coir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xơ dừa, sợi lấy từ vỏ quả dừa, dùng để làm dây thừng, thảm, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doormat was made of coir."
"Cái thảm chùi chân được làm từ xơ dừa."
-
"Coir is used to make ropes and mats."
"Xơ dừa được dùng để làm dây thừng và thảm."
-
"The coir mattress was very comfortable."
"Cái nệm xơ dừa rất thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coir | Sợi xơ dừa (vật liệu từ vỏ dừa dùng làm dây, thảm, v.v.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coir is a natural fiber extracted from the husk of coconuts and used in products such as floor mats, doormats, brushes and mattresses. Coir is relatively waterproof, and is resistant to damage by salt water.
Prepositions
‘Coir from’: Indicates the source of the coir, referring to the coconut husk. ‘Coir in’: Indicates coir used as a component or ingredient in something. ‘Coir for’: Indicates the purpose or use of coir.
Collocations (Từ đi kèm)
-
braided braided coir (xơ dừa bện)
-
natural natural coir (xơ dừa tự nhiên)
-
raw raw coir (xơ dừa thô)
-
harvest harvest coir (thu hoạch xơ dừa)
-
process process coir (chế biến xơ dừa)
-
extract extract coir (chiết xuất xơ dừa)
-
coir coir mat (thảm xơ dừa)
-
coir coir rope (dây xơ dừa)
-
coir coir fiber (sợi xơ dừa)
-
coir coir pith (mùn xơ dừa (từ vỏ dừa))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coir
nounXơ dừa, sợi lấy từ vỏ quả dừa, dùng để làm dây thừng, thảm, v.v.
"The doormat was made of coir."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This coir is from Sri Lanka. |
Xơ dừa này là từ Sri Lanka. |
| Phủ định | That isn't coir; it's synthetic fiber. |
Đó không phải là xơ dừa; đó là sợi tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is this coir suitable for making rope? |
Xơ dừa này có phù hợp để làm dây thừng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers in Vietnam sell coir to other countries. |
Nông dân Việt Nam bán xơ dừa cho các nước khác. |
| Phủ định | Not only did the factory process the coir, but it also created new products from it. |
Không những nhà máy xử lý xơ dừa, mà còn tạo ra các sản phẩm mới từ nó. |
| Nghi vấn | Should you need more coir for your garden, please contact our sales team. |
Nếu bạn cần thêm xơ dừa cho khu vườn của mình, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been using coir in their mattresses, aiming for more sustainable materials. |
Công ty đã và đang sử dụng xơ dừa trong nệm của họ, hướng tới các vật liệu bền vững hơn. |
| Phủ định | The farmer hasn't been using coir as mulch because it's difficult to source locally. |
Người nông dân đã không sử dụng xơ dừa làm lớp phủ vì khó tìm nguồn cung ứng tại địa phương. |
| Nghi vấn | Has the artisan been experimenting with coir to create new types of rope? |
Người thợ thủ công có đang thử nghiệm với xơ dừa để tạo ra các loại dây thừng mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doormat is made of coir. |
Cái thảm chùi chân được làm từ xơ dừa. |
| Phủ định | He does not use coir in his garden. |
Anh ấy không sử dụng xơ dừa trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Do they sell coir at this store? |
Họ có bán xơ dừa ở cửa hàng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coir".
