frostbite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Injury to body tissues caused by exposure to extreme cold, typically affecting the nose, fingers, or toes and sometimes resulting in loss of the part.
Vietnamese Meaning
Tổn thương các mô cơ thể do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, thường ảnh hưởng đến mũi, ngón tay hoặc ngón chân và đôi khi dẫn đến mất bộ phận đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered severe frostbite after being stranded in the snow."
"Anh ấy bị tê cóng nghiêm trọng sau khi bị mắc kẹt trong tuyết."
-
"Proper clothing is essential to prevent frostbite in extreme weather."
"Quần áo phù hợp là rất cần thiết để ngăn ngừa tê cóng trong thời tiết khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frostbite | bệnh tê cóng, sự tê cóng |
| Verb | to frostbite | bị tê cóng; làm cho bị tê cóng |
| Adjective | frostbitten | bị tê cóng (ví dụ: frostbitten fingers - những ngón tay bị tê cóng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frostbite là một tình trạng y tế nghiêm trọng xảy ra khi các mô cơ thể bị đóng băng. Mức độ nghiêm trọng của frostbite có thể từ nhẹ (frostnip) đến nặng, dẫn đến hoại tử và phải cắt cụt chi. Cần phân biệt frostbite với hypothermia (hạ thân nhiệt), là tình trạng nhiệt độ cơ thể giảm xuống nguy hiểm.
Prepositions
'Frostbite from': Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra frostbite. Ví dụ: 'He suffered frostbite from exposure to the cold.' / 'Frostbite due to': Tương tự, chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'She got frostbite due to inadequate protection against the cold.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe frostbite (tê cóng nghiêm trọng)
-
mild mild frostbite (tê cóng nhẹ)
-
deep deep frostbite (tê cóng sâu)
-
superficial superficial frostbite (tê cóng bề mặt)
-
get get frostbite (bị tê cóng)
-
suffer from suffer from frostbite (chịu đựng/mắc bệnh tê cóng)
-
prevent prevent frostbite (ngăn ngừa tê cóng)
-
treat treat frostbite (điều trị tê cóng)
-
victim frostbite victim (nạn nhân bị tê cóng)
-
injury frostbite injury (chấn thương do tê cóng)
-
symptoms frostbite symptoms (triệu chứng tê cóng)
Idioms
-
to suffer from frostbite
chịu đựng/mắc bệnh tê cóng
"Many climbers suffer from frostbite at high altitudes."
(Nhiều nhà leo núi bị tê cóng ở độ cao lớn.)
-
risk of frostbite
nguy cơ tê cóng
"There is a high risk of frostbite in extreme cold."
(Có nguy cơ tê cóng cao trong điều kiện cực lạnh.)
-
to prevent frostbite
ngăn ngừa tê cóng
"Wearing warm clothes helps prevent frostbite."
(Mặc quần áo ấm giúp ngăn ngừa tê cóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frostbite
danh từTổn thương các mô cơ thể do tiếp xúc với nhiệt độ cực lạnh, thường ảnh hưởng đến mũi, ngón tay hoặc ngón chân và đôi khi dẫn đến mất bộ phận đó.
"He suffered severe frostbite after being stranded in the snow."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, frostbite can be incredibly painful if not treated promptly! |
Ối, tê cóng có thể vô cùng đau đớn nếu không được điều trị kịp thời! |
| Phủ định | Goodness, you don't want to experience frostbite, it can cause permanent damage. |
Trời ơi, bạn không muốn trải qua tình trạng tê cóng đâu, nó có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Oh my, do you think that's frostbite on her fingers? |
Ôi trời ơi, bạn có nghĩ đó là tê cóng trên ngón tay của cô ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't wear gloves in freezing temperatures, you will risk frostbite. |
Nếu bạn không đeo găng tay trong nhiệt độ đóng băng, bạn sẽ có nguy cơ bị tê cóng. |
| Phủ định | If you take proper precautions, you won't get frostbite. |
Nếu bạn thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp, bạn sẽ không bị tê cóng. |
| Nghi vấn | Will you experience frostbite if you stay outside in the cold for too long? |
Bạn có bị tê cóng nếu bạn ở ngoài trời lạnh quá lâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frostbite".
