(Top Banner Ad)
from
A1
Giới từ A1 Đời sống hàng ngày

from

UK: /frɒm/ • US: /frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

từ khỏi do bởi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicating the point of departure; indicating the source or origin.

Vietnamese Meaning

Chỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am from Vietnam."

    "Tôi đến từ Việt Nam."

  • "The letter is from my mother."

    "Lá thư này là từ mẹ tôi."

  • "He recovered from his illness."

    "Anh ấy đã hồi phục sau cơn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb forth về phía trước, tiến lên
Adverb forward về phía trước, tiến lên; trong tương lai
Adjective former trước đây, cũ, cựu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-
Proto-Germanic
*fram
Old English
fram, from
Middle English
from

Nguồn gốc của 'from'

Từ 'from' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *pro-, mang ý nghĩa 'ra phía trước, đi tới, tránh xa'. Theo thời gian, nó phát triển thành *fram trong tiếng German nguyên thủy và sau đó là fram hoặc from trong tiếng Anh cổ, giữ vững ý nghĩa về nguồn gốc, điểm xuất phát hoặc sự tách rời.

Usage Note

Từ 'from' thường được dùng để chỉ nơi ai đó hoặc cái gì đó đến từ, hoặc thời điểm mà một hành động bắt đầu. Nó nhấn mạnh điểm khởi đầu. Khác với 'to' (đến) vốn chỉ điểm đích, 'from' tập trung vào nguồn gốc. So với 'of', 'from' thường chỉ sự tách rời hoặc di chuyển, trong khi 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from
  • suffer suffer from
    (bị/mắc phải (bệnh tật, khó khăn))
  • prevent prevent from
    (ngăn cản khỏi)
  • protect protect from
    (bảo vệ khỏi)
  • come come from
    (đến từ, xuất thân từ)
Adjective + from
  • different different from
    (khác với)
  • far far from
    (xa cách, không gần)
  • safe safe from
    (an toàn khỏi)
  • absent absent from
    (vắng mặt ở)
Noun + from
  • letter a letter from
    (một lá thư từ)
  • break a break from
    (một sự nghỉ ngơi khỏi)
  • gift a gift from
    (một món quà từ)

Idioms

  • from scratch

    từ đầu, từ con số không (bắt đầu một cái gì đó mà không có sự chuẩn bị hoặc lợi thế)

    "She built her business from scratch."

    (Cô ấy xây dựng công việc kinh doanh của mình từ con số không.)

  • from now on

    từ bây giờ trở đi

    "From now on, I will be more careful."

    (Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ cẩn thận hơn.)

  • from strength to strength

    ngày càng phát triển mạnh mẽ, từ thành công này đến thành công khác

    "Their company has gone from strength to strength."

    (Công ty của họ đã ngày càng phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from

Giới từ
Lật mặt

Chỉ điểm xuất phát; chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.

"I am from Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from".

Tự do và sự giải phóng

'From' thường được dùng để diễn tả sự giải phóng hoặc thoát khỏi một điều gì đó tiêu cực, như trong cụm từ 'freedom from fear' (tự do khỏi nỗi sợ hãi) hoặc 'freedom from poverty' (tự do khỏi đói nghèo). Nó thể hiện một giá trị văn hóa quan trọng ở phương Tây về quyền được sống không bị áp bức hay thiếu thốn.

Nguồn gốc và danh tính

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc hỏi 'Where are you from?' (Bạn đến từ đâu?) là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện, tìm hiểu về nguồn gốc và danh tính của một người. Câu trả lời thường giúp định vị người đó trong bối cảnh địa lý và văn hóa rộng lớn hơn.