scroll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ancient scrolls were discovered in the cave."
"Những cuộn giấy cổ xưa đã được tìm thấy trong hang động."
-
"The librarian carefully unrolled the ancient scroll."
"Người thủ thư cẩn thận mở cuộn giấy cổ ra."
-
"I use the scroll wheel on my mouse to navigate web pages."
"Tôi sử dụng bánh xe cuộn trên chuột của mình để điều hướng các trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scroll | Cuộn giấy, cuộn tài liệu (trong lịch sử); thanh cuộn (trên giao diện); hành động cuộn/lướt (trên màn hình). |
| Verb | scroll | Cuộn, lướt (trên màn hình); di chuyển nội dung lên hoặc xuống. |
| Noun | scrolling | Sự cuộn, sự lướt (hành động di chuyển nội dung trên màn hình). |
| Adjective | scrollable | Có thể cuộn/lướt được (nội dung, trang web, v.v.). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các văn bản cổ xưa được viết trên các cuộn giấy. Trong bối cảnh hiện đại, nó ít được sử dụng theo nghĩa đen này, mà thường gặp trong ngữ cảnh máy tính.
Prepositions
‘Scroll of’ dùng để chỉ một cuộn chứa nội dung cụ thể (e.g., scroll of prophecy). ‘Scroll on’ (hiếm gặp) có thể ám chỉ việc viết lên cuộn giấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scroll scroll down (cuộn xuống, lướt xuống (trên màn hình))
-
scroll scroll up (cuộn lên, lướt lên (trên màn hình))
-
scroll scroll through (lướt qua, xem lướt qua (nội dung))
-
scroll scroll past (lướt qua (để bỏ qua một nội dung nào đó))
-
scroll scroll back (lướt lại, cuộn lại (về phía trước trên màn hình))
-
scroll scroll bar (thanh cuộn (trên cửa sổ ứng dụng))
-
scroll scroll wheel (con lăn chuột (bánh xe cuộn trên chuột máy tính))
-
scroll scroll button (nút cuộn (trên thiết bị điện tử))
-
endless endless scroll (kiểu cuộn vô tận (nội dung tải liên tục khi lướt))
-
quick quick scroll (lướt nhanh)
-
long long scroll (cuộn dài (ví dụ: một trang web/tài liệu dài cần cuộn nhiều))
Idioms
-
scroll through (something)
Xem lướt qua một cách nhanh chóng nội dung (trên màn hình); duyệt qua tài liệu, hình ảnh, tin tức, v.v.
"I scrolled through my social media feed for an hour this morning."
(Tôi đã lướt xem bảng tin mạng xã hội của mình suốt một tiếng đồng hồ sáng nay.)
-
doomscrolling
Hành động lướt xem liên tục các tin tức tiêu cực, đáng lo ngại trên mạng xã hội hoặc internet, thường gây ra cảm giác buồn bã, lo âu.
"She spent the whole evening doomscrolling about the latest global crises and felt depressed."
(Cô ấy đã dành cả buổi tối để 'doomscroll' về những cuộc khủng hoảng toàn cầu mới nhất và cảm thấy rất chán nản.)
-
endless scroll
Một thiết kế giao diện người dùng trên web hoặc ứng dụng di động, trong đó nội dung mới tự động tải và xuất hiện khi người dùng lướt xuống, tạo cảm giác không bao giờ hết nội dung.
"Social media platforms often use an endless scroll to keep users engaged for longer periods."
(Các nền tảng mạng xã hội thường sử dụng thiết kế 'endless scroll' để giữ chân người dùng trong thời gian dài hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scroll
Danh từMột cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.
"Ancient scrolls were discovered in the cave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scroll".
