(Top Banner Ad)
coral
B1
danh từ B1 Khoa học tự nhiên, Sinh học biển

coral

UK: /ˈkɒrəl/ • US: /ˈkɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

san hô màu san hô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard stony substance secreted by certain marine coelenterates as an external skeleton, typically branching and colourful, and forming reefs in warm seas.

Vietnamese Meaning

Một chất cứng như đá do một số loài động vật ruột khoang biển tiết ra làm bộ xương ngoài, thường có dạng nhánh và nhiều màu sắc, tạo thành các rạn san hô ở các vùng biển ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Divers explored the coral reef."

    "Thợ lặn khám phá rạn san hô."

  • "The coral is dying due to climate change."

    "San hô đang chết dần do biến đổi khí hậu."

  • "Coral reefs are important ecosystems."

    "Rạn san hô là những hệ sinh thái quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coralline Thuộc về san hô, có cấu trúc hoặc màu sắc giống san hô
Adjective coralliferous Có chứa san hô hoặc tạo ra san hô
Noun coralloid Vật có hình dạng giống như nhánh san hô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
korallion
Latin
corallium
Old French
coral
Middle English
coral

Món quà từ biển cả

Từ 'coral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'korallion', ban đầu dùng để chỉ loại san hô đỏ quý giá được tìm thấy ở Địa Trung Hải. Trong thần thoại Hy Lạp, san hô được cho là hình thành từ máu của Medusa khi Perseus đặt đầu của bà xuống thảm thực vật ven biển, biến chúng thành đá cứng màu đỏ.

Usage Note

Chất này có thể là một tập hợp các polyp san hô sống, hoặc bộ xương của các san hô đã chết. Màu sắc của san hô rất đa dạng, từ trắng, hồng, đỏ đến các màu sặc sỡ khác do các sắc tố và tảo cộng sinh.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (coral of the genus Acropora); 'in' thường được dùng để chỉ vị trí (coral in the Great Barrier Reef).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coral
  • bleached bleached coral
    (san hô bị tẩy trắng (do biến đổi khí hậu))
  • precious precious coral
    (san hô quý (thường dùng làm trang sức))
  • vibrant vibrant coral
    (rạn san hô rực rỡ sắc màu)
Coral + Noun
  • reef coral reef
    (rạn san hô)
  • bleaching coral bleaching
    (hiện tượng san hô bạc màu)
  • atoll coral atoll
    (đảo san hô vòng)
Verb + coral
  • protect protect coral
    (bảo vệ san hô)
  • harvest harvest coral
    (khai thác san hô)

Idioms

  • Coral wedding

    Kỷ niệm 35 năm ngày cưới (Đám cưới San hô)

    "They are planning a big party for their coral wedding anniversary."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn kỷ niệm 35 năm ngày cưới.)

  • Coral pink

    Màu hồng cam san hô

    "The sky turned a beautiful coral pink as the sun set."

    (Bầu trời chuyển sang màu hồng san hô tuyệt đẹp khi mặt trời lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coral

danh từ
Lật mặt

Một chất cứng như đá do một số loài động vật ruột khoang biển tiết ra làm bộ xương ngoài, thường có dạng nhánh và nhiều màu sắc, tạo thành các rạn san hô ở các vùng biển ấm.

"Divers explored the coral reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral".

Rừng nhiệt đới dưới đại dương

Các rạn san hô thường được gọi là 'rừng nhiệt đới của biển cả' vì chúng là hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái đất, cung cấp nơi ở cho 25% các loài sinh vật biển dù chỉ chiếm chưa đến 1% diện tích đại dương.

Biểu tượng may mắn và bảo vệ

Trong văn hóa phương Tây thời Trung cổ và Phục hưng, san hô đỏ thường được đeo cho trẻ em như một loại bùa hộ mệnh để bảo vệ chúng khỏi những điều xấu và mang lại sức khỏe.