(Top Banner Ad)
lexis
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexis

UK: /ˈleksɪs/ • US: /ˈleksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vốn từ vựng tổng vốn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vocabulary of a person, language, or branch of knowledge.

Vietnamese Meaning

Tổng vốn từ vựng của một người, một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexis of legal English is often difficult for non-lawyers to understand."

    "Vốn từ vựng của tiếng Anh pháp lý thường khó hiểu đối với những người không phải là luật sư."

  • "Her lexis reflects her extensive reading."

    "Vốn từ vựng của cô ấy phản ánh việc cô ấy đọc rất nhiều."

  • "The lexis of computer science is constantly evolving."

    "Vốn từ vựng của khoa học máy tính liên tục phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexical Thuộc về hoặc liên quan đến từ vựng (thuộc từ vựng)
Noun lexically Một cách liên quan đến từ vựng (về mặt từ vựng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λέξις (léxis)
English
lexis

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'lexis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'λέξις (léxis)', có nghĩa là 'từ', 'lời nói' hoặc 'cách diễn đạt'. Nó liên quan đến động từ 'λέγειν (légein)', nghĩa là 'nói'.

Usage Note

Lexis đề cập đến toàn bộ vốn từ vựng, bao gồm cả từ đơn, thành ngữ, cụm từ cố định và các đơn vị từ vựng khác. Nó rộng hơn 'vocabulary', có thể chỉ tập trung vào các từ đơn lẻ. 'Lexicon' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng, đặc biệt là trong ngữ cảnh của tâm lý học ngôn ngữ và khoa học máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexis
  • specialized lexis
    (từ vựng chuyên ngành)
  • technical lexis
    (từ vựng kỹ thuật)
  • formal lexis
    (từ vựng trang trọng)
Verb + lexis
  • acquire lexis
    (tiếp thu từ vựng)
  • expand lexis
    (mở rộng vốn từ vựng)
  • develop lexis
    (phát triển vốn từ vựng)

Idioms

  • A word’s lexis and semantics

    Từ vựng và ngữ nghĩa của một từ

    "Understanding a word's lexis and semantics is crucial for effective communication."

    (Hiểu từ vựng và ngữ nghĩa của một từ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexis

danh từ
Lật mặt

Tổng vốn từ vựng của một người, một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực kiến thức.

"The lexis of legal English is often difficult for non-lawyers to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist analyzed the text lexically to identify patterns.
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích văn bản về mặt từ vựng để xác định các mẫu.
Phủ định
She did not lexically examine the document, overlooking subtle nuances.
Cô ấy đã không kiểm tra tài liệu một cách từ vựng, bỏ qua những sắc thái tinh tế.
Nghi vấn
Did the students lexically categorize the words to understand their meanings?
Các sinh viên có phân loại các từ theo từ vựng để hiểu ý nghĩa của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexis".

Tầm quan trọng của từ vựng

Việc nắm vững vốn từ vựng phong phú giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau, từ học tập, công việc đến các hoạt động xã hội.