời gian ngắn.

    "We built a new app during a 24-hour hackathon."

    (Chúng tôi đã xây dựng một ứng dụng mới trong một hackathon kéo dài 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coder

Danh từ
Lật mặt

Một người viết mã máy tính.

"She is a skilled coder with experience in multiple programming languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a coder explains his late nights.
Việc anh ấy là một lập trình viên giải thích cho việc anh ấy thức khuya.
Phủ định
Whether she is a coder is not yet known.
Việc cô ấy có phải là một lập trình viên hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the coder decided to quit is still a mystery.
Tại sao người lập trình viên quyết định nghỉ việc vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that coder is incredibly skilled!
Ồ, người lập trình đó thật sự rất tài năng!
Phủ định
Alas, that coder isn't available for the project.
Than ôi, người lập trình đó không có mặt cho dự án này.
Nghi vấn
Hey, is that coder working on the new app?
Này, người lập trình đó có đang làm việc trên ứng dụng mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a coder, I would develop amazing software applications.
Nếu tôi là một lập trình viên, tôi sẽ phát triển những ứng dụng phần mềm tuyệt vời.
Phủ định
If she weren't a coder, she wouldn't understand the complexities of the algorithm.
Nếu cô ấy không phải là một lập trình viên, cô ấy sẽ không hiểu sự phức tạp của thuật toán.
Nghi vấn
Would he be a better team leader if he were a coder?
Liệu anh ấy có phải là một trưởng nhóm tốt hơn nếu anh ấy là một lập trình viên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a coder at Google last year.
Cô ấy là một lập trình viên tại Google năm ngoái.
Phủ định
He wasn't a coder when he was in high school.
Anh ấy không phải là lập trình viên khi còn học trung học.
Nghi vấn
Were you a coder before you became a manager?
Bạn có phải là lập trình viên trước khi trở thành quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coder".

Ngày của Lập trình viên (Programmer's Day)

Ngày của Lập trình viên được tổ chức vào ngày thứ 256 của mỗi năm (13 tháng 9 hoặc 12 tháng 9 trong năm nhuận). Số 256 được chọn vì nó là một lũy thừa của 2 (2^8), một con số quen thuộc với các coder.