confirmation bias
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to interpret new evidence as confirmation of one's existing beliefs or theories.
Vietnamese Meaning
Xu hướng tìm kiếm, giải thích, ưu tiên và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết hiện có của một người. Đây là một loại thiên kiến nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study revealed a strong confirmation bias among participants, who selectively remembered evidence supporting their initial views."
"Nghiên cứu tiết lộ một thiên kiến xác nhận mạnh mẽ giữa những người tham gia, những người đã chọn lọc ghi nhớ những bằng chứng ủng hộ quan điểm ban đầu của họ."
-
"Confirmation bias can lead investors to make poor decisions by only focusing on positive news about a stock."
"Thiên kiến xác nhận có thể khiến các nhà đầu tư đưa ra quyết định tồi tệ bằng cách chỉ tập trung vào những tin tức tích cực về một cổ phiếu."
-
"Social media algorithms often reinforce confirmation bias by showing users content that aligns with their existing views."
"Các thuật toán truyền thông xã hội thường củng cố thiên kiến xác nhận bằng cách hiển thị cho người dùng nội dung phù hợp với quan điểm hiện có của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | confirmation | Sự xác nhận, sự chứng thực |
| Verb | confirm | Xác nhận, khẳng định |
| Noun/Verb | bias | Định kiến, thành kiến; gây thành kiến |
| Adjective | biased | Có định kiến, thiên vị |
| Noun | disconfirmation | Sự bác bỏ, sự chứng minh là sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Confirmation bias là một loại thiên kiến nhận thức ảnh hưởng đến cách chúng ta thu thập và giải thích thông tin. Nó khiến chúng ta chú ý đến những thông tin ủng hộ niềm tin của mình và bỏ qua hoặc giảm thiểu tầm quan trọng của những thông tin mâu thuẫn. Nó khác với wishful thinking ở chỗ confirmation bias là một quá trình nhận thức không nhất thiết phải liên quan đến mong muốn.
Prepositions
Ví dụ: 'Researchers found evidence of confirmation bias *in* the study results.' hoặc 'The media showed a bias *towards* confirming their existing narrative.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong confirmation bias (Thiên kiến xác nhận mạnh mẽ)
-
unconscious unconscious confirmation bias (Thiên kiến xác nhận vô thức)
-
inherent inherent confirmation bias (Thiên kiến xác nhận vốn có)
-
exhibit exhibit confirmation bias (Thể hiện/bộc lộ thiên kiến xác nhận)
-
overcome overcome confirmation bias (Vượt qua thiên kiến xác nhận)
-
mitigate mitigate confirmation bias (Giảm thiểu thiên kiến xác nhận)
-
susceptible to susceptible to confirmation bias (Dễ bị ảnh hưởng bởi thiên kiến xác nhận)
-
the danger of the danger of confirmation bias (Nguy cơ của thiên kiến xác nhận)
Idioms
-
To fall prey to confirmation bias
Mắc kẹt/trở thành nạn nhân của thiên kiến xác nhận
"Journalists must be careful not to fall prey to confirmation bias when covering sensitive political issues."
(Các nhà báo phải cẩn thận không mắc kẹt vào thiên kiến xác nhận khi đưa tin về các vấn đề chính trị nhạy cảm.)
-
A vicious cycle of confirmation bias
Một vòng luẩn quẩn/chu kỳ nguy hiểm của thiên kiến xác nhận
"Reading only news that aligns with your views creates a vicious cycle of confirmation bias."
(Việc chỉ đọc những tin tức phù hợp với quan điểm của bạn sẽ tạo ra một vòng luẩn quẩn của thiên kiến xác nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confirmation bias
Danh từXu hướng tìm kiếm, giải thích, ưu tiên và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết hiện có của một người. Đây là một loại thiên kiến nhận thức.
"The study revealed a strong confirmation bias among participants, who selectively remembered evidence supporting their initial views."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That people often seek information confirming their existing beliefs is a clear example of confirmation bias. |
Việc mọi người thường tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ là một ví dụ rõ ràng về thiên kiến xác nhận. |
| Phủ định | It is not true that the scientist was aware of his own confirmation bias during the experiment. |
Không đúng là nhà khoa học đã nhận thức được thiên kiến xác nhận của chính mình trong suốt thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Whether the journalist's reporting accurately reflects all viewpoints or is influenced by confirmation bias is a matter of debate. |
Liệu việc đưa tin của nhà báo có phản ánh chính xác tất cả các quan điểm hay bị ảnh hưởng bởi thiên kiến xác nhận là một vấn đề tranh luận. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are often unaware of their confirmation bias, which leads them to selectively seek information. |
Họ thường không nhận thức được sự thiên vị xác nhận của mình, điều này dẫn đến việc họ chọn lọc thông tin một cách có ý thức. |
| Phủ định | It isn't their intention to succumb to confirmation bias, but it happens unconsciously. |
Họ không có ý định khuất phục trước sự thiên vị xác nhận, nhưng nó xảy ra một cách vô thức. |
| Nghi vấn | Does this evidence challenge their confirmation bias, or will they find a way to dismiss it? |
Bằng chứng này có thách thức sự thiên vị xác nhận của họ không, hay họ sẽ tìm cách bác bỏ nó? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Confirmation bias is a common pitfall in research: researchers may unconsciously favor data that supports their existing beliefs. |
Thiên kiến xác nhận là một cạm bẫy phổ biến trong nghiên cứu: các nhà nghiên cứu có thể vô thức ưu ái các dữ liệu hỗ trợ niềm tin hiện có của họ. |
| Phủ định | The study was designed to avoid confirmation bias: the researchers actively sought out evidence that contradicted their initial hypothesis. |
Nghiên cứu được thiết kế để tránh thiên kiến xác nhận: các nhà nghiên cứu chủ động tìm kiếm bằng chứng mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Does the survey design account for confirmation bias: are the questions phrased neutrally to avoid leading respondents? |
Thiết kế khảo sát có tính đến thiên kiến xác nhận không: các câu hỏi có được diễn đạt một cách trung lập để tránh dẫn dắt người trả lời không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, many people will fall victim to confirmation bias when researching online. |
Trong tương lai, nhiều người sẽ trở thành nạn nhân của thiên kiến xác nhận khi nghiên cứu trực tuyến. |
| Phủ định | She won't let confirmation bias influence her decision-making process. |
Cô ấy sẽ không để thiên kiến xác nhận ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Will understanding confirmation bias help us make more rational choices? |
Liệu việc hiểu về thiên kiến xác nhận có giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn hợp lý hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmation bias".
