coconut fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The coarse, wiry fibres that form the husk of a coconut, used for making ropes, matting, etc.
Vietnamese Meaning
Xơ dừa, là những sợi thô, cứng tạo thành lớp vỏ ngoài của quả dừa, được sử dụng để làm dây thừng, thảm, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coconut fiber is a natural and renewable resource used in various applications."
"Xơ dừa là một nguồn tài nguyên tự nhiên và tái tạo được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau."
-
"Farmers use coconut fiber as a growing medium for plants."
"Nông dân sử dụng xơ dừa làm môi trường trồng cho cây."
-
"Coconut fiber is often used in making doormats."
"Xơ dừa thường được sử dụng để làm thảm chùi chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xơ dừa là một vật liệu tự nhiên, có thể tái tạo và bền vững, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho các vật liệu tổng hợp trong các sản phẩm như nệm, thảm và vật liệu cách nhiệt. 'Coconut fiber' nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên và vật liệu chưa qua chế biến nhiều.
Prepositions
- 'from': Chỉ nguồn gốc của xơ dừa (e.g., The coconut fiber is extracted *from* the husk.). - 'in': Chỉ ứng dụng, vị trí xơ dừa được sử dụng (e.g., Coconut fiber is used *in* making ropes.). - 'for': Chỉ mục đích sử dụng (e.g., Coconut fiber is good *for* erosion control.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Natural natural coconut fiber (xơ dừa tự nhiên)
-
Raw raw coconut fiber (xơ dừa thô)
-
Processed processed coconut fiber (xơ dừa đã qua xử lý)
-
Extract extract coconut fiber (tách chiết xơ dừa)
-
Spin spin coconut fiber (se sợi xơ dừa)
-
Woven woven from coconut fiber (được dệt từ xơ dừa)
-
Mattress coconut fiber mattress (nệm xơ dừa)
-
Dust coconut fiber dust (mùn cưa/mạt xơ dừa)
-
Pot coconut fiber pot (chậu làm từ xơ dừa)
Idioms
-
Tough as coir
Cứng cáp, bền bỉ và dẻo dai như xơ dừa
"The old fisherman's hands were as tough as coir from years of pulling nets."
(Đôi bàn tay của ông lão đánh cá dẻo dai như xơ dừa sau bao năm kéo lưới.)
-
From husk to home
Từ phế liệu trở thành vật dụng hữu ích (thường nói về quy trình chế biến xơ dừa)
"The project shows how coconut fiber goes from husk to home in eco-friendly construction."
(Dự án cho thấy cách xơ dừa từ lớp vỏ bỏ đi trở thành vật liệu hữu dụng trong xây dựng thân thiện với môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut fiber
nounXơ dừa, là những sợi thô, cứng tạo thành lớp vỏ ngoài của quả dừa, được sử dụng để làm dây thừng, thảm, v.v.
"Coconut fiber is a natural and renewable resource used in various applications."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mat is made of coconut fiber ensures its durability. |
Việc tấm thảm được làm từ xơ dừa đảm bảo độ bền của nó. |
| Phủ định | It isn't obvious whether they use coconut fiber in their upholstery. |
Không rõ liệu họ có sử dụng xơ dừa trong bọc ghế của họ hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where they source the coconut fiber for the project? |
Bạn có biết họ lấy xơ dừa cho dự án từ đâu không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should use coconut fiber to make these mats. |
Chúng ta nên sử dụng xơ dừa để làm những tấm thảm này. |
| Phủ định | They cannot recycle coconut fiber in that facility. |
Họ không thể tái chế xơ dừa trong cơ sở đó. |
| Nghi vấn | Could coconut fiber be a sustainable alternative to plastic? |
Xơ dừa có thể là một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coconut fiber: a natural and sustainable material, it is widely used in various applications. |
Xơ dừa: một vật liệu tự nhiên và bền vững, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. |
| Phủ định | This doormat isn't made of synthetic materials: it's coconut fiber. |
Cái thảm chùi chân này không được làm từ vật liệu tổng hợp: nó là xơ dừa. |
| Nghi vấn | Are you familiar with sustainable materials?: specifically, coconut fiber. |
Bạn có quen thuộc với các vật liệu bền vững không?: cụ thể là xơ dừa. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more coconut fiber, we could make stronger ropes. |
Nếu chúng ta có nhiều xơ dừa hơn, chúng ta có thể làm ra những sợi dây thừng chắc chắn hơn. |
| Phủ định | If the furniture wasn't made of coconut fiber, it wouldn't be so environmentally friendly. |
Nếu đồ nội thất không được làm từ xơ dừa, nó sẽ không thân thiện với môi trường như vậy. |
| Nghi vấn | Would the garden grow better if you used coconut fiber as mulch? |
Liệu khu vườn có phát triển tốt hơn nếu bạn sử dụng xơ dừa làm lớp phủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut fiber".
