(Top Banner Ad)
cold-climate disease
C1
noun C1 Y học/Sinh học

cold-climate disease

UK: kəʊld ˈklaɪmət dɪˈziːz • US: koʊld ˈklaɪmət dɪˈziːz

Nghĩa tiếng Việt

bệnh vùng khí hậu lạnh bệnh ở vùng khí hậu lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that is more prevalent or severe in cold climates, often due to environmental factors, weakened immune systems in cold conditions, or specific pathogens that thrive in cold environments.

Vietnamese Meaning

Một bệnh phổ biến hoặc nghiêm trọng hơn ở vùng khí hậu lạnh, thường do các yếu tố môi trường, hệ miễn dịch suy yếu trong điều kiện lạnh, hoặc các mầm bệnh cụ thể phát triển mạnh trong môi trường lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are studying the prevalence of cold-climate diseases in northern Canada."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phổ biến của các bệnh vùng khí hậu lạnh ở miền bắc Canada."

  • "Respiratory infections are common cold-climate diseases."

    "Nhiễm trùng đường hô hấp là những bệnh vùng khí hậu lạnh phổ biến."

  • "The incidence of certain autoimmune disorders may be influenced by cold-climate conditions."

    "Tỷ lệ mắc một số rối loạn tự miễn có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khí hậu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Adjective diseased bị mắc bệnh
Noun climatology khí hậu học

Synonyms

winter-related illness (bệnh liên quan đến mùa đông)cold-weather disease (bệnh thời tiết lạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold), kley- (lean), dhes- (sacred/fear)
Old English/Old French
ceald (cold), climat (climate), desaise (disease)
Modern English
cold-climate disease

Cấu trúc ghép từ hiện đại

Đây là một danh từ ghép mang tính mô tả kỹ thuật trong y học và địa lý học. Nó kết hợp 'cold' (lạnh) và 'climate' (khí hậu) để tạo thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho 'disease' (bệnh tật). Cách ghép này cho phép các nhà khoa học phân loại các tình trạng sức khỏe cụ thể chỉ xuất hiện hoặc trầm trọng hơn ở các vùng cực hoặc ôn đới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dịch tễ học, y học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe cộng đồng để chỉ các bệnh có mối liên hệ rõ ràng với khí hậu lạnh. Nó nhấn mạnh rằng khí hậu lạnh đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển hoặc lây lan của bệnh.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra địa điểm hoặc môi trường nơi bệnh này phổ biến. Ví dụ: 'cold-climate diseases in Arctic regions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold-climate disease
  • prevalent prevalent cold-climate disease
    (bệnh phổ biến ở vùng khí hậu lạnh)
  • rare rare cold-climate disease
    (bệnh hiếm gặp ở vùng khí hậu lạnh)
Verb + cold-climate disease
  • study study cold-climate disease
    (nghiên cứu bệnh vùng khí hậu lạnh)
  • treat treat cold-climate disease
    (điều trị bệnh vùng khí hậu lạnh)
  • combat combat cold-climate disease
    (đấu tranh/phòng chống bệnh vùng khí hậu lạnh)
Noun + cold-climate disease
  • research cold-climate disease research
    (nghiên cứu về bệnh vùng khí hậu lạnh)
  • prevention cold-climate disease prevention
    (phòng ngừa bệnh vùng khí hậu lạnh)

Idioms

  • Catch a cold-climate disease

    Mắc phải một căn bệnh đặc hữu của vùng lạnh

    "Expedition members were warned they might catch a cold-climate disease if not properly insulated."

    (Các thành viên đoàn thám hiểm được cảnh báo rằng họ có thể mắc bệnh vùng khí hậu lạnh nếu không được bảo hộ kỹ càng.)

  • Prone to cold-climate disease

    Dễ mắc các bệnh liên quan đến khí hậu lạnh

    "Certain livestock breeds are prone to cold-climate disease during harsh winters."

    (Một số giống gia súc nhất định rất dễ mắc bệnh vùng khí hậu lạnh trong những mùa đông khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-climate disease

noun
Lật mặt

Một bệnh phổ biến hoặc nghiêm trọng hơn ở vùng khí hậu lạnh, thường do các yếu tố môi trường, hệ miễn dịch suy yếu trong điều kiện lạnh, hoặc các mầm bệnh cụ thể phát triển mạnh trong môi trường lạnh.

"Researchers are studying the prevalence of cold-climate diseases in northern Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-climate disease".

Hội chứng SAD (Seasonal Affective Disorder)

Trong văn hóa phương Tây, một dạng 'cold-climate disease' phổ biến là chứng trầm cảm theo mùa (SAD). Do thiếu ánh sáng mặt trời vào mùa đông kéo dài ở các nước Bắc Âu và Bắc Mỹ, người dân thường phải sử dụng liệu pháp ánh sáng để duy trì sức khỏe tinh thần.

Thử thách sinh tồn vùng cực

Các căn bệnh vùng khí hậu lạnh như hạ thân nhiệt (hypothermia) hay bỏng lạnh (frostbite) thường xuyên xuất hiện trong văn học và điện ảnh phương Tây về chủ đề chinh phục thiên nhiên, tượng trưng cho sức mạnh tàn khốc của môi trường đối với con người.