(Top Banner Ad)
extension
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Toán học

extension

UK: /ɪkˈstenʃən/ • US: /ɪkˈstenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng sự kéo dài sự gia hạn phần mở rộng tiện ích mở rộng số máy lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of extending; prolongation.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng; sự kéo dài; sự gia hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requested an extension of the deadline."

    "Công ty đã yêu cầu gia hạn thời hạn."

  • "The extension cord allowed us to plug in the lamp."

    "Dây nối dài cho phép chúng tôi cắm đèn."

  • "She has an extension on her visa."

    "Cô ấy đã được gia hạn visa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, vươn ra, gia hạn
Adjective extensive rộng lớn, bao quát, sâu rộng
Adverb extensively một cách rộng lớn, bao quát; trên diện rộng
Adjective extensible có thể mở rộng, có thể kéo dài được
Noun extender thiết bị/chất làm tăng kích thước, kéo dài; người gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
extendere
Latin
extēnsiō
Old French
extension
English
extension

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'extension' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'extēnsiō', mang ý nghĩa là 'sự căng ra' hoặc 'sự kéo dài'. Nó được hình thành từ động từ 'extendere', vốn là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'tendere' (nghĩa là 'căng, kéo'). Do đó, 'extension' cơ bản thể hiện hành động 'kéo dài ra' hoặc 'mở rộng ra ngoài'.

Usage Note

Extension có thể ám chỉ sự mở rộng về không gian, thời gian, hoặc phạm vi. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thêm vào để làm cho một cái gì đó lớn hơn hoặc dài hơn. So sánh với 'expansion' (sự bành trướng), 'expansion' thường dùng để chỉ sự tăng lên về kích thước hoặc số lượng một cách tổng quát hơn.

Prepositions

of to for

'- extension of': Mở rộng cái gì đó. Ví dụ: an extension of the deadline.
- extension to: Mở rộng đến một khu vực hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: an extension to the house.
- extension for: Gia hạn cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: extension for filing taxes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extension
  • long long extension
    (sự kéo dài/mở rộng dài; dây nối dài)
  • natural natural extension
    (sự mở rộng tự nhiên; phần bổ sung hợp lý)
  • legal legal extension
    (sự gia hạn hợp pháp)
  • temporary temporary extension
    (sự gia hạn tạm thời)
  • significant significant extension
    (sự mở rộng đáng kể)
Verb + extension
  • request request an extension
    (yêu cầu gia hạn)
  • grant grant an extension
    (chấp thuận/cấp gia hạn)
  • apply for apply for an extension
    (nộp đơn xin gia hạn)
  • build build an extension
    (xây thêm phần mở rộng (nhà cửa))
  • offer offer an extension
    (đề nghị gia hạn)
Noun + extension (compound nouns/phrases)
  • hair hair extension
    (tóc nối)
  • home home extension
    (phần mở rộng của nhà)
  • phone phone extension
    (số máy lẻ (điện thoại nội bộ))
  • extension extension cord
    (dây nối dài (điện))

Idioms

  • by extension

    theo suy luận logic; mở rộng ra; do đó

    "What's true for the individual is, by extension, true for society as a whole."

    (Điều đúng với cá nhân thì, theo suy luận logic, cũng đúng với toàn xã hội.)

  • an extension of oneself/something

    một phần mở rộng của bản thân/thứ gì đó (như một phần không thể tách rời, bổ trợ)

    "For many musicians, their instrument is an extension of themselves."

    (Đối với nhiều nhạc sĩ, nhạc cụ của họ là một phần mở rộng của chính họ.)

  • extension cord

    dây nối dài (điện); ổ điện nối dài

    "Can you hand me that extension cord? I need to plug in the lamp."

    (Bạn có thể đưa tôi sợi dây nối dài đó không? Tôi cần cắm đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extension

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng; sự kéo dài; sự gia hạn.

"The company requested an extension of the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extension".

Mở rộng nhà ở (Home Extension)

Ở các nước phương Tây, việc xây dựng một phần mở rộng cho ngôi nhà hiện có (home extension) là cách phổ biến để tăng thêm không gian sống, thường là thêm phòng ngủ, nhà bếp hoặc phòng khách. Đây là một khoản đầu tư lớn nhưng giúp cải thiện giá trị và tiện ích của ngôi nhà, đồng thời tránh việc phải chuyển nhà.

Tóc nối (Hair Extension)

Tóc nối là một xu hướng làm đẹp phổ biến, đặc biệt ở phương Tây, cho phép mọi người thay đổi độ dài và độ dày của tóc một cách nhanh chóng mà không cần chờ tóc mọc dài tự nhiên. Có nhiều loại tóc nối khác nhau, từ tóc thật đến tóc tổng hợp, và được gắn vào tóc tự nhiên bằng nhiều phương pháp.