(Top Banner Ad)
co-occur
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học máy tính

co-occur

UK: /ˌkəʊ əˈkɜːr/ • US: /ˌkoʊ əˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

đồng xuất hiện xảy ra đồng thời xuất hiện cùng nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur together or in conjunction with something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra cùng nhau hoặc kết hợp với một điều gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The words 'happy' and 'joyful' often co-occur in texts expressing positive emotions."

    "Các từ 'happy' và 'joyful' thường xảy ra cùng nhau trong các văn bản thể hiện cảm xúc tích cực."

  • "Studies have shown a strong co-occurrence between poverty and crime."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra sự xảