(Top Banner Ad)
coelenterate
C1
noun C1 Sinh học

coelenterate

UK: /sɪˈlɛntəreɪt/ • US: /sɪˈlɛntəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ruột khoang động vật thuộc ngành Coelenterata (Cnidaria)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal of the phylum Coelenterata (now called Cnidaria), such as a jellyfish, sea anemone, or coral.

Vietnamese Meaning

Một động vật thuộc ngành Coelenterata (nay được gọi là Cnidaria), chẳng hạn như sứa, hải quỳ hoặc san hô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jellyfish are a common example of a coelenterate."

    "Sứa là một ví dụ phổ biến về động vật ruột khoang."

  • "The biology textbook described the coelenterate's simple body plan."

    "Sách giáo khoa sinh học đã mô tả cấu trúc cơ thể đơn giản của động vật ruột khoang."

  • "Early classifications grouped these marine animals as coelenterates."

    "Các phân loại ban đầu đã nhóm các động vật biển này là động vật ruột khoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coelenterata Ngành Coelenterata (tên cũ của ngành động vật bao gồm sứa, hải quỳ, san hô,...)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
koilos (hollow) + enteron (intestine)
New Latin
Coelenterata
English
Coelenterate

Nguồn gốc của 'Coelenterate'

Từ 'coelenterate' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'koilos' (rỗng) và 'enteron' (ruột), ám chỉ khoang tiêu hóa duy nhất của các loài động vật này. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một ngành động vật bao gồm sứa, hải quỳ và san hô, vì chúng có một khoang duy nhất để tiêu hóa thức ăn. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong phân loại khoa học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'coelenterate' ít được sử dụng trong phân loại sinh học hiện đại. Thay vào đó, ngành Cnidaria được ưu tiên. Nó nhấn mạnh khoang cơ thể đơn giản của các sinh vật này và sự hiện diện của cnidocytes (tế bào châm đốt). Sự thay đổi này trong danh pháp phản ánh sự hiểu biết chính xác hơn về các mối quan hệ tiến hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coelenterate
  • Primitive primitive coelenterate
    (động vật coelenterate nguyên thủy)
  • Marine marine coelenterate
    (động vật coelenterate sống ở biển)
Verb + coelenterate
  • Study study coelenterates
    (nghiên cứu các loài động vật coelenterate)
  • Observe observe coelenterates
    (quan sát các loài động vật coelenterate)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coelenterate

noun
Lật mặt

Một động vật thuộc ngành Coelenterata (nay được gọi là Cnidaria), chẳng hạn như sứa, hải quỳ hoặc san hô.

"Jellyfish are a common example of a coelenterate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coelenterate's stinging cells are used for defense.
Tế bào châm đốt của động vật ruột khoang được sử dụng để phòng vệ.
Phủ định
That coelenterate's habitat isn't clearly defined in the study.
Môi trường sống của loài động vật ruột khoang đó không được xác định rõ ràng trong nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the coelenterate's body symmetrical?
Cơ thể của động vật ruột khoang có đối xứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coelenterate".

Sự thay đổi trong phân loại khoa học

Trước đây, các loài sứa, hải quỳ và san hô được xếp vào ngành Coelenterata. Tuy nhiên, phân loại hiện đại chia chúng thành hai ngành riêng biệt: Cnidaria (thích hợp hơn để sử dụng) và Ctenophora. Điều này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài động vật.