(Top Banner Ad)
code formatting
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

code formatting

UK: /ˈkəʊd ˈfɔːmætɪŋ/ • US: /ˈkoʊd ˈfɔːrmætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng mã chuẩn hóa mã trình bày mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of structuring and styling source code to make it more readable and maintainable.

Vietnamese Meaning

Quá trình cấu trúc và định dạng mã nguồn để làm cho nó dễ đọc và dễ bảo trì hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good code formatting is essential for teamwork in software development."

    "Định dạng mã tốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm trong phát triển phần mềm."

  • "The team decided to enforce a strict code formatting standard."

    "Nhóm quyết định thực thi một tiêu chuẩn định dạng mã nghiêm ngặt."

  • "Automated code formatting tools can help maintain consistency across the codebase."

    "Các công cụ định dạng mã tự động có thể giúp duy trì tính nhất quán trong toàn bộ cơ sở mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã, mã nguồn
Verb code lập trình, viết mã
Noun format định dạng, cấu trúc
Verb format định dạng, thiết lập cấu trúc
Noun formatter công cụ tự động định dạng mã
Adjective formatted đã được định dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Latin
forma
Old French
code / fourmer
Middle English
code / formen
Modern English
code formatting

Nguồn gốc của từ 'Code'

Từ 'code' có nguồn gốc từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là thân cây hoặc khối gỗ, sau đó dùng để chỉ các bảng gỗ bôi sáp dùng để viết. Trong ngôn ngữ lập trình, nó đại diện cho các tập hợp quy tắc và chỉ thị.

Sự hình thành của 'Formatting'

'Format' đến từ 'forma' trong tiếng Latin nghĩa là hình dáng hoặc khuôn mẫu. Khi kết hợp với 'code', nó mang nghĩa là việc sắp xếp hình thức của các dòng mã sao cho có cấu trúc và dễ nhìn, thay vì chỉ quan tâm đến chức năng.

Usage Note

Code formatting tập trung vào hình thức trực quan của mã, bao gồm thụt lề, khoảng trắng, dấu xuống dòng, và cách sắp xếp các thành phần cú pháp. Mục đích là cải thiện khả năng đọc hiểu và tính nhất quán của mã, giúp các lập trình viên dễ dàng cộng tác và bảo trì dự án. Nó khác với 'code refactoring' (tái cấu trúc mã), vốn tập trung vào việc cải thiện cấu trúc bên trong của mã mà không thay đổi chức năng bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code formatting
  • consistent consistent code formatting
    (định dạng mã nhất quán)
  • proper proper code formatting
    (định dạng mã đúng chuẩn)
  • automated automated code formatting
    (tự động hóa định dạng mã)
Verb + code formatting
  • enforce enforce code formatting
    (bắt buộc tuân thủ định dạng mã)
  • improve improve code formatting
    (cải thiện việc định dạng mã)
  • ignore ignore code formatting
    (bỏ qua việc định dạng mã)
Code formatting + Noun
  • standards code formatting standards
    (các tiêu chuẩn định dạng mã)
  • rules code formatting rules
    (các quy tắc định dạng mã)
  • tools code formatting tools
    (các công cụ định dạng mã)

Idioms

  • pretty-print

    định dạng mã sao cho đẹp mắt và dễ đọc

    "You should use a tool to pretty-print your JSON for better readability."

    (Bạn nên dùng công cụ để định dạng lại mã JSON cho đẹp mắt để dễ đọc hơn.)

  • out of the box code formatting

    tính năng định dạng mã có sẵn ngay khi cài đặt

    "This IDE provides excellent code formatting out of the box."

    (Trình soạn thảo mã này cung cấp khả năng định dạng mã tuyệt vời ngay khi vừa cài đặt xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code formatting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cấu trúc và định dạng mã nguồn để làm cho nó dễ đọc và dễ bảo trì hơn.

"Good code formatting is essential for teamwork in software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code formatting".

Cuộc chiến Tabs vs Spaces

Trong cộng đồng lập trình, 'code formatting' là trung tâm của một cuộc tranh luận kinh điển: nên dùng phím Tab hay dấu cách (Spaces) để thụt lề mã. Sự khác biệt này thậm chí còn được coi là 'tôn giáo' trong giới công nghệ và được nhắc đến trong bộ phim hài Silicon Valley.

Văn hóa Clean Code

Việc định dạng mã không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một phần quan trọng của triết lý 'Clean Code'. Trong các dự án phần mềm lớn, định dạng mã nhất quán giúp các lập trình viên hiểu mã của nhau nhanh hơn, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với đồng nghiệp.