(Top Banner Ad)
syntax highlighting
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

syntax highlighting

UK: /ˈsɪnˌtæks ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈsɪnˌtæks ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm nổi bật cú pháp tô sáng cú pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of text editors and integrated development environments (IDEs) that displays text, especially source code, in different colors and fonts according to the syntax categories of terms.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của trình soạn thảo văn bản và môi trường phát triển tích hợp (IDE) hiển thị văn bản, đặc biệt là mã nguồn, bằng các màu sắc và phông chữ khác nhau tùy theo cú pháp của các thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Syntax highlighting makes code easier to read and debug."

    "Làm nổi bật cú pháp giúp mã dễ đọc và gỡ lỗi hơn."

  • "Most modern code editors support syntax highlighting."

    "Hầu hết các trình soạn thảo mã hiện đại đều hỗ trợ làm nổi bật cú pháp."

  • "Turn on syntax highlighting to improve readability."

    "Bật làm nổi bật cú pháp để cải thiện khả năng đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax cú pháp
Adjective syntactic thuộc về cú pháp
Adverb syntactically về mặt cú pháp
Verb highlight tô sáng, làm nổi bật
Noun highlight điểm nhấn, phần nổi bật
Noun highlighter bút dạ quang
Noun highlighting sự tô sáng, sự làm nổi bật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνταξις (súntaxis)
Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax
Old English
hēah
Old English
lēoht
English (compound)
high-light
English (gerund)
highlighting
English (compound)
syntax highlighting

Nguồn gốc của 'Syntax'

Từ 'syntax' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syntaxis', mang ý nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ pháp để chỉ cách các từ được sắp xếp để tạo thành câu có nghĩa. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang các lĩnh vực khác, bao gồm cả khoa học máy tính, để chỉ cấu trúc quy tắc của một ngôn ngữ lập trình.

Nguồn gốc của 'Highlighting'

Từ 'highlight' (tô sáng) được tạo ra từ việc kết hợp 'high' (cao) và 'light' (ánh sáng). Nó có nghĩa là làm cho một phần nào đó trở nên nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn so với những thứ xung quanh. Trong ngữ cảnh máy tính, 'highlighting' là hành động làm nổi bật các phần tử khác nhau trên màn hình để thu hút sự chú ý hoặc giúp phân biệt chúng.

Sự kết hợp trong 'Syntax Highlighting'

Thuật ngữ 'syntax highlighting' ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính khi nhu cầu đọc và hiểu mã nguồn trở nên quan trọng. Nó kết hợp ý tưởng về 'cấu trúc ngữ pháp' (syntax) với hành động 'làm nổi bật' (highlighting) để tạo ra một công cụ trực quan mạnh mẽ, giúp lập trình viên dễ dàng nhận biết các thành phần khác nhau của mã nguồn như từ khóa, biến, hàm, và lỗi cú pháp, từ đó tăng cường khả năng đọc và gỡ lỗi.

Usage Note

Tính năng này giúp người lập trình dễ dàng đọc và hiểu mã nguồn bằng cách phân biệt rõ ràng các từ khóa, biến, chuỗi, chú thích, v.v. Syntax highlighting không chỉ cải thiện khả năng đọc mà còn giúp phát hiện lỗi cú pháp nhanh chóng hơn.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để diễn tả cách hiển thị syntax highlighting (ví dụ: 'displayed in different colors'). 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'useful for debugging').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + syntax highlighting
  • enable enable syntax highlighting
    (bật tính năng tô sáng cú pháp)
  • disable disable syntax highlighting
    (tắt tính năng tô sáng cú pháp)
  • provide provide syntax highlighting
    (cung cấp tính năng tô sáng cú pháp)
  • support support syntax highlighting
    (hỗ trợ tô sáng cú pháp)
  • configure configure syntax highlighting
    (cấu hình tô sáng cú pháp)
Adjective + syntax highlighting
  • rich rich syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp phong phú/đầy đủ)
  • customizable customizable syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp có thể tùy chỉnh)
  • effective effective syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp hiệu quả)
  • basic basic syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp cơ bản)
Noun + syntax highlighting
  • code code syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp mã nguồn)
  • editor editor syntax highlighting
    (tính năng tô sáng cú pháp của trình soạn thảo)
  • language-specific language-specific syntax highlighting
    (tô sáng cú pháp dành riêng cho ngôn ngữ)

Idioms

  • to enable syntax highlighting

    bật tính năng tô sáng cú pháp

    "You should enable syntax highlighting in your code editor to improve readability."

    (Bạn nên bật tính năng tô sáng cú pháp trong trình soạn thảo mã của mình để cải thiện khả năng đọc.)

  • to get proper syntax highlighting

    có được tính năng tô sáng cú pháp đúng/chuẩn

    "Make sure to set the correct file type to get proper syntax highlighting."

    (Hãy đảm bảo đặt đúng loại tệp để có tính năng tô sáng cú pháp chuẩn.)

  • lack of syntax highlighting

    thiếu tính năng tô sáng cú pháp

    "The main drawback of this text editor is its lack of syntax highlighting for modern languages."

    (Nhược điểm chính của trình soạn thảo văn bản này là nó thiếu tính năng tô sáng cú pháp cho các ngôn ngữ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntax highlighting

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng của trình soạn thảo văn bản và môi trường phát triển tích hợp (IDE) hiển thị văn bản, đặc biệt là mã nguồn, bằng các màu sắc và phông chữ khác nhau tùy theo cú pháp của các thành phần.

"Syntax highlighting makes code easier to read and debug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax highlighting".

Tầm quan trọng trong lập trình

Syntax highlighting là một tính năng không thể thiếu trong các trình soạn thảo mã và Môi trường phát triển tích hợp (IDE) hiện đại. Nó giúp lập trình viên dễ dàng phân biệt các phần tử khác nhau của mã như từ khóa, biến, chuỗi, và bình luận bằng cách gán màu sắc hoặc kiểu chữ khác nhau. Điều này không chỉ giúp mã dễ đọc hơn mà còn tăng tốc độ gỡ lỗi (debugging) bằng cách nhanh chóng làm nổi bật các lỗi cú pháp hoặc gõ sai.

Công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả

Đối với những người mới học lập trình, syntax highlighting đóng vai trò như một người hướng dẫn trực quan. Nó giúp họ nhận biết cấu trúc và quy tắc của một ngôn ngữ lập trình cụ thể một cách dễ dàng hơn. Ví dụ, việc nhìn thấy tất cả các từ khóa có cùng một màu sắc giúp người học nhanh chóng hiểu được những gì là phần cốt lõi của ngôn ngữ đó, từ đó đẩy nhanh quá trình làm quen và học hỏi.