book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written or printed work consisting of pages glued or sewn together along one side and bound in covers.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm reading a really good book about World War II."
"Tôi đang đọc một cuốn sách rất hay về Thế chiến II."
-
"She wrote a book about her travels."
"Cô ấy đã viết một cuốn sách về những chuyến đi của mình."
-
"I booked a room at the hotel."
"Tôi đã đặt một phòng ở khách sạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tập hợp các trang được in hoặc viết, thường được đóng bìa để tạo thành một tài liệu hoàn chỉnh. Thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học, giáo trình, hoặc các ấn phẩm cung cấp thông tin.
Prepositions
'book about' thường dùng để nói về chủ đề của cuốn sách. Ví dụ: 'a book about history'. 'book on' thường dùng để chỉ cuốn sách chuyên về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a book on programming'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read a book (đọc một cuốn sách)
-
write a book (viết một cuốn sách)
-
publish a book (xuất bản một cuốn sách)
-
a good book (một cuốn sách hay)
-
a best-selling book (một cuốn sách bán chạy nhất)
-
a reference book (sách tham khảo)
-
book a flight (đặt một chuyến bay)
-
book a table (đặt một bàn ăn (tại nhà hàng))
-
book a room (đặt một phòng (khách sạn))
Idioms
-
don't judge a book by its cover
đừng trông mặt mà bắt hình dong; đừng đánh giá ai/cái gì chỉ qua vẻ bề ngoài.
"He may look a bit strange, but you can't judge a book by its cover."
(Anh ấy trông có thể hơi kỳ lạ, nhưng bạn không thể trông mặt mà bắt hình dong được.)
-
an open book
một người cởi mở, dễ hiểu, không che giấu điều gì.
"My life is an open book. Feel free to ask me anything."
(Cuộc sống của tôi như một cuốn sách mở. Cứ tự nhiên hỏi tôi bất cứ điều gì.)
-
by the book
tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc, luật lệ.
"The accountant does everything by the book, so we never have problems with taxes."
(Người kế toán làm mọi thứ đều đúng theo quy tắc, vì vậy chúng tôi không bao giờ gặp vấn đề về thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
book
danh từMột tác phẩm viết hoặc in bao gồm các trang được dán hoặc khâu lại với nhau dọc theo một cạnh và được đóng bìa.
"I'm reading a really good book about World War II."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book".
