(Top Banner Ad)
coffee cup
A1
noun A1 Đồ dùng gia đình/Đồ uống

coffee cup

UK: /ˈkɒfi kʌp/ • US: /ˈkɔːfi kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tách cà phê ly cà phê
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cup from which coffee is drunk.

Vietnamese Meaning

Một cái tách dùng để uống cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held a coffee cup in her hand."

    "Cô ấy cầm một tách cà phê trên tay."

  • "I need a coffee cup to drink my coffee."

    "Tôi cần một tách cà phê để uống cà phê của mình."

  • "This coffee cup is too hot to hold."

    "Cái tách cà phê này quá nóng để cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê
Noun cupful lượng đầy một tách
Noun coffeemaker máy pha cà phê
Adjective caffeinated có chứa caffeine

Synonyms

coffee mug (cốc cà phê (thường lớn hơn tách))

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwa
Ottoman Turkish
kahve
Latin
cuppa
Old English
cuppe
Modern English
coffee cup

Sự kết hợp Đông - Tây

Từ 'coffee' bắt nguồn từ vùng Kaffa của Ethiopia và qua tiếng Ả Rập 'qahwa' trước khi đến Châu Âu. 'Cup' có gốc Latin 'cuppa'. 'Coffee cup' là sự kết hợp ngôn ngữ phản ánh con đường giao thương cà phê từ phương Đông vào đời sống sinh hoạt của phương Tây.

Sự tiến hóa của chiếc quai

Ban đầu, cà phê được uống trong các bát nhỏ không quai theo kiểu Trung Đông. Khi đến châu Âu vào thế kỷ 18, người ta đã thêm quai vào tách (cup) để tránh bị bỏng tay, tạo nên hình dáng 'coffee cup' hiện đại mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Đây là một danh từ ghép chỉ một loại đồ vật quen thuộc. Thường được làm bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa. Khác với 'mug' thường lớn hơn và có quai lớn hơn, 'cup' (trong 'coffee cup') có thể có nhiều kích cỡ và hình dáng, nhưng thường nhỏ gọn hơn 'mug'.

Prepositions

in with

'in' được dùng để chỉ sự chứa đựng (ví dụ: There is coffee *in* the coffee cup). 'with' có thể dùng để mô tả những đặc điểm đi kèm (ví dụ: a coffee cup *with* a handle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee cup
  • ceramic a ceramic coffee cup
    (một chiếc tách cà phê bằng gốm sứ)
  • disposable a disposable coffee cup
    (một chiếc ly cà phê dùng một lần)
  • steaming a steaming coffee cup
    (một tách cà phê nóng hổi bốc khói)
Verb + coffee cup
  • clutch clutch a coffee cup
    (ôm chặt/nắm chặt tách cà phê (để giữ ấm))
  • refill refill a coffee cup
    (rót đầy lại tách cà phê)
  • sip from sip from a coffee cup
    (nhâm nhi từ một tách cà phê)

Idioms

  • A cup of Joe

    Một tách cà phê (cách gọi thân mật phổ biến ở Mỹ)

    "I need a cup of Joe to start my morning."

    (Tôi cần một tách cà phê để bắt đầu buổi sáng của mình.)

  • Not my cup of tea

    Không phải sở thích của tôi (tương tự khi nói về đồ uống)

    "Horror movies are just not my cup of tea."

    (Phim kinh dị không phải là sở thích của tôi cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee cup

noun
Lật mặt

Một cái tách dùng để uống cà phê.

"She held a coffee cup in her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had broken the coffee cup.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm vỡ cái tách cà phê.
Phủ định
He said that he did not want a coffee cup.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn một cái tách cà phê.
Nghi vấn
She asked if I had seen her coffee cup.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy cái tách cà phê của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee cup".

Văn hóa 'To-go'

Trong văn hóa phương Tây bận rộn, chiếc 'disposable coffee cup' (ly dùng một lần) biểu tượng cho nhịp sống nhanh. Tuy nhiên, hiện nay đang có phong trào sử dụng 'reusable cups' để bảo vệ môi trường.

Biểu tượng của sự thư giãn

Hình ảnh một người cầm tách cà phê nóng bằng cả hai tay thường biểu trưng cho sự tĩnh lặng, suy tư hoặc một khởi đầu mới trong các tác phẩm nghệ thuật và quảng cáo phương Tây.