ropes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strands of fiber, such as hemp or nylon, that are twisted or braided together to form a strong line.
Vietnamese Meaning
Những sợi xơ, như sợi gai dầu hoặc nylon, được xoắn hoặc bện lại với nhau để tạo thành một sợi dây chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers used ropes to ascend the steep mountain."
"Những người leo núi đã sử dụng dây thừng để leo lên ngọn núi dốc."
-
"The sailors tightened the ropes to secure the sails."
"Các thủy thủ thắt chặt dây thừng để cố định cánh buồm."
-
"He showed the new employee the ropes."
"Anh ấy chỉ cho nhân viên mới cách thức làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để buộc, kéo, nâng hoặc leo trèo. 'Rope' (số ít) thường chỉ một đoạn dây; 'ropes' (số nhiều) có thể chỉ nhiều đoạn dây riêng lẻ hoặc đề cập đến dây nói chung. Trong một số thành ngữ, 'ropes' mang nghĩa bóng, ví dụ 'to know the ropes' nghĩa là hiểu rõ về cách thức hoạt động của một công việc hoặc tình huống nào đó.
Prepositions
‘Ropes of’ được dùng để chỉ vật liệu làm nên dây, ví dụ: 'ropes of hemp'. ‘On the ropes’ chỉ tình trạng khó khăn hoặc sắp thất bại. ‘With ropes’ chỉ việc sử dụng dây để làm việc gì đó, ví dụ: 'tied with ropes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ropes (dây thừng chắc chắn)
-
thick thick ropes (dây thừng dày)
-
slack slack ropes (dây thừng chùng/lỏng)
-
tie tie the ropes (buộc dây thừng)
-
pull pull the ropes (kéo dây thừng)
-
learn learn the ropes (học việc, học cách làm (một công việc mới))
-
on on the ropes (gặp khó khăn lớn, sắp thất bại)
Idioms
-
know the ropes
biết rõ cách làm, nắm vững công việc/tình hình
"She's been working here for years, so she really knows the ropes."
(Cô ấy đã làm việc ở đây nhiều năm rồi, nên cô ấy thực sự nắm vững mọi việc.)
-
learn the ropes
học việc, học cách làm quen với công việc/môi trường mới
"It takes some time to learn the ropes in a new job."
(Phải mất một thời gian để làm quen với công việc mới.)
-
on the ropes
gặp khó khăn lớn, sắp thất bại (thành ngữ gốc từ quyền Anh)
"After several bad quarters, the company was really on the ropes."
(Sau vài quý kinh doanh tệ hại, công ty thực sự đang đứng trước bờ vực khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ropes
Danh từ (số nhiều)Những sợi xơ, như sợi gai dầu hoặc nylon, được xoắn hoặc bện lại với nhau để tạo thành một sợi dây chắc chắn.
"The climbers used ropes to ascend the steep mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ropes".
