(Top Banner Ad)
coffee break
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

coffee break

UK: /ˈkɒfi breɪk/ • US: /ˈkɔːfi breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giờ giải lao giờ nghỉ giữa giờ thời gian nghỉ uống cà phê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period during the working day when employees are allowed to take a break, often for coffee or tea.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn trong ngày làm việc mà nhân viên được phép nghỉ ngơi, thường để uống cà phê hoặc trà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will resume after a short coffee break."

    "Cuộc họp sẽ tiếp tục sau một giờ giải lao ngắn."

  • "We usually have a coffee break at 10:30 AM."

    "Chúng ta thường có giờ giải lao uống cà phê vào lúc 10:30 sáng."

  • "The workers were enjoying their coffee break in the cafeteria."

    "Các công nhân đang tận hưởng giờ giải lao uống cà phê của họ trong căng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee Cà phê, một loại đồ uống phổ biến.
Noun break Sự nghỉ ngơi ngắn, sự gián đoạn.
Noun lunch break Giờ nghỉ ăn trưa.
Noun tea break Giờ nghỉ uống trà (đặc biệt phổ biến ở Anh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (component)
qahwah
Turkish (component)
kahve
Italian (component)
caffè
English (component)
coffee
Old English (component)
brecan
Modern English
coffee break

Sức Mạnh Của Quảng Cáo

Cụm từ 'coffee break' trở nên cực kỳ phổ biến vào năm 1952 tại Mỹ. Một chiến dịch quảng cáo lớn của Cục Cà phê Liên Mỹ đã sử dụng khẩu hiệu 'Give yourself a Coffee-Break - and Get What Coffee Gives to You' (Hãy tự cho mình một giờ nghỉ uống cà phê - và nhận những gì cà phê mang lại). Chiến dịch này thành công đến mức 'coffee break' đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa công sở toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'coffee break' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong công việc hoặc học tập. Nó thường kéo dài từ 10 đến 20 phút và là cơ hội để thư giãn, trò chuyện và nạp lại năng lượng. Mặc dù tên gọi là 'coffee break', nhưng không nhất thiết phải uống cà phê; nhân viên có thể uống trà, nước ngọt hoặc ăn nhẹ.

Prepositions

during for

'During' được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra coffee break (ví dụ: 'during the coffee break'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của coffee break (ví dụ: 'go for a coffee break').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coffee break
  • take a coffee break
    (nghỉ giải lao (để uống cà phê))
  • have a coffee break
    (có một giờ nghỉ giải lao)
  • need a coffee break
    (cần nghỉ giải lao)
  • deserve a coffee break
    (xứng đáng được nghỉ giải lao)
Adjective + coffee break
  • short coffee break
    (giờ nghỉ giải lao ngắn)
  • quick coffee break
    (giờ nghỉ giải lao nhanh chóng)
  • well-deserved coffee break
    (giờ nghỉ giải lao hoàn toàn xứng đáng)
coffee break + Noun
  • coffee break room
    (phòng nghỉ giải lao)
  • coffee break time
    (giờ nghỉ giải lao)

Idioms

  • Let's take a coffee break.

    Một lời đề nghị hoặc rủ rê thân mật để cùng nhau tạm nghỉ công việc.

    "We've been working on this report for three hours. Let's take a coffee break."

    (Chúng ta đã làm cái báo cáo này ba tiếng rồi. Hãy nghỉ giải lao uống cà phê một chút đi.)

  • Time for a coffee break.

    Một câu nói dùng để thông báo rằng đã đến lúc nghỉ ngơi.

    "Okay everyone, it's 3 PM. Time for a coffee break!"

    (Được rồi mọi người, 3 giờ chiều rồi. Đến giờ nghỉ giải lao thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee break

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn trong ngày làm việc mà nhân viên được phép nghỉ ngơi, thường để uống cà phê hoặc trà.

"The meeting will resume after a short coffee break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We enjoy our coffee break every afternoon.
Chúng tôi thích giờ giải lao cà phê của chúng tôi mỗi buổi chiều.
Phủ định
They don't usually have a coffee break before lunch.
Họ thường không có giờ giải lao cà phê trước bữa trưa.
Nghi vấn
Do you need a coffee break to stay focused?
Bạn có cần một giờ giải lao cà phê để giữ sự tập trung không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need a coffee break, don't we?
Chúng ta cần một giờ giải lao uống cà phê, phải không?
Phủ định
They don't want a coffee break, do they?
Họ không muốn một giờ giải lao uống cà phê, phải không?
Nghi vấn
She's had a coffee break already, hasn't she?
Cô ấy đã có một giờ giải lao uống cà phê rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee break".

Fika: Văn Hóa Uống Cà Phê Của Thụy Điển

Ở Thụy Điển có một khái niệm gọi là 'Fika', còn hơn cả một giờ nghỉ uống cà phê. Đây là một truyền thống xã hội, là lúc tạm gác công việc để cùng đồng nghiệp, bạn bè thưởng thức cà phê, ăn bánh ngọt và trò chuyện. 'Fika' được xem là một phần thiết yếu để xây dựng mối quan hệ và giảm căng thẳng.

Quyền Lợi Của Người Lao Động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giờ nghỉ giải lao trong ngày làm việc (bao gồm cả 'coffee break') không chỉ là một thói quen mà còn là quyền lợi của người lao động được quy định trong luật. Điều này đảm bảo nhân viên có thời gian nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng và duy trì năng suất.