(Top Banner Ad)
cohen's d
C1
Danh từ C1 Thống kê

cohen's d

Nghĩa tiếng Việt

d Cohen độ lệch d Cohen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of effect size representing the difference between two means in terms of standard deviations.

Vietnamese Meaning

Một thước đo về độ lớn hiệu ứng, biểu thị sự khác biệt giữa hai giá trị trung bình theo đơn vị độ lệch chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cohen's d was calculated to be 0.7, indicating a moderate effect size."

    "Cohen's d được tính là 0.7, cho thấy một độ lớn hiệu ứng trung bình."

  • "The study found a significant difference between the two groups, with a Cohen's d of 0.6."

    "Nghiên cứu tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm, với Cohen's d là 0.6."

  • "To assess the practical importance of the findings, researchers calculated Cohen's d."

    "Để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các phát hiện, các nhà nghiên cứu đã tính toán Cohen's d."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase effect size Mức độ ảnh hưởng. Cohen's d là một loại thước đo mức độ ảnh hưởng.
Noun Phrase standard deviation Độ lệch chuẩn. Một đại lượng thống kê dùng để tính toán Cohen's d.
Noun mean Giá trị trung bình. Cohen's d đo lường sự khác biệt giữa hai giá trị trung bình.
Noun Phrase statistical power Năng lực thống kê. Mức độ ảnh hưởng là một yếu tố quan trọng để xác định năng lực thống kê của một nghiên cứu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
כֹּהֵן (kōhēn)
English (Surname)
Cohen
English (Eponym)
Cohen's d

Cái tên nói lên tất cả

Cohen's d là một thuật ngữ đặt theo tên người (eponym). Nó được đặt theo tên của Jacob Cohen (1923–1998), một nhà tâm lý học và thống kê học người Mỹ có ảnh hưởng lớn. Ông đã giới thiệu phép đo này trong cuốn sách "Phân tích công suất thống kê cho khoa học hành vi" (1988). Chữ 'd' trong tên là viết tắt của 'difference' (sự khác biệt), vì chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa hai giá trị trung bình.

Usage Note

Cohen's d là một thống kê mô tả khoảng cách giữa hai giá trị trung bình. Nó thường được sử dụng trong khoa học xã hội, đặc biệt là trong nghiên cứu định lượng, để đánh giá tầm quan trọng thực tế của một hiệu ứng quan sát được. Một giá trị Cohen's d lớn hơn chỉ ra một hiệu ứng lớn hơn. Các ngưỡng thường được sử dụng để diễn giải Cohen's d là: d = 0.2 (hiệu ứng nhỏ), d = 0.5 (hiệu ứng trung bình), và d = 0.8 (hiệu ứng lớn). Tuy nhiên, việc giải thích này có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cohen's d
  • small Cohen's d
    (Mức độ ảnh hưởng Cohen's d nhỏ (thường ~0.2).)
  • medium Cohen's d
    (Mức độ ảnh hưởng Cohen's d trung bình (thường ~0.5).)
  • large Cohen's d
    (Mức độ ảnh hưởng Cohen's d lớn (thường ~0.8).)
  • calculated Cohen's d
    (Giá trị Cohen's d được tính toán.)
Verb + Cohen's d
  • calculate Cohen's d
    (Tính toán chỉ số Cohen's d.)
  • report Cohen's d
    (Báo cáo giá trị Cohen's d (trong một bài nghiên cứu).)
  • interpret Cohen's d
    (Diễn giải/giải thích ý nghĩa của giá trị Cohen's d.)
  • yield a Cohen's d of...
    (Cho ra kết quả Cohen's d là...)

Idioms

  • A Cohen's d of 0.8 is considered a large effect size.

    Cụm từ dùng để diễn giải độ lớn của kết quả, theo quy ước chung.

    "The intervention was highly effective; the study reported a Cohen's d of 0.85, which is considered a large effect size."

    (Biện pháp can thiệp rất hiệu quả; nghiên cứu đã báo cáo giá trị Cohen's d là 0.85, một mức được coi là có ảnh hưởng lớn.)

  • Calculate Cohen's d to determine the practical significance.

    Cụm từ nhấn mạnh mục đích của Cohen's d là để đo lường tầm quan trọng trong thực tế, chứ không chỉ là ý nghĩa thống kê.

    "Although the p-value was significant, we need to calculate Cohen's d to determine the practical significance of the findings."

    (Mặc dù giá trị p có ý nghĩa thống kê, chúng ta cần tính Cohen's d để xác định ý nghĩa thực tiễn của kết quả tìm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohen's d

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo về độ lớn hiệu ứng, biểu thị sự khác biệt giữa hai giá trị trung bình theo đơn vị độ lệch chuẩn.

"Cohen's d was calculated to be 0.7, indicating a moderate effect size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Cohen's d showed a large effect size was crucial to the study's conclusion.
Việc Cohen's d cho thấy một cỡ mẫu ảnh hưởng lớn là rất quan trọng đối với kết luận của nghiên cứu.
Phủ định
It's not true that Cohen's d was the only factor considered in the meta-analysis.
Không đúng là Cohen's d là yếu tố duy nhất được xem xét trong phân tích tổng hợp.
Nghi vấn
Whether Cohen's d accurately reflects the true effect size is still being debated.
Liệu Cohen's d có phản ánh chính xác cỡ mẫu ảnh hưởng thực sự hay không vẫn đang được tranh luận.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cohen's d is a measure of effect size, isn't it?
Cohen's d là một thước đo về độ lớn của hiệu ứng, phải không?
Phủ định
Cohen's d isn't the only way to measure effect size, is it?
Cohen's d không phải là cách duy nhất để đo lường độ lớn của hiệu ứng, phải không?
Nghi vấn
We should report Cohen's d, shouldn't we?
Chúng ta nên báo cáo Cohen's d, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohen's d".

Vượt Lên Trên 'p < .05'

Trong văn hóa nghiên cứu khoa học phương Tây, từng có một thời gian dài các nhà khoa học chỉ tập trung vào 'ý nghĩa thống kê' (p-value). Tuy nhiên, một kết quả có thể có ý nghĩa thống kê nhưng tác động thực tế lại rất nhỏ. Cohen's d và các thước đo 'mức độ ảnh hưởng' khác đã tạo ra một cuộc cách mạng, buộc các nhà nghiên cứu phải trả lời câu hỏi: 'Kết quả này có thực sự quan trọng trong thế giới thực không?' thay vì chỉ hỏi 'Kết quả này có phải do ngẫu nhiên không?'

Quy Tắc Ngón Tay Cái của Cohen

Jacob Cohen đã đề xuất các 'quy tắc ngón tay cái' (rules of thumb) để diễn giải độ lớn của 'd': 0.2 (nhỏ), 0.5 (trung bình), và 0.8 (lớn). Các ngưỡng này đã trở thành một tiêu chuẩn không chính thức trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục. Dù rất tiện lợi, chính Cohen cũng cảnh báo rằng đây chỉ là những hướng dẫn chung và bối cảnh của nghiên cứu mới là điều quan trọng nhất để đánh giá mức độ ảnh hưởng.