(Top Banner Ad)
jellyfish
A2
noun A2 Sinh học, Động vật học

jellyfish

UK: /ˈdʒɛlɪˌfɪʃ/ • US: /ˈdʒɛliˌfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

con sứa sứa biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A free-swimming marine animal with a gelatinous body and tentacles, typically bell-shaped.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật biển thân mềm, bơi tự do, có thân dạng gelatin và xúc tu, thường có hình chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was closed due to a high number of jellyfish."

    "Bãi biển đã bị đóng cửa do số lượng sứa tăng cao."

  • "Some jellyfish are bioluminescent."

    "Một số loài sứa có khả năng phát quang sinh học."

  • "Jellyfish stings can be painful."

    "Vết chích của sứa có thể gây đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jelly thạch, rau câu
Adjective jellylike giống như thạch, có dạng thạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
jellyfish

Nguồn gốc tên gọi 'jellyfish'

Tên 'jellyfish' (sứa) xuất phát từ hình dáng của chúng, giống như thạch (jelly) và sống ở biển (fish). Mặc dù tên gọi có 'fish' nhưng sứa không phải là cá. Chúng là loài động vật không xương sống thuộc nhóm Cnidaria. Cái tên này đơn giản là mô tả hình dạng và môi trường sống của chúng.

Usage Note

Từ 'jellyfish' mô tả một nhóm đa dạng các sinh vật biển thuộc ngành Cnidaria. Chúng được biết đến với cơ thể trong suốt như thạch và khả năng châm đốt bằng các tế bào nematocyst trên xúc tu của chúng. Không nên nhầm lẫn với 'starfish' (sao biển), thuộc ngành khác (Echinodermata) và có hình dạng và cấu trúc cơ thể khác biệt.

Prepositions

about in

* about: thường dùng để nói về thông tin, đặc điểm của sứa. Ví dụ: Researchers are learning more about the behavior of jellyfish. * in: dùng để chỉ nơi sứa sinh sống hoặc được tìm thấy. Ví dụ: Jellyfish are common in coastal waters.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jellyfish
  • poisonous poisonous jellyfish
    (sứa độc)
  • dangerous dangerous jellyfish
    (sứa nguy hiểm)
  • large large jellyfish
    (sứa lớn)
Verb + jellyfish
  • sting jellyfish sting
    (sứa châm/đốt)
  • avoid avoid jellyfish
    (tránh sứa)
  • encounter encounter jellyfish
    (gặp sứa)

Idioms

  • like a jellyfish

    như một con sứa (không có xương sống, yếu đuối)

    "He just drifted through life, like a jellyfish."

    (Anh ta cứ trôi dạt qua cuộc đời, như một con sứa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jellyfish

noun
Lật mặt

Một loài động vật biển thân mềm, bơi tự do, có thân dạng gelatin và xúc tu, thường có hình chuông.

"The beach was closed due to a high number of jellyfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That jellyfish are common in the bay is well-known.
Việc sứa phổ biến ở vịnh là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the jellyfish stung him is not certain.
Việc con sứa có đốt anh ta hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why jellyfish appear in large numbers is still a mystery.
Tại sao sứa lại xuất hiện với số lượng lớn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you swim in that area, you will see many jellyfish.
Nếu bạn bơi ở khu vực đó, bạn sẽ thấy nhiều sứa.
Phủ định
If you don't wear protective gear, jellyfish stings can be painful.
Nếu bạn không mặc đồ bảo hộ, vết chích của sứa có thể gây đau đớn.
Nghi vấn
Will the jellyfish population increase if the water temperature rises?
Liệu số lượng sứa có tăng lên nếu nhiệt độ nước tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jellyfish".

Sứa trong ẩm thực

Ở một số nền văn hóa châu Á, sứa được coi là một món ăn ngon. Sứa thường được chế biến thành các món gỏi hoặc nộm, có vị giòn và thanh mát. Ví dụ, gỏi sứa là một món ăn phổ biến ở Việt Nam.