coffee break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short period during the working day when employees are allowed to take a break, often for coffee or tea.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn trong ngày làm việc mà nhân viên được phép nghỉ ngơi, thường để uống cà phê hoặc trà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will resume after a short coffee break."
"Cuộc họp sẽ tiếp tục sau một giờ giải lao ngắn."
-
"We usually have a coffee break at 10:30 AM."
"Chúng ta thường có giờ giải lao uống cà phê vào lúc 10:30 sáng."
-
"The workers were enjoying their coffee break in the cafeteria."
"Các công nhân đang tận hưởng giờ giải lao uống cà phê của họ trong căng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coffee | Cà phê, một loại đồ uống phổ biến. |
| Noun | break | Sự nghỉ ngơi ngắn, sự gián đoạn. |
| Noun | lunch break | Giờ nghỉ ăn trưa. |
| Noun | tea break | Giờ nghỉ uống trà (đặc biệt phổ biến ở Anh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coffee break' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong công việc hoặc học tập. Nó thường kéo dài từ 10 đến 20 phút và là cơ hội để thư giãn, trò chuyện và nạp lại năng lượng. Mặc dù tên gọi là 'coffee break', nhưng không nhất thiết phải uống cà phê; nhân viên có thể uống trà, nước ngọt hoặc ăn nhẹ.
Prepositions
'During' được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra coffee break (ví dụ: 'during the coffee break'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của coffee break (ví dụ: 'go for a coffee break').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a coffee break (nghỉ giải lao (để uống cà phê))
-
have a coffee break (có một giờ nghỉ giải lao)
-
need a coffee break (cần nghỉ giải lao)
-
deserve a coffee break (xứng đáng được nghỉ giải lao)
-
short coffee break (giờ nghỉ giải lao ngắn)
-
quick coffee break (giờ nghỉ giải lao nhanh chóng)
-
well-deserved coffee break (giờ nghỉ giải lao hoàn toàn xứng đáng)
-
coffee break room (phòng nghỉ giải lao)
-
coffee break time (giờ nghỉ giải lao)
Idioms
-
Let's take a coffee break.
Một lời đề nghị hoặc rủ rê thân mật để cùng nhau tạm nghỉ công việc.
"We've been working on this report for three hours. Let's take a coffee break."
(Chúng ta đã làm cái báo cáo này ba tiếng rồi. Hãy nghỉ giải lao uống cà phê một chút đi.)
-
Time for a coffee break.
Một câu nói dùng để thông báo rằng đã đến lúc nghỉ ngơi.
"Okay everyone, it's 3 PM. Time for a coffee break!"
(Được rồi mọi người, 3 giờ chiều rồi. Đến giờ nghỉ giải lao thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffee break
Danh từMột khoảng thời gian ngắn trong ngày làm việc mà nhân viên được phép nghỉ ngơi, thường để uống cà phê hoặc trà.
"The meeting will resume after a short coffee break."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We enjoy our coffee break every afternoon. |
Chúng tôi thích giờ giải lao cà phê của chúng tôi mỗi buổi chiều. |
| Phủ định | They don't usually have a coffee break before lunch. |
Họ thường không có giờ giải lao cà phê trước bữa trưa. |
| Nghi vấn | Do you need a coffee break to stay focused? |
Bạn có cần một giờ giải lao cà phê để giữ sự tập trung không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need a coffee break, don't we? |
Chúng ta cần một giờ giải lao uống cà phê, phải không? |
| Phủ định | They don't want a coffee break, do they? |
Họ không muốn một giờ giải lao uống cà phê, phải không? |
| Nghi vấn | She's had a coffee break already, hasn't she? |
Cô ấy đã có một giờ giải lao uống cà phê rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee break".
