(Top Banner Ad)
scroll
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Lịch sử

scroll

UK: /skrəʊl/ • US: /skroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn lướt cuộn trang di chuyển lên xuống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roll of parchment or paper for writing on.

Vietnamese Meaning

Một cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient scrolls were discovered in the cave."

    "Những cuộn giấy cổ xưa đã được tìm thấy trong hang động."

  • "The librarian carefully unrolled the ancient scroll."

    "Người thủ thư cẩn thận mở cuộn giấy cổ ra."

  • "I use the scroll wheel on my mouse to navigate web pages."

    "Tôi sử dụng bánh xe cuộn trên chuột của mình để điều hướng các trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scroll Cuộn giấy, cuộn tài liệu (trong lịch sử); thanh cuộn (trên giao diện); hành động cuộn/lướt (trên màn hình).
Verb scroll Cuộn, lướt (trên màn hình); di chuyển nội dung lên hoặc xuống.
Noun scrolling Sự cuộn, sự lướt (hành động di chuyển nội dung trên màn hình).
Adjective scrollable Có thể cuộn/lướt được (nội dung, trang web, v.v.).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrotum
Medieval Latin
scrotulum
Old French
escrole
English
scroll

Từ Cuộn Giấy Cổ Đại Đến Màn Hình Kỹ Thuật Số

Từ 'scroll' như một cuộn giấy da cổ xưa dùng để ghi chép và lưu trữ kiến thức, đến nay từ này đã biến đổi để chỉ hành động lướt xem nội dung trên màn hình điện thoại hoặc máy tính. Sự thay đổi này phản ánh cách chúng ta tiếp nhận thông tin đã tiến hóa như thế nào qua hàng ngàn năm, từ vật lý sang kỹ thuật số.

Nguồn Gốc Của 'Cuộn' và 'Lướt'

Trong tiếng Latin cổ, 'scrotum' có nghĩa là 'một túi da' hoặc 'một cuộn giấy cói'. Từ đó phát triển thành 'scrotulum' (cuộn nhỏ) trong tiếng Latin thời Trung Cổ, rồi 'escrole' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một dải giấy da. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'scroll' ban đầu chỉ cuộn giấy nhưng giờ đây đã mở rộng ý nghĩa để mô tả hành động di chuyển nội dung trên màn hình kỹ thuật số.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các văn bản cổ xưa được viết trên các cuộn giấy. Trong bối cảnh hiện đại, nó ít được sử dụng theo nghĩa đen này, mà thường gặp trong ngữ cảnh máy tính.

Prepositions

of on

‘Scroll of’ dùng để chỉ một cuộn chứa nội dung cụ thể (e.g., scroll of prophecy). ‘Scroll on’ (hiếm gặp) có thể ám chỉ việc viết lên cuộn giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scroll
  • scroll scroll down
    (cuộn xuống, lướt xuống (trên màn hình))
  • scroll scroll up
    (cuộn lên, lướt lên (trên màn hình))
  • scroll scroll through
    (lướt qua, xem lướt qua (nội dung))
  • scroll scroll past
    (lướt qua (để bỏ qua một nội dung nào đó))
  • scroll scroll back
    (lướt lại, cuộn lại (về phía trước trên màn hình))
Noun + scroll (trong cụm danh từ)
  • scroll scroll bar
    (thanh cuộn (trên cửa sổ ứng dụng))
  • scroll scroll wheel
    (con lăn chuột (bánh xe cuộn trên chuột máy tính))
  • scroll scroll button
    (nút cuộn (trên thiết bị điện tử))
Adjective + scroll (mô tả hành động cuộn/lướt)
  • endless endless scroll
    (kiểu cuộn vô tận (nội dung tải liên tục khi lướt))
  • quick quick scroll
    (lướt nhanh)
  • long long scroll
    (cuộn dài (ví dụ: một trang web/tài liệu dài cần cuộn nhiều))

Idioms

  • scroll through (something)

    Xem lướt qua một cách nhanh chóng nội dung (trên màn hình); duyệt qua tài liệu, hình ảnh, tin tức, v.v.

    "I scrolled through my social media feed for an hour this morning."

    (Tôi đã lướt xem bảng tin mạng xã hội của mình suốt một tiếng đồng hồ sáng nay.)

  • doomscrolling

    Hành động lướt xem liên tục các tin tức tiêu cực, đáng lo ngại trên mạng xã hội hoặc internet, thường gây ra cảm giác buồn bã, lo âu.

    "She spent the whole evening doomscrolling about the latest global crises and felt depressed."

    (Cô ấy đã dành cả buổi tối để 'doomscroll' về những cuộc khủng hoảng toàn cầu mới nhất và cảm thấy rất chán nản.)

  • endless scroll

    Một thiết kế giao diện người dùng trên web hoặc ứng dụng di động, trong đó nội dung mới tự động tải và xuất hiện khi người dùng lướt xuống, tạo cảm giác không bao giờ hết nội dung.

    "Social media platforms often use an endless scroll to keep users engaged for longer periods."

    (Các nền tảng mạng xã hội thường sử dụng thiết kế 'endless scroll' để giữ chân người dùng trong thời gian dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scroll

Danh từ
Lật mặt

Một cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.

"Ancient scrolls were discovered in the cave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scroll".

Từ Cuộn Giấy Cổ Đại Đến Trải Nghiệm Lướt Web Hiện Đại

'Scroll' là một trong số ít từ vựng có hành trình tiến hóa ý nghĩa độc đáo từ vật thể vật lý sang hành động kỹ thuật số. Trong thế giới cổ đại, 'scroll' là phương tiện chính để lưu trữ văn bản và kiến thức, đòi hỏi người đọc phải tự tay cuộn để xem. Ngày nay, hành động 'scroll' trên màn hình điện thoại hoặc máy tính đã trở thành cử chỉ quen thuộc hàng ngày, kết nối chúng ta với lượng thông tin khổng lồ và không ngừng nghỉ của kỷ nguyên số.

Ảnh Hưởng Xã Hội Của 'Doomscrolling'

Trong bối cảnh truyền thông xã hội và tin tức liên tục, 'doomscrolling' (lướt tin tiêu cực) đã trở thành một hiện tượng xã hội phổ biến. Đặc biệt trong các thời kỳ khó khăn như đại dịch hoặc khủng hoảng kinh tế, nhiều người có xu hướng bị cuốn vào việc tìm kiếm và tiêu thụ quá nhiều tin tức xấu. Hiện tượng này được các chuyên gia tâm lý quan tâm vì nó có thể gây ra lo âu, trầm cảm và suy giảm sức khỏe tinh thần đáng kể.