(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ scroll
A2

scroll

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộn lướt cuộn trang di chuyển lên xuống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scroll'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.

Definition (English Meaning)

A roll of parchment or paper for writing on.

Ví dụ Thực tế với 'Scroll'

  • "Ancient scrolls were discovered in the cave."

    "Những cuộn giấy cổ xưa đã được tìm thấy trong hang động."

  • "The librarian carefully unrolled the ancient scroll."

    "Người thủ thư cẩn thận mở cuộn giấy cổ ra."

  • "I use the scroll wheel on my mouse to navigate web pages."

    "Tôi sử dụng bánh xe cuộn trên chuột của mình để điều hướng các trang web."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Scroll'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Đời sống hàng ngày Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Scroll'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các văn bản cổ xưa được viết trên các cuộn giấy. Trong bối cảnh hiện đại, nó ít được sử dụng theo nghĩa đen này, mà thường gặp trong ngữ cảnh máy tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

‘Scroll of’ dùng để chỉ một cuộn chứa nội dung cụ thể (e.g., scroll of prophecy). ‘Scroll on’ (hiếm gặp) có thể ám chỉ việc viết lên cuộn giấy.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Scroll'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)