(Top Banner Ad)
code debt
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

code debt

Nghĩa tiếng Việt

nợ kỹ thuật nợ mã nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept in software development that reflects the implied cost of additional rework caused by choosing an easy solution now instead of using a better approach which would take longer.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong phát triển phần mềm phản ánh chi phí tiềm ẩn của việc làm lại phát sinh do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn thời gian hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager decided to incur some code debt to meet the deadline."

    "Người quản lý dự án quyết định chấp nhận một số nợ kỹ thuật để kịp thời hạn."

  • "Ignoring code debt can lead to significant problems in the long run."

    "Bỏ qua nợ kỹ thuật có thể dẫn đến những vấn đề đáng kể về lâu dài."

  • "The team is allocating time to address the accumulated code debt."

    "Nhóm đang phân bổ thời gian để giải quyết nợ kỹ thuật đã tích lũy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase technical debt Nợ kỹ thuật (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nợ về thiết kế, tài liệu, kiểm thử, không chỉ riêng mã nguồn).
Verb refactor Tái cấu trúc mã (hành động 'trả' nợ mã bằng cách cải thiện cấu trúc mã nguồn mà không thay đổi chức năng của nó).
Noun refactoring Việc tái cấu trúc mã.
Noun Phrase legacy code Mã nguồn cũ, kế thừa (thường chứa nhiều nợ mã do đã lỗi thời và khó bảo trì).

Synonyms

Antonyms

clean code (mã sạch)well-structured code (mã có cấu trúc tốt)

Related Words

refactoring (tái cấu trúc)legacy code (mã kế thừa)software architecture (kiến trúc phần mềm)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex ('book', 'tree trunk')
Old French
code ('system of laws')
English
code ('programming instructions')
Latin
debitum ('something owed')
Middle English
dette
English
debt
Modern English
'code debt' (coined by Ward Cunningham, 1992)

Món Nợ Vô Hình Của Lập Trình Viên

Thuật ngữ 'code debt' được lập trình viên Ward Cunningham đặt ra vào năm 1992. Ông ví việc viết mã nguồn một cách vội vã, thiếu chỉn chu giống như vay một khoản nợ tài chính. Bạn có được lợi ích trước mắt (phát hành sản phẩm nhanh hơn), nhưng sau này bạn sẽ phải 'trả nợ' kèm theo 'lãi suất'. 'Lãi suất' ở đây chính là thời gian và công sức phải bỏ ra thêm để sửa lỗi, bảo trì và phát triển các tính năng mới trên nền tảng mã nguồn kém chất lượng đó.

Usage Note

Code debt, hay còn gọi là nợ kỹ thuật (technical debt), thường phát sinh khi các nhà phát triển ưu tiên tốc độ phát triển hơn là chất lượng mã. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề trong tương lai như khó bảo trì, khó mở rộng và tăng nguy cơ lỗi. 'Code debt' là một ẩn dụ vay mượn từ lĩnh vực tài chính, ví von việc chấp nhận các giải pháp nhanh chóng, không tối ưu như việc vay nợ. Nợ này cần phải được 'trả' bằng cách tái cấu trúc mã, sửa lỗi và cải thiện thiết kế.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' khi nói về loại nợ: 'a form of code debt', 'an example of code debt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + code debt
  • accumulate code debt over time
    (tích lũy nợ mã theo thời gian)
  • incur code debt intentionally
    (cố tình tạo ra nợ mã (để kịp tiến độ))
  • pay down the existing code debt
    (thanh toán/trả dần nợ mã hiện có)
  • manage code debt effectively
    (quản lý nợ mã một cách hiệu quả)
Adjective + code debt
  • significant code debt
    (nợ mã đáng kể)
  • massive code debt
    (nợ mã khổng lồ)
  • hidden code debt
    (nợ mã ẩn, khó phát hiện)
  • unavoidable code debt
    (nợ mã không thể tránh khỏi)
Noun + code debt
  • the interest on the code debt
    ('lãi suất' của nợ mã (chi phí phát sinh thêm))
  • a source of code debt
    (một nguồn gây ra nợ mã)
  • the cost of code debt
    (cái giá/chi phí của nợ mã)

Idioms

  • drowning in code debt

    Ngập trong nợ mã. Chỉ tình trạng nợ mã đã quá lớn đến mức gây cản trở nghiêm trọng cho việc phát triển và bảo trì phần mềm.

    "Our team is drowning in code debt; we spend more time fixing old bugs than building new features."

    (Nhóm của chúng tôi đang ngập trong nợ mã; chúng tôi dành nhiều thời gian sửa lỗi cũ hơn là xây dựng tính năng mới.)

  • paying interest on code debt

    Trả 'lãi' cho nợ mã. Chỉ việc tốn thêm thời gian và công sức để làm việc với đoạn mã kém chất lượng, thay vì giải quyết gốc rễ vấn đề.

    "Every time a new developer struggles with that module, we are paying interest on our code debt."

    (Mỗi lần một lập trình viên mới gặp khó khăn với mô-đun đó là một lần chúng ta đang trả 'lãi' cho món nợ mã của mình.)

  • technical bankruptcy

    Phá sản kỹ thuật. Tình trạng nợ mã lớn đến mức việc sửa chữa và cải thiện còn tốn kém hơn là viết lại toàn bộ hệ thống từ đầu.

    "The project has so much code debt that it has reached a state of technical bankruptcy."

    (Dự án có quá nhiều nợ mã đến nỗi nó đã rơi vào tình trạng phá sản kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code debt

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm trong phát triển phần mềm phản ánh chi phí tiềm ẩn của việc làm lại phát sinh do chọn một giải pháp dễ dàng hiện tại thay vì sử dụng một phương pháp tốt hơn nhưng tốn thời gian hơn.

"The project manager decided to incur some code debt to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code debt".

Sự Cân Bằng Giữa Tốc Độ và Chất Lượng

Trong văn hóa phát triển phần mềm Agile ở phương Tây, có một sự giằng co liên tục giữa việc ra mắt tính năng nhanh (như triết lý 'move fast and break things' của Facebook) và việc viết mã hoàn hảo, dễ bảo trì. 'Code debt' là một khái niệm trung tâm trong cuộc tranh luận này. Một ít nợ mã có thể chấp nhận được để kịp thời hạn, nhưng quá nhiều sẽ gây nguy hiểm cho sự phát triển bền vững của sản phẩm.

Sức Mạnh Của Phép Ẩn Dụ 'Nợ'

Phép ẩn dụ này rất hiệu quả vì nó diễn đạt một vấn đề kỹ thuật phức tạp bằng các thuật ngữ tài chính quen thuộc ('nợ', 'lãi suất', 'phá sản'). Điều này giúp các lập trình viên dễ dàng giải thích những hậu quả lâu dài của mã nguồn kém chất lượng cho những người không chuyên về kỹ thuật như quản lý, giám đốc hay khách hàng, biến một vấn đề kỹ thuật trừu tượng thành một rủi ro kinh doanh cụ thể.