(Top Banner Ad)
coir
B1
noun B1 Botany, Agriculture, Materials Science

coir

UK: /ˈkɔɪə(r)/ • US: /ˈkɔɪər/

Nghĩa tiếng Việt

xơ dừa sợi dừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiber from the husk of coconuts, used for ropes, mats, etc.

Vietnamese Meaning

Xơ dừa, sợi lấy từ vỏ quả dừa, dùng để làm dây thừng, thảm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doormat was made of coir."

    "Cái thảm chùi chân được làm từ xơ dừa."

  • "Coir is used to make ropes and mats."

    "Xơ dừa được dùng để làm dây thừng và thảm."

  • "The coir mattress was very comfortable."

    "Cái nệm xơ dừa rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coir Sợi xơ dừa (vật liệu từ vỏ dừa dùng làm dây, thảm, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Agriculture, Materials Science

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam
കയർ (kayar)
English
coir

Nguồn gốc từ dừa

Từ 'coir' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'kayar' trong tiếng Malayalam, một ngôn ngữ được nói ở bang Kerala, miền nam Ấn Độ. 'Kayar' có nghĩa là 'dây thừng' hoặc 'sợi', ám chỉ sợi tự nhiên được lấy từ vỏ quả dừa, thường dùng để bện dây thừng hoặc làm thảm.

Usage Note

Coir is a natural fiber extracted from the husk of coconuts and used in products such as floor mats, doormats, brushes and mattresses. Coir is relatively waterproof, and is resistant to damage by salt water.

Prepositions

from in for

‘Coir from’: Indicates the source of the coir, referring to the coconut husk. ‘Coir in’: Indicates coir used as a component or ingredient in something. ‘Coir for’: Indicates the purpose or use of coir.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coir
  • braided braided coir
    (xơ dừa bện)
  • natural natural coir
    (xơ dừa tự nhiên)
  • raw raw coir
    (xơ dừa thô)
Verb + coir
  • harvest harvest coir
    (thu hoạch xơ dừa)
  • process process coir
    (chế biến xơ dừa)
  • extract extract coir
    (chiết xuất xơ dừa)
Coir + Noun (Compounds)
  • coir coir mat
    (thảm xơ dừa)
  • coir coir rope
    (dây xơ dừa)
  • coir coir fiber
    (sợi xơ dừa)
  • coir coir pith
    (mùn xơ dừa (từ vỏ dừa))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coir

noun
Lật mặt

Xơ dừa, sợi lấy từ vỏ quả dừa, dùng để làm dây thừng, thảm, v.v.

"The doormat was made of coir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coir is from Sri Lanka.
Xơ dừa này là từ Sri Lanka.
Phủ định
That isn't coir; it's synthetic fiber.
Đó không phải là xơ dừa; đó là sợi tổng hợp.
Nghi vấn
Is this coir suitable for making rope?
Xơ dừa này có phù hợp để làm dây thừng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in Vietnam sell coir to other countries.
Nông dân Việt Nam bán xơ dừa cho các nước khác.
Phủ định
Not only did the factory process the coir, but it also created new products from it.
Không những nhà máy xử lý xơ dừa, mà còn tạo ra các sản phẩm mới từ nó.
Nghi vấn
Should you need more coir for your garden, please contact our sales team.
Nếu bạn cần thêm xơ dừa cho khu vườn của mình, vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been using coir in their mattresses, aiming for more sustainable materials.
Công ty đã và đang sử dụng xơ dừa trong nệm của họ, hướng tới các vật liệu bền vững hơn.
Phủ định
The farmer hasn't been using coir as mulch because it's difficult to source locally.
Người nông dân đã không sử dụng xơ dừa làm lớp phủ vì khó tìm nguồn cung ứng tại địa phương.
Nghi vấn
Has the artisan been experimenting with coir to create new types of rope?
Người thợ thủ công có đang thử nghiệm với xơ dừa để tạo ra các loại dây thừng mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doormat is made of coir.
Cái thảm chùi chân được làm từ xơ dừa.
Phủ định
He does not use coir in his garden.
Anh ấy không sử dụng xơ dừa trong vườn của mình.
Nghi vấn
Do they sell coir at this store?
Họ có bán xơ dừa ở cửa hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coir".

Ứng dụng bền vững trong nông nghiệp

Xơ dừa được dùng làm giá thể trồng cây thay thế cho than bùn, giúp giữ ẩm tốt và thân thiện với môi trường, đặc biệt phổ biến trong ngành làm vườn và nông nghiệp hữu cơ. Nó cung cấp môi trường lý tưởng cho rễ cây phát triển và cải thiện khả năng thoát nước.

Vật liệu truyền thống và đa năng

Ở các nước nhiệt đới, xơ dừa từ lâu đã là vật liệu quen thuộc để sản xuất nhiều sản phẩm thủ công như thảm, dây thừng, chổi, và vật liệu cách nhiệt nhờ độ bền, khả năng chống ẩm và chống mục nát tự nhiên. Nó cũng được dùng trong các công trình kỹ thuật dân dụng để kiểm soát xói mòn đất.