cold-climate disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease that is more prevalent or severe in cold climates, often due to environmental factors, weakened immune systems in cold conditions, or specific pathogens that thrive in cold environments.
Vietnamese Meaning
Một bệnh phổ biến hoặc nghiêm trọng hơn ở vùng khí hậu lạnh, thường do các yếu tố môi trường, hệ miễn dịch suy yếu trong điều kiện lạnh, hoặc các mầm bệnh cụ thể phát triển mạnh trong môi trường lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers are studying the prevalence of cold-climate diseases in northern Canada."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phổ biến của các bệnh vùng khí hậu lạnh ở miền bắc Canada."
-
"Respiratory infections are common cold-climate diseases."
"Nhiễm trùng đường hô hấp là những bệnh vùng khí hậu lạnh phổ biến."
-
"The incidence of certain autoimmune disorders may be influenced by cold-climate conditions."
"Tỷ lệ mắc một số rối loạn tự miễn có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khí hậu lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coldness | sự lạnh lẽo |
| Adjective | climatic | thuộc về khí hậu |
| Adjective | diseased | bị mắc bệnh |
| Noun | climatology | khí hậu học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dịch tễ học, y học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe cộng đồng để chỉ các bệnh có mối liên hệ rõ ràng với khí hậu lạnh. Nó nhấn mạnh rằng khí hậu lạnh đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển hoặc lây lan của bệnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra địa điểm hoặc môi trường nơi bệnh này phổ biến. Ví dụ: 'cold-climate diseases in Arctic regions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevalent prevalent cold-climate disease (bệnh phổ biến ở vùng khí hậu lạnh)
-
rare rare cold-climate disease (bệnh hiếm gặp ở vùng khí hậu lạnh)
-
study study cold-climate disease (nghiên cứu bệnh vùng khí hậu lạnh)
-
treat treat cold-climate disease (điều trị bệnh vùng khí hậu lạnh)
-
combat combat cold-climate disease (đấu tranh/phòng chống bệnh vùng khí hậu lạnh)
-
research cold-climate disease research (nghiên cứu về bệnh vùng khí hậu lạnh)
-
prevention cold-climate disease prevention (phòng ngừa bệnh vùng khí hậu lạnh)
Idioms
-
Catch a cold-climate disease
Mắc phải một căn bệnh đặc hữu của vùng lạnh
"Expedition members were warned they might catch a cold-climate disease if not properly insulated."
(Các thành viên đoàn thám hiểm được cảnh báo rằng họ có thể mắc bệnh vùng khí hậu lạnh nếu không được bảo hộ kỹ càng.)
-
Prone to cold-climate disease
Dễ mắc các bệnh liên quan đến khí hậu lạnh
"Certain livestock breeds are prone to cold-climate disease during harsh winters."
(Một số giống gia súc nhất định rất dễ mắc bệnh vùng khí hậu lạnh trong những mùa đông khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold-climate disease
nounMột bệnh phổ biến hoặc nghiêm trọng hơn ở vùng khí hậu lạnh, thường do các yếu tố môi trường, hệ miễn dịch suy yếu trong điều kiện lạnh, hoặc các mầm bệnh cụ thể phát triển mạnh trong môi trường lạnh.
"Researchers are studying the prevalence of cold-climate diseases in northern Canada."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-climate disease".
