from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicating the point of departure; indicating the source or origin.
Vietnamese Meaning
Chỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am from Vietnam."
"Tôi đến từ Việt Nam."
-
"The letter is from my mother."
"Lá thư này là từ mẹ tôi."
-
"He recovered from his illness."
"Anh ấy đã hồi phục sau cơn bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'from' thường được dùng để chỉ nơi ai đó hoặc cái gì đó đến từ, hoặc thời điểm mà một hành động bắt đầu. Nó nhấn mạnh điểm khởi đầu. Khác với 'to' (đến) vốn chỉ điểm đích, 'from' tập trung vào nguồn gốc. So với 'of', 'from' thường chỉ sự tách rời hoặc di chuyển, trong khi 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer from (bị/mắc phải (bệnh tật, khó khăn))
-
prevent prevent from (ngăn cản khỏi)
-
protect protect from (bảo vệ khỏi)
-
come come from (đến từ, xuất thân từ)
-
different different from (khác với)
-
far far from (xa cách, không gần)
-
safe safe from (an toàn khỏi)
-
absent absent from (vắng mặt ở)
-
letter a letter from (một lá thư từ)
-
break a break from (một sự nghỉ ngơi khỏi)
-
gift a gift from (một món quà từ)
Idioms
-
from scratch
từ đầu, từ con số không (bắt đầu một cái gì đó mà không có sự chuẩn bị hoặc lợi thế)
"She built her business from scratch."
(Cô ấy xây dựng công việc kinh doanh của mình từ con số không.)
-
from now on
từ bây giờ trở đi
"From now on, I will be more careful."
(Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ cẩn thận hơn.)
-
from strength to strength
ngày càng phát triển mạnh mẽ, từ thành công này đến thành công khác
"Their company has gone from strength to strength."
(Công ty của họ đã ngày càng phát triển mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from
Giới từChỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
"I am from Vietnam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from".
