coral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard stony substance secreted by certain marine coelenterates as an external skeleton, typically branching and colourful, and forming reefs in warm seas.
Vietnamese Meaning
Một chất cứng như đá do một số loài động vật ruột khoang biển tiết ra làm bộ xương ngoài, thường có dạng nhánh và nhiều màu sắc, tạo thành các rạn san hô ở các vùng biển ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Divers explored the coral reef."
"Thợ lặn khám phá rạn san hô."
-
"The coral is dying due to climate change."
"San hô đang chết dần do biến đổi khí hậu."
-
"Coral reefs are important ecosystems."
"Rạn san hô là những hệ sinh thái quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | coralline | Thuộc về san hô, có cấu trúc hoặc màu sắc giống san hô |
| Adjective | coralliferous | Có chứa san hô hoặc tạo ra san hô |
| Noun | coralloid | Vật có hình dạng giống như nhánh san hô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất này có thể là một tập hợp các polyp san hô sống, hoặc bộ xương của các san hô đã chết. Màu sắc của san hô rất đa dạng, từ trắng, hồng, đỏ đến các màu sặc sỡ khác do các sắc tố và tảo cộng sinh.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (coral of the genus Acropora); 'in' thường được dùng để chỉ vị trí (coral in the Great Barrier Reef).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bleached bleached coral (san hô bị tẩy trắng (do biến đổi khí hậu))
-
precious precious coral (san hô quý (thường dùng làm trang sức))
-
vibrant vibrant coral (rạn san hô rực rỡ sắc màu)
-
reef coral reef (rạn san hô)
-
bleaching coral bleaching (hiện tượng san hô bạc màu)
-
atoll coral atoll (đảo san hô vòng)
-
protect protect coral (bảo vệ san hô)
-
harvest harvest coral (khai thác san hô)
Idioms
-
Coral wedding
Kỷ niệm 35 năm ngày cưới (Đám cưới San hô)
"They are planning a big party for their coral wedding anniversary."
(Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn kỷ niệm 35 năm ngày cưới.)
-
Coral pink
Màu hồng cam san hô
"The sky turned a beautiful coral pink as the sun set."
(Bầu trời chuyển sang màu hồng san hô tuyệt đẹp khi mặt trời lặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coral
danh từMột chất cứng như đá do một số loài động vật ruột khoang biển tiết ra làm bộ xương ngoài, thường có dạng nhánh và nhiều màu sắc, tạo thành các rạn san hô ở các vùng biển ấm.
"Divers explored the coral reef."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral".
