(Top Banner Ad)
mean
B1
Adjective B1 Tổng quát

mean

UK: /miːn/ • US: /miːn/

Nghĩa tiếng Việt

có nghĩa là ý định xấu tính giá trị trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unkind, spiteful, or unfair.

Vietnamese Meaning

Keo kiệt, xấu tính, tồi tệ, ác độc, nhỏ mọn, ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be so mean to your brother."

    "Đừng có xấu tính với em trai của bạn như vậy."

  • "What do you mean by that?"

    "Ý bạn là gì?"

  • "He didn't mean to hurt her."

    "Anh ấy không cố ý làm cô ấy tổn thương."

  • "She's a mean person."

    "Cô ấy là một người xấu tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Adverb meanly một cách keo kiệt/bần tiện/nhỏ nhen
Noun meanness sự keo kiệt/bần tiện/ác ý
Noun means phương tiện, cách thức (thường ở dạng số nhiều nhưng có thể dùng với nghĩa số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meyno- (ý kiến, ý định)
Proto-Germanic
*mainijaną (nghĩa là, có ý định)
Old English
mænan (nghĩa là, kể ra)
Middle English
menen (có ý nghĩa, ám chỉ)
Modern English
mean

Ý Định và Ý Nghĩa Sâu Sắc

Từ 'mean' có một gốc rễ cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*meyno-) mang nghĩa 'ý kiến' hoặc 'ý định'. Qua tiếng Proto-Germanic (*mainijaną) và tiếng Anh cổ (mænan), nó phát triển thành nghĩa 'có ý nghĩa', 'ám chỉ', 'muốn nói' như chúng ta dùng ngày nay. Khi bạn hỏi 'What do you mean?', bạn đang hỏi về ý định hoặc thông điệp ẩn chứa.

Từ Trung Bình đến Tính Cách Khó Ưa

Một nhánh khác của từ 'mean' lại có nguồn gốc từ 'trung bình' hoặc 'phổ biến'. Gốc Latin 'medius' (giữa) và tiếng Pháp cổ 'meien' (thông thường) đã hình thành nên nghĩa 'ở giữa' hoặc 'tầm thường'. Từ đó, nghĩa 'kém chất lượng', 'keo kiệt', và cuối cùng là 'khó chịu', 'ác ý' đã ra đời. Điều này giải thích tại sao 'mean' có thể vừa là 'có ý nghĩa' vừa là 'kẻ xấu tính'.

Usage Note

Từ 'mean' khi là tính từ thường được dùng để miêu tả tính cách không thân thiện, ích kỷ hoặc hành động xấu xa, gây tổn thương đến người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'unkind' và thường ám chỉ sự cố ý gây hại. Phân biệt với 'average' (trung bình) cũng là một nghĩa của 'mean' nhưng thường dùng trong toán học hoặc thống kê.

Prepositions

to

Không phổ biến khi dùng 'mean' (tính từ) với giới từ, nhưng có thể dùng 'mean to' khi muốn diễn tả ý định xấu, không tốt với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ "mean" + Danh từ/Cụm từ
  • business mean business
    (thực sự nghiêm túc, nói là làm, có ý định thật sự)
  • well mean well
    (có ý tốt, có lòng tốt)
  • a lot/nothing mean a lot/nothing
    (có ý nghĩa lớn/chẳng có ý nghĩa gì cả)
  • no harm mean no harm
    (không có ý làm hại)
Tính từ "mean" + Danh từ
  • person a mean person
    (một người keo kiệt/ác ý/khó ưa)
  • streak a mean streak
    (một tính cách xấu/ác ý tiềm ẩn)
  • look a mean look
    (một cái nhìn khó chịu/giận dữ)
Danh từ "means" + Giới từ/Tính từ
  • no by no means
    (hoàn toàn không, chẳng có cách nào)
  • to an end a means to an end
    (một phương tiện để đạt được mục đích)
  • financial financial means
    (khả năng tài chính, phương tiện tài chính)

Idioms

  • mean business

    thực sự nghiêm túc, nói là làm, có ý định thật sự

    "When the boss said he would fire unproductive employees, we knew he meant business."

