(Top Banner Ad)
colitis
C1
danh từ C1 Y học

colitis

UK: /kəˈlaɪtɪs/ • US: /kəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm đại tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the lining of the colon.

Vietnamese Meaning

Viêm niêm mạc đại tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with colitis after experiencing severe abdominal pain."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm đại tràng sau khi trải qua những cơn đau bụng dữ dội."

  • "Colitis can cause frequent and urgent bowel movements."

    "Viêm đại tràng có thể gây ra nhu động ruột thường xuyên và khẩn cấp."

  • "The doctor recommended a colonoscopy to diagnose the colitis."

    "Bác sĩ đã khuyên nên nội soi đại tràng để chẩn đoán bệnh viêm đại tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colon đại tràng (ruột già)
Adjective colonic thuộc về đại tràng
Noun colonoscopy phương pháp nội soi đại tràng
Noun colectomy phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kólon
Ancient Greek
-itis
New Latin
colitis

Sự kết hợp trong y học

Từ 'colitis' lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu y khoa tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19. Nó được ghép từ 'colon' (phần ruột già) và hậu tố '-itis' (có nguồn gốc từ Hy Lạp, dùng để chỉ tình trạng viêm). Đây là công thức đặt tên kinh điển cho hầu hết các tình trạng viêm nhiễm trong y học hiện đại.

Usage Note

Colitis is a general term for inflammation of the large intestine. It can be caused by infection, inflammatory bowel disease (IBD) such as ulcerative colitis and Crohn's disease, ischemic bowel disease, or microscopic colitis. Ulcerative colitis is a specific type of IBD that affects the colon and rectum.

Prepositions

in of

Việc sử dụng giới từ 'in' thường liên quan đến việc thảo luận về colitis trong một bối cảnh cụ thể hoặc nhóm người. Ví dụ: 'Colitis is common in older adults.' Giới từ 'of' thường được sử dụng để biểu thị nguyên nhân hoặc loại của colitis. Ví dụ: 'Symptoms of colitis include abdominal pain and diarrhea.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colitis
  • Ulcerative ulcerative colitis
    (viêm loét đại tràng)
  • Infectious infectious colitis
    (viêm đại tràng do nhiễm trùng)
  • Chronic chronic colitis
    (viêm đại tràng mãn tính)
Verb + colitis
  • Diagnose be diagnosed with colitis
    (được chẩn đoán mắc bệnh viêm đại tràng)
  • Treat treat colitis
    (điều trị viêm đại tràng)
  • Develop develop colitis
    (phát bệnh viêm đại tràng)

Idioms

  • A flare-up of colitis

    Sự bùng phát các triệu chứng viêm đại tràng

    "Dietary changes can often trigger a painful flare-up of colitis."

    (Thay đổi chế độ ăn uống thường có thể kích hoạt một đợt bùng phát đau đớn của bệnh viêm đại tràng.)

  • Manage colitis

    Kiểm soát/sống chung với bệnh viêm đại tràng

    "Most patients can effectively manage colitis through medication and lifestyle adjustments."

    (Hầu hết bệnh nhân có thể kiểm soát hiệu quả bệnh viêm đại tràng thông qua thuốc và điều chỉnh lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colitis

danh từ
Lật mặt

Viêm niêm mạc đại tràng.

"He was diagnosed with colitis after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colitis".

Bệnh lý của lối sống hiện đại

Viêm đại tràng, đặc biệt là các dạng tự miễn như viêm loét đại tràng, thường được thảo luận nhiều trong văn hóa phương Tây như một 'căn bệnh hiện đại'. Nó thường liên quan đến chế độ ăn ít chất xơ và mức độ căng thẳng cao trong xã hội công nghiệp.

Nhận thức về IBD

Colitis nằm trong nhóm Bệnh viêm ruột (IBD). Tại các nước nói tiếng Anh, cộng đồng bệnh nhân rất lớn và thường sử dụng dải băng màu tím (Purple Ribbon) làm biểu tượng để nâng cao nhận thức và chống lại sự kỳ thị đối với những căn bệnh 'vô hình' này.