(Top Banner Ad)
sea anemone
B2
danh từ B2 Sinh học biển

sea anemone

UK: /siː əˈneməni/ • US: /siː əˈneməni/

Nghĩa tiếng Việt

hải quỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine coelenterate with a cylindrical body, tentacles, and a mouth, resembling a flower.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân lỗ sống ở biển với thân hình trụ, xúc tu và miệng, trông giống như một bông hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clownfish lives safely among the stinging tentacles of the sea anemone."

    "Cá hề sống an toàn giữa những xúc tu châm của hải quỳ."

  • "Sea anemones use their tentacles to capture small fish and other prey."

    "Hải quỳ sử dụng các xúc tu của chúng để bắt cá nhỏ và con mồi khác."

  • "Many divers enjoy observing the vibrant colors of sea anemones on coral reefs."

    "Nhiều thợ lặn thích quan sát màu sắc rực rỡ của hải quỳ trên các rặng san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anemone Hải quỳ (nói chung, hoa anemone trên cạn hoặc sinh vật biển anemone)
Adjective anemone-like Giống hải quỳ, có hình dáng như hải quỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwan
Old English
Middle English
see
English
sea
Ancient Greek
ἄνεμος (ánemos, 'wind')
Ancient Greek
ἀνεμώνη (anemōnē, 'windflower')
Latin
anemōnē
Old French
anémone
English
anemone
English
sea anemone (compound term)

Nguồn gốc tên gọi "hải quỳ"

Từ 'anemone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'anemōnē', nghĩa là 'hoa của gió' hoặc 'hoa gió'. Người ta tin rằng nó được đặt tên như vậy vì nhiều loài hoa anemone trên cạn thường nở vào mùa gió hoặc cánh hoa dễ rụng khi gió thổi qua. Khi các nhà tự nhiên học lần đầu tiên khám phá ra sinh vật biển này, với những xúc tu mềm mại, màu sắc rực rỡ và hình dáng xòe ra giống bông hoa, họ đã gọi chúng là 'sea anemone' (hoa gió biển) vì sự tương đồng nổi bật với loài hoa trên cạn.

Usage Note

Hải quỳ là loài động vật không xương sống sống ở biển, thường bám vào đá hoặc các bề mặt cứng khác. Chúng có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau, và thường có mối quan hệ cộng sinh với các loài cá khác.

Prepositions

on in

* **on:** Dùng để chỉ vị trí bám của hải quỳ, ví dụ: 'The sea anemone is on the rock.' (Hải quỳ ở trên tảng đá.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường sống của hải quỳ, ví dụ: 'Sea anemones live in coral reefs.' (Hải quỳ sống trong các rặng san hô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea anemone
  • colorful colorful sea anemone
    (hải quỳ đầy màu sắc)
  • stinging stinging sea anemone
    (hải quỳ có khả năng châm chích)
  • delicate delicate sea anemone
    (hải quỳ mong manh, tinh tế)
Verb + sea anemone
  • observe observe sea anemones
    (quan sát hải quỳ)
  • touch touch a sea anemone
    (chạm vào hải quỳ)
  • host sea anemones host clownfish
    (hải quỳ làm vật chủ cho cá hề)
Noun + of/with + sea anemone
  • tentacles sea anemone's tentacles
    (xúc tu của hải quỳ)
  • symbiosis symbiosis with sea anemones
    (mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ)

Idioms

  • a sea anemone's sting

    cú chích (hoặc độc tố) của hải quỳ (thường gây ngứa, khó chịu)

    "Be careful not to get too close; a sea anemone's sting can be quite irritating."

    (Hãy cẩn thận đừng lại gần quá; cú chích của hải quỳ có thể khá ngứa ngáy.)

  • symbiotic relationship with sea anemones

    mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ (đặc biệt giữa hải quỳ và cá hề)

    "Clownfish are famous for their symbiotic relationship with sea anemones."

    (Cá hề nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea anemone

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật thân lỗ sống ở biển với thân hình trụ, xúc tu và miệng, trông giống như một bông hoa.

"The clownfish lives safely among the stinging tentacles of the sea anemone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea anemone".

Mối quan hệ cộng sinh nổi tiếng

Hải quỳ được biết đến rộng rãi nhất qua mối quan hệ cộng sinh độc đáo với cá hề (clownfish). Cá hề miễn nhiễm với độc tố của hải quỳ và tìm nơi trú ẩn an toàn giữa các xúc tu của nó, đồng thời cũng giúp hải quỳ xua đuổi những kẻ săn mồi khác hoặc dọn dẹp thức ăn thừa. Mối quan hệ này là một ví dụ điển hình về sự hợp tác trong tự nhiên và thường được dùng để giáo dục về đa dạng sinh học biển.

"Hoa của biển" và tên gọi

Với hình dáng mềm mại, màu sắc sặc sỡ và những xúc tu xòe rộng như cánh hoa, hải quỳ thường được ví von là 'hoa của biển'. Tên gọi 'anemone' trong tiếng Anh cũng bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ có nghĩa là 'hoa gió', phản ánh sự ngưỡng mộ của con người đối với vẻ đẹp giống hoa của chúng, dù chúng là động vật săn mồi.