    (Khi ông chủ nói sẽ sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả, chúng tôi biết ông ấy thực sự nghiêm túc.)

  • mean well

    có ý tốt, có lòng tốt (dù hành động có thể gây ra hậu quả không mong muốn)

    "She sometimes says the wrong thing, but I know she means well."

    (Đôi khi cô ấy nói những điều không đúng, nhưng tôi biết cô ấy có ý tốt.)

  • mean nothing to someone

    chẳng có ý nghĩa gì đối với ai đó

    "His apologies mean nothing to me after what he did."

    (Lời xin lỗi của anh ta chẳng có ý nghĩa gì với tôi sau những gì anh ta đã làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean

Adjective
Lật mặt

Keo kiệt, xấu tính, tồi tệ, ác độc, nhỏ mọn, ích kỷ.

"Don't be so mean to your brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She didn't mean to hurt him intentionally.
Cô ấy không cố ý làm tổn thương anh ấy một cách có chủ ý.
Phủ định
He doesn't usually mean what he says jokingly.
Anh ấy thường không thực sự có ý với những gì anh ấy nói một cách đùa cợt.
Nghi vấn
Does this sign mean something significant here?
Biển báo này có ý nghĩa gì quan trọng ở đây không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a mean thing to say!
Chà, điều đó thật tệ khi nói ra!
Phủ định
Oh, I didn't mean to offend you.
Ồ, tôi không có ý xúc phạm bạn đâu.
Nghi vấn
Hey, does this mean we're finished?
Này, điều này có nghĩa là chúng ta xong rồi sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He didn't mean to hurt her feelings.
Anh ấy không cố ý làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
Being mean to others is not acceptable.
Đối xử tệ bạc với người khác là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
What does this word mean?
Từ này có nghĩa là gì?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the gift meant a lot to her.
Cô ấy nói rằng món quà có ý nghĩa rất lớn đối với cô ấy.
Phủ định
He told me that he didn't mean to offend anyone.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ý xúc phạm ai cả.
Nghi vấn
She asked if that meant we were going to be late.
Cô ấy hỏi liệu điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ đến muộn không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will mean everything to him when he sees her again.
Cô ấy sẽ có ý nghĩa tất cả đối với anh ấy khi anh ấy gặp lại cô ấy.
Phủ định
They aren't going to mean what they say if they are lying.
Họ sẽ không có ý định như những gì họ nói nếu họ đang nói dối.
Nghi vấn
Will the heavy rain mean that the football match will be canceled?
Liệu cơn mưa lớn có nghĩa là trận bóng đá sẽ bị hủy bỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being mean to his little brother.
Anh ấy đang đối xử tệ với em trai mình.
Phủ định
I am not meaning to offend you.
Tôi không có ý xúc phạm bạn.
Nghi vấn
Are you meaning what you're saying?
Bạn có thực sự có ý đó khi nói vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean".

Hai Khuôn Mặt của 'Mean'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'mean' có hai ý nghĩa hoàn toàn đối lập, tạo nên sự thú vị và đôi khi gây nhầm lẫn. Nó có thể chỉ 'ý nghĩa' hoặc 'mục đích' (What do you mean?) nhưng cũng có thể miêu tả một người 'keo kiệt', 'ác ý' hoặc 'khó chịu'. Việc hiểu được ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt hai khuôn mặt này của từ 'mean'.

Khi 'Mean' Lại Có Nghĩa là 'Trung Bình'

Trong toán học và thống kê, 'mean' được dùng để chỉ giá trị trung bình cộng (average) của một tập hợp các số liệu. Đây là một khái niệm cơ bản và rất quan trọng trong khoa học, kinh tế và phân tích dữ liệu. Chẳng hạn, 'grade mean' là điểm trung bình của một lớp học, cho thấy sự đa dạng và cách từ này được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.