(Top Banner Ad)
coding gene
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học phân tử

coding gene

UK: /ˈkəʊdɪŋ dʒiːn/ • US: /ˈkoʊdɪŋ dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen mã hóa gen mang mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that contains information to produce a protein or RNA molecule with a specific function. It comprises sequences of DNA (coding sequences or exons) that are translated into a polypeptide chain during protein synthesis.

Vietnamese Meaning

Một gen chứa thông tin để sản xuất một protein hoặc phân tử RNA với một chức năng cụ thể. Nó bao gồm các chuỗi DNA (các đoạn mã hóa hoặc exon) được dịch thành một chuỗi polypeptide trong quá trình tổng hợp protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists identified a new coding gene associated with the disease."

    "Các nhà khoa học đã xác định một coding gene mới liên quan đến căn bệnh này."

  • "Mutations in coding genes can lead to genetic disorders."

    "Đột biến trong các coding gene có thể dẫn đến rối loạn di truyền."

  • "The human genome contains a vast number of coding genes."

    "Bộ gen người chứa một số lượng lớn các coding gene."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã số, mã lệnh
Verb encode mã hóa
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic thuộc về di truyền
Noun genetics di truyền học

Antonyms

non-coding gene (gen không mã hóa)

Related Words

exon (exon (đoạn mã hóa))intron (intron (đoạn không mã hóa))transcription (sự phiên mã)translation (sự dịch mã)protein synthesis (tổng hợp protein)

Subject Area

Di truyền học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin & Greek
codex (Latin) / genos (Greek)
German
Gen (1909)
Middle English
code
Modern English
coding gene

Sự kết hợp giữa Ngôn ngữ và Sinh học

Từ 'gene' được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đưa ra vào năm 1909. 'Coding' có nguồn gốc từ 'codex' trong tiếng Latin (nghĩa là thân cây hoặc cuốn sách). Thuật ngữ 'coding gene' (gen mã hóa) phản ánh cách các nhà khoa học hiện đại nhìn nhận DNA như một hệ thống mã lập trình phức tạp để tạo ra sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'coding gene' được sử dụng để phân biệt với các gen không mã hóa, ví dụ như các gen mã hóa RNA vận chuyển (tRNA) hoặc RNA ribosome (rRNA) và các yếu tố điều hòa. Nó nhấn mạnh rằng gen này chứa thông tin để tạo ra một sản phẩm có chức năng, thường là một protein. Sự khác biệt quan trọng nằm ở việc liệu trình tự DNA có được dịch mã thành protein hay không. Không phải tất cả các gen đều mã hóa protein, nhưng các coding gene thì có.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'coding gene of a specific protein', 'coding gene for insulin'. 'Of' thường chỉ sự sở hữu, thuộc về. 'For' chỉ mục đích, dành cho việc gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coding gene
  • protein-coding protein-coding gene
    (gen mã hóa protein)
  • specific specific coding gene
    (gen mã hóa đặc thù)
  • functional functional coding gene
    (gen mã hóa có chức năng)
Verb + coding gene
  • identify identify a coding gene
    (xác định một gen mã hóa)
  • sequence sequence a coding gene
    (giải trình tự một gen mã hóa)
  • mutate mutate a coding gene
    (làm đột biến một gen mã hóa)

Idioms

  • genetic blueprint

    bản thiết kế di truyền

    "The coding gene provides the genetic blueprint for building proteins."

    (Gen mã hóa cung cấp bản thiết kế di truyền để xây dựng các protein.)

  • crack the code

    giải mã (một vấn đề khó khăn)

    "Scientists are trying to crack the code of every coding gene in the human body."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã mọi gen mã hóa trong cơ thể con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coding gene

noun
Lật mặt

Một gen chứa thông tin để sản xuất một protein hoặc phân tử RNA với một chức năng cụ thể. Nó bao gồm các chuỗi DNA (các đoạn mã hóa hoặc exon) được dịch thành một chuỗi polypeptide trong quá trình tổng hợp protein.

"The scientists identified a new coding gene associated with the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding gene".

Dự án Bản đồ Gen Người

Dự án Bản đồ Gen Người (Human Genome Project) là một trong những nỗ lực khoa học lớn nhất trong lịch sử, giúp con người hiểu rõ vị trí của các 'coding genes' và cách chúng quyết định các đặc điểm thể chất cũng như bệnh tật.

Kỷ nguyên CRISPR

Trong văn hóa hiện đại và đạo đức sinh học, việc chỉnh sửa các 'coding genes' bằng công nghệ CRISPR đang gây ra nhiều tranh luận về việc liệu chúng ta có nên 'thiết kế' con người hay không.