sea anemone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marine coelenterate with a cylindrical body, tentacles, and a mouth, resembling a flower.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thân lỗ sống ở biển với thân hình trụ, xúc tu và miệng, trông giống như một bông hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clownfish lives safely among the stinging tentacles of the sea anemone."
"Cá hề sống an toàn giữa những xúc tu châm của hải quỳ."
-
"Sea anemones use their tentacles to capture small fish and other prey."
"Hải quỳ sử dụng các xúc tu của chúng để bắt cá nhỏ và con mồi khác."
-
"Many divers enjoy observing the vibrant colors of sea anemones on coral reefs."
"Nhiều thợ lặn thích quan sát màu sắc rực rỡ của hải quỳ trên các rặng san hô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anemone | Hải quỳ (nói chung, hoa anemone trên cạn hoặc sinh vật biển anemone) |
| Adjective | anemone-like | Giống hải quỳ, có hình dáng như hải quỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hải quỳ là loài động vật không xương sống sống ở biển, thường bám vào đá hoặc các bề mặt cứng khác. Chúng có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau, và thường có mối quan hệ cộng sinh với các loài cá khác.
Prepositions
* **on:** Dùng để chỉ vị trí bám của hải quỳ, ví dụ: 'The sea anemone is on the rock.' (Hải quỳ ở trên tảng đá.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường sống của hải quỳ, ví dụ: 'Sea anemones live in coral reefs.' (Hải quỳ sống trong các rặng san hô.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful sea anemone (hải quỳ đầy màu sắc)
-
stinging stinging sea anemone (hải quỳ có khả năng châm chích)
-
delicate delicate sea anemone (hải quỳ mong manh, tinh tế)
-
observe observe sea anemones (quan sát hải quỳ)
-
touch touch a sea anemone (chạm vào hải quỳ)
-
host sea anemones host clownfish (hải quỳ làm vật chủ cho cá hề)
-
tentacles sea anemone's tentacles (xúc tu của hải quỳ)
-
symbiosis symbiosis with sea anemones (mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ)
Idioms
-
a sea anemone's sting
cú chích (hoặc độc tố) của hải quỳ (thường gây ngứa, khó chịu)
"Be careful not to get too close; a sea anemone's sting can be quite irritating."
(Hãy cẩn thận đừng lại gần quá; cú chích của hải quỳ có thể khá ngứa ngáy.)
-
symbiotic relationship with sea anemones
mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ (đặc biệt giữa hải quỳ và cá hề)
"Clownfish are famous for their symbiotic relationship with sea anemones."
(Cá hề nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea anemone
danh từMột loài động vật thân lỗ sống ở biển với thân hình trụ, xúc tu và miệng, trông giống như một bông hoa.
"The clownfish lives safely among the stinging tentacles of the sea anemone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea anemone".
