(Top Banner Ad)
cogitation
C1
danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Học thuật

cogitation

UK: /ˌkɒdʒɪˈteɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑː.dʒɪˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy ngẫm sự trầm tư quá trình suy tư sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of thinking deeply about something; contemplation.

Vietnamese Meaning

Sự suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó; sự trầm tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After much cogitation, she finally made a decision."

    "Sau nhiều suy ngẫm, cuối cùng cô ấy đã đưa ra quyết định."

  • "The philosopher spent hours in cogitation."

    "Nhà triết học dành hàng giờ để suy ngẫm."

  • "His cogitation on the matter was profound."

    "Sự suy ngẫm của anh ấy về vấn đề này thật sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cogitate suy ngẫm, trầm tư, ngẫm nghĩ
Noun cogitation sự suy ngẫm, sự trầm tư, sự ngẫm nghĩ
Adjective cogitative có tính suy ngẫm, hay trầm tư
Noun cogitator người suy ngẫm, người trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agitare ('to turn over, agitate')
Latin
cogitare ('to think, ponder')
Latin
cogitatio ('a thinking, consideration')
Middle English
cogitacioun
Modern English
cogitation

Khuấy Động Ý Tưởng Trong Tâm Trí

Từ 'cogitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cogitare', có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ lưỡng'. Gốc của nó được ghép từ 'co-' (cùng nhau) và 'agitare' (xoay chuyển, khuấy động). Vì vậy, về bản chất, 'cogitation' mang hình ảnh của việc 'khuấy động' các ý tưởng trong tâm trí, lật đi lật lại một vấn đề để xem xét cặn kẽ.

Usage Note

Cogitation thường ám chỉ sự suy nghĩ có hệ thống, kỹ lưỡng và sâu sắc, khác với những suy nghĩ thoáng qua hoặc ngẫu nhiên. Nó liên quan đến việc cân nhắc các ý tưởng, phân tích vấn đề và cố gắng đạt được sự hiểu biết sâu sắc. So với 'reflection', 'cogitation' nhấn mạnh quá trình chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

on about

Cogitation *on* hoặc *about* something: suy ngẫm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'His cogitations on the nature of reality led him to question everything he knew.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cogitation
  • lost in cogitation
    (đắm chìm trong suy tư)
  • emerge from cogitation
    (thoát khỏi dòng suy tưởng)
  • interrupt someone's cogitation
    (làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó)
Adjective + cogitation
  • deep cogitation
    (sự trầm tư sâu sắc)
  • profound cogitation
    (sự suy ngẫm sâu sắc, uyên thâm)
  • silent cogitation
    (sự trầm tư trong im lặng)
  • lengthy cogitation
    (quá trình suy nghĩ dài)

Idioms

  • after much cogitation

    sau khi đã suy nghĩ kỹ càng

    "After much cogitation, he finally came up with a solution."

    (Sau khi đã suy nghĩ kỹ càng, cuối cùng anh ấy cũng tìm ra được giải pháp.)

  • a moment of cogitation

    một thoáng suy tư

    "She paused for a moment of cogitation before answering the question."

    (Cô ấy dừng lại một thoáng suy tư trước khi trả lời câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cogitation

danh từ
Lật mặt

Sự suy ngẫm sâu sắc về điều gì đó; sự trầm tư.

"After much cogitation, she finally made a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His cogitation on the matter was thorough and insightful.
Sự suy ngẫm của anh ấy về vấn đề này rất kỹ lưỡng và sâu sắc.
Phủ định
There was no cogitation involved in their hasty decision.
Không có sự suy ngẫm nào trong quyết định vội vàng của họ.
Nghi vấn
Was her cogitation influenced by external factors?
Sự suy ngẫm của cô ấy có bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cogitation".

Triết học và 'Cogito, ergo sum'

Trong triết học phương Tây, 'cogitation' là trung tâm của nhiều học thuyết. Nổi tiếng nhất là câu nói của René Descartes: 'Cogito, ergo sum' ('Tôi tư duy, nên tôi tồn tại'). Câu này nhấn mạnh rằng hành động suy ngẫm, nhận thức về sự tồn tại của chính mình là nền tảng cơ bản nhất của tri thức và thực tại.

Bức tượng 'The Thinker' (Người Suy Tư)

Bức tượng nổi tiếng 'The Thinker' của Auguste Rodin là một biểu tượng văn hóa phương Tây về sự trầm tư, suy ngẫm sâu sắc. Nó khắc họa một người đàn ông ngồi trong tư thế suy tư, thể hiện sức mạnh của trí tuệ và sự suy xét nội tâm (cogitation) để giải quyết các vấn đề phức tạp của con người.