(Top Banner Ad)
rationalization
C1
Noun C1 Tâm lý học, Kinh tế, Xã hội học

rationalization

UK: /ˌræʃənəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌræʃənələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp lý hóa sự biện minh lời giải thích (ngụy biện)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of attempting to explain or justify behaviour or an attitude with logical reasons, even if these are not appropriate.

Vietnamese Meaning

Sự hợp lý hóa: Hành động cố gắng giải thích hoặc biện minh cho một hành vi hoặc thái độ bằng những lý do logic, ngay cả khi những lý do này không phù hợp hoặc không phải là lý do thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rationalization for quitting his job was that he needed a change of pace, but the real reason was that he couldn't handle the pressure."

    "Lời biện minh cho việc anh ta bỏ việc là anh ta cần thay đổi nhịp độ, nhưng lý do thực sự là anh ta không thể chịu được áp lực."

  • "The company offered a rationalization for the price increase, citing rising material costs."

    "Công ty đưa ra lời giải thích cho việc tăng giá, viện dẫn chi phí nguyên vật liệu tăng cao."

  • "He used rationalization to cope with his guilt."

    "Anh ta sử dụng sự hợp lý hóa để đối phó với cảm giác tội lỗi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rationalize hợp lý hóa; viện dẫn lý do để biện minh
Adjective rational có lý trí; hợp lý
Adverb rationally một cách hợp lý; có lý trí
Adjective irrational phi lý; không hợp lý
Noun irrationality sự phi lý; sự vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
English
rational
English
rationalize
English
rationalization

Khám phá nguồn gốc

Từ "rationalization" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "ratio", mang ý nghĩa "lý trí" hoặc "sự tính toán". Từ này sau đó phát triển thành "rationalis" (mang tính lý trí) và tiến vào tiếng Anh hiện đại với dạng tính từ "rational" (có lý trí, hợp lý). Tiếp đó, động từ "rationalize" được hình thành, có nghĩa là "hợp lý hóa" hoặc "tìm lý do biện minh". Cuối cùng, thêm hậu tố "-ation" đã tạo nên danh từ "rationalization", chỉ hành động tìm kiếm hoặc đưa ra những lý do có vẻ hợp lý để giải thích cho một hành động, suy nghĩ hay niềm tin của bản thân, đặc biệt khi những lý do thực sự có thể không được chấp nhận hoặc không mấy thuyết phục.

Usage Note

Rationalization thường liên quan đến việc tạo ra những lời giải thích dễ chấp nhận hơn, nhưng không nhất thiết phải đúng, để che giấu động cơ thực sự. Nó có thể xảy ra một cách vô thức như một cơ chế phòng vệ tâm lý. Khác với 'reasoning' (lý luận) là tìm ra lý lẽ hợp lý và chính xác, 'rationalization' tìm lý lẽ để biện minh cho điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được quyết định.

Prepositions

of for

Rationalization *of*: nói về việc hợp lý hóa cái gì đó (ví dụ: rationalization of spending cuts). Rationalization *for*: nói về lý do hợp lý hóa cho cái gì (ví dụ: a rationalization for the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rationalization
  • flimsy flimsy rationalization
    (lý do biện minh yếu ớt, không vững chắc)
  • self-serving self-serving rationalization
    (lý do biện minh chỉ vì lợi ích cá nhân)
  • convenient convenient rationalization
    (lý do biện minh tiện lợi, dễ chấp nhận (dù không hẳn đúng))
  • psychological psychological rationalization
    (sự biện minh về mặt tâm lý)
  • unconscious unconscious rationalization
    (sự biện minh vô thức)
Verb + rationalization
  • offer offer a rationalization
    (đưa ra lời biện minh)
  • provide provide a rationalization
    (cung cấp lời biện minh)
  • make make a rationalization
    (tạo ra một lời biện minh)
  • resort to resort to rationalization
    (phải dùng đến/vin vào sự biện minh)
  • engage in engage in rationalization
    (tham gia vào việc biện minh (thực hiện hành vi biện minh))
Common Phrases with rationalization
  • a form of a form of rationalization
    (một hình thức biện minh)
  • the process of the process of rationalization
    (quá trình biện minh)

Idioms

  • self-rationalization

    sự tự biện minh (cho bản thân)

    "His anger was just a form of self-rationalization for his own mistakes."

    (Sự tức giận của anh ấy chỉ là một hình thức tự biện minh cho những lỗi lầm của chính mình.)

  • a convenient rationalization

    một lời biện minh thuận tiện (thường không hoàn toàn đúng sự thật)

    "Blaming the traffic was merely a convenient rationalization for his lateness."

    (Đổ lỗi cho tắc đường chỉ là một lời biện minh thuận tiện cho việc anh ấy đến muộn.)

  • to engage in rationalization

    thực hiện hành vi biện minh; tìm cách biện minh

    "Rather than admit fault, he chose to engage in rationalization."

    (Thay vì thừa nhận lỗi, anh ấy chọn cách biện minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rationalization

Noun
Lật mặt

Sự hợp lý hóa: Hành động cố gắng giải thích hoặc biện minh cho một hành vi hoặc thái độ bằng những lý do logic, ngay cả khi những lý do này không phù hợp hoặc không phải là lý do thực sự.

"His rationalization for quitting his job was that he needed a change of pace, but the real reason was that he couldn't handle the pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company rationalized its expenses to improve profitability.
Công ty đã hợp lý hóa chi phí của mình để cải thiện lợi nhuận.
Phủ định
She did not rationally explain her decision, leaving everyone confused.
Cô ấy đã không giải thích một cách hợp lý quyết định của mình, khiến mọi người bối rối.
Nghi vấn
Did he rationalize his actions by blaming external factors?
Anh ấy có hợp lý hóa hành động của mình bằng cách đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had faced the consequences, he would have needed less rationalization for his actions.
Nếu anh ta đối mặt với hậu quả, anh ta đã cần ít sự hợp lý hóa hơn cho hành động của mình.
Phủ định
If she hadn't tried to rationalize her mistake, she might not have repeated it.
Nếu cô ấy không cố gắng hợp lý hóa sai lầm của mình, có lẽ cô ấy đã không lặp lại nó.
Nghi vấn
Would they have acted rationally if they had known the true cost?
Liệu họ có hành động một cách lý trí nếu họ biết giá thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rationalization".

Cơ chế phòng vệ tâm lý của Freud

Trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là theo lý thuyết của Sigmund Freud, "rationalization" được xem là một cơ chế phòng vệ phổ biến. Con người thường sử dụng cơ chế này để giải thích những hành vi hoặc cảm xúc mà bản thân cho là không thể chấp nhận được bằng cách đưa ra các lý do có vẻ hợp lý và logic. Mục đích là để giảm bớt cảm giác tội lỗi, xấu hổ, hoặc lo âu, giúp duy trì hình ảnh tích cực về bản thân.

Hành vi biện minh trong đời sống

Trong cuộc sống hàng ngày, "rationalization" là một hành vi vô cùng quen thuộc. Chúng ta thường có xu hướng tìm cách biện minh cho những quyết định không mấy sáng suốt, những lời nói dối nhỏ, hoặc những thói quen không tốt của mình. Điều này giúp chúng ta cảm thấy dễ chịu hơn về bản thân, tránh đối mặt với sự thật khó chịu, hoặc để người khác dễ dàng chấp nhận và thông cảm hơn cho hành động của mình.