jellyfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A free-swimming marine animal with a gelatinous body and tentacles, typically bell-shaped.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật biển thân mềm, bơi tự do, có thân dạng gelatin và xúc tu, thường có hình chuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beach was closed due to a high number of jellyfish."
"Bãi biển đã bị đóng cửa do số lượng sứa tăng cao."
-
"Some jellyfish are bioluminescent."
"Một số loài sứa có khả năng phát quang sinh học."
-
"Jellyfish stings can be painful."
"Vết chích của sứa có thể gây đau đớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jelly | thạch, rau câu |
| Adjective | jellylike | giống như thạch, có dạng thạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jellyfish' mô tả một nhóm đa dạng các sinh vật biển thuộc ngành Cnidaria. Chúng được biết đến với cơ thể trong suốt như thạch và khả năng châm đốt bằng các tế bào nematocyst trên xúc tu của chúng. Không nên nhầm lẫn với 'starfish' (sao biển), thuộc ngành khác (Echinodermata) và có hình dạng và cấu trúc cơ thể khác biệt.
Prepositions
* about: thường dùng để nói về thông tin, đặc điểm của sứa. Ví dụ: Researchers are learning more about the behavior of jellyfish. * in: dùng để chỉ nơi sứa sinh sống hoặc được tìm thấy. Ví dụ: Jellyfish are common in coastal waters.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poisonous poisonous jellyfish (sứa độc)
-
dangerous dangerous jellyfish (sứa nguy hiểm)
-
large large jellyfish (sứa lớn)
-
sting jellyfish sting (sứa châm/đốt)
-
avoid avoid jellyfish (tránh sứa)
-
encounter encounter jellyfish (gặp sứa)
Idioms
-
like a jellyfish
như một con sứa (không có xương sống, yếu đuối)
"He just drifted through life, like a jellyfish."
(Anh ta cứ trôi dạt qua cuộc đời, như một con sứa vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jellyfish
nounMột loài động vật biển thân mềm, bơi tự do, có thân dạng gelatin và xúc tu, thường có hình chuông.
"The beach was closed due to a high number of jellyfish."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That jellyfish are common in the bay is well-known. |
Việc sứa phổ biến ở vịnh là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the jellyfish stung him is not certain. |
Việc con sứa có đốt anh ta hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why jellyfish appear in large numbers is still a mystery. |
Tại sao sứa lại xuất hiện với số lượng lớn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you swim in that area, you will see many jellyfish. |
Nếu bạn bơi ở khu vực đó, bạn sẽ thấy nhiều sứa. |
| Phủ định | If you don't wear protective gear, jellyfish stings can be painful. |
Nếu bạn không mặc đồ bảo hộ, vết chích của sứa có thể gây đau đớn. |
| Nghi vấn | Will the jellyfish population increase if the water temperature rises? |
Liệu số lượng sứa có tăng lên nếu nhiệt độ nước tăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jellyfish".
