(Top Banner Ad)
coconut fiber
B1
noun B1 Nông nghiệp, Công nghiệp

coconut fiber

UK: /ˈkəʊkənʌt ˈfaɪbər/ • US: /ˈkoʊkənʌt ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

xơ dừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coarse, wiry fibres that form the husk of a coconut, used for making ropes, matting, etc.

Vietnamese Meaning

Xơ dừa, là những sợi thô, cứng tạo thành lớp vỏ ngoài của quả dừa, được sử dụng để làm dây thừng, thảm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coconut fiber is a natural and renewable resource used in various applications."

    "Xơ dừa là một nguồn tài nguyên tự nhiên và tái tạo được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau."

  • "Farmers use coconut fiber as a growing medium for plants."

    "Nông dân sử dụng xơ dừa làm môi trường trồng cho cây."

  • "Coconut fiber is often used in making doormats."

    "Xơ dừa thường được sử dụng để làm thảm chùi chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coir Xơ dừa (thuật ngữ chuyên ngành)
Adjective Fibrous Có nhiều xơ, thuộc dạng sợi
Noun Fiberize Làm thành sợi, đánh tơi thành xơ
Noun Coconutty Có mùi hoặc hương vị dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
Portuguese
coco
Middle English
coconut
Modern English
coconut fiber

Nguồn gốc tên gọi 'Coconut'

Từ 'coconut' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'coco', có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'hộp sọ', vì ba lỗ nhỏ trên vỏ trái dừa trông giống như khuôn mặt của một sinh vật kỳ lạ. Hậu tố 'nut' được thêm vào sau đó trong tiếng Anh.

Sự phát triển của 'Fiber'

Từ 'fiber' (hay 'fibre') có gốc từ tiếng Latin 'fibra', ban đầu dùng để chỉ các bộ phận dạng sợi trong cơ thể hoặc thực vật. Khi kết hợp với 'coconut', nó chỉ lớp xơ bền chắc bao quanh vỏ quả dừa.

Usage Note

Xơ dừa là một vật liệu tự nhiên, có thể tái tạo và bền vững, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho các vật liệu tổng hợp trong các sản phẩm như nệm, thảm và vật liệu cách nhiệt. 'Coconut fiber' nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên và vật liệu chưa qua chế biến nhiều.

Prepositions

from in for

- 'from': Chỉ nguồn gốc của xơ dừa (e.g., The coconut fiber is extracted *from* the husk.). - 'in': Chỉ ứng dụng, vị trí xơ dừa được sử dụng (e.g., Coconut fiber is used *in* making ropes.). - 'for': Chỉ mục đích sử dụng (e.g., Coconut fiber is good *for* erosion control.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut fiber
  • Natural natural coconut fiber
    (xơ dừa tự nhiên)
  • Raw raw coconut fiber
    (xơ dừa thô)
  • Processed processed coconut fiber
    (xơ dừa đã qua xử lý)
Verb + coconut fiber
  • Extract extract coconut fiber
    (tách chiết xơ dừa)
  • Spin spin coconut fiber
    (se sợi xơ dừa)
  • Woven woven from coconut fiber
    (được dệt từ xơ dừa)
Coconut fiber + Noun
  • Mattress coconut fiber mattress
    (nệm xơ dừa)
  • Dust coconut fiber dust
    (mùn cưa/mạt xơ dừa)
  • Pot coconut fiber pot
    (chậu làm từ xơ dừa)

Idioms

  • Tough as coir

    Cứng cáp, bền bỉ và dẻo dai như xơ dừa

    "The old fisherman's hands were as tough as coir from years of pulling nets."

    (Đôi bàn tay của ông lão đánh cá dẻo dai như xơ dừa sau bao năm kéo lưới.)

  • From husk to home

    Từ phế liệu trở thành vật dụng hữu ích (thường nói về quy trình chế biến xơ dừa)

    "The project shows how coconut fiber goes from husk to home in eco-friendly construction."

    (Dự án cho thấy cách xơ dừa từ lớp vỏ bỏ đi trở thành vật liệu hữu dụng trong xây dựng thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut fiber

noun
Lật mặt

Xơ dừa, là những sợi thô, cứng tạo thành lớp vỏ ngoài của quả dừa, được sử dụng để làm dây thừng, thảm, v.v.

"Coconut fiber is a natural and renewable resource used in various applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mat is made of coconut fiber ensures its durability.
Việc tấm thảm được làm từ xơ dừa đảm bảo độ bền của nó.
Phủ định
It isn't obvious whether they use coconut fiber in their upholstery.
Không rõ liệu họ có sử dụng xơ dừa trong bọc ghế của họ hay không.
Nghi vấn
Do you know where they source the coconut fiber for the project?
Bạn có biết họ lấy xơ dừa cho dự án từ đâu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use coconut fiber to make these mats.
Chúng ta nên sử dụng xơ dừa để làm những tấm thảm này.
Phủ định
They cannot recycle coconut fiber in that facility.
Họ không thể tái chế xơ dừa trong cơ sở đó.
Nghi vấn
Could coconut fiber be a sustainable alternative to plastic?
Xơ dừa có thể là một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coconut fiber: a natural and sustainable material, it is widely used in various applications.
Xơ dừa: một vật liệu tự nhiên và bền vững, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng.
Phủ định
This doormat isn't made of synthetic materials: it's coconut fiber.
Cái thảm chùi chân này không được làm từ vật liệu tổng hợp: nó là xơ dừa.
Nghi vấn
Are you familiar with sustainable materials?: specifically, coconut fiber.
Bạn có quen thuộc với các vật liệu bền vững không?: cụ thể là xơ dừa.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more coconut fiber, we could make stronger ropes.
Nếu chúng ta có nhiều xơ dừa hơn, chúng ta có thể làm ra những sợi dây thừng chắc chắn hơn.
Phủ định
If the furniture wasn't made of coconut fiber, it wouldn't be so environmentally friendly.
Nếu đồ nội thất không được làm từ xơ dừa, nó sẽ không thân thiện với môi trường như vậy.
Nghi vấn
Would the garden grow better if you used coconut fiber as mulch?
Liệu khu vườn có phát triển tốt hơn nếu bạn sử dụng xơ dừa làm lớp phủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut fiber".

Làng nghề truyền thống

Tại các nước Đông Nam Á như Việt Nam (đặc biệt là Bến Tre), xơ dừa không chỉ là phụ phẩm nông nghiệp mà còn là linh hồn của các làng nghề thủ công, tạo ra các sản phẩm xuất khẩu như thảm, chổi và đồ trang trí.

Vật liệu xanh trong làm vườn

Trong văn hóa làm vườn hiện đại ở phương Tây, xơ dừa (coir) được coi là giải pháp thay thế bền vững cho rêu than bùn (peat moss) vì nó có khả năng giữ nước tốt và thân thiện với môi trường, giúp bảo vệ các vùng đất ngập nước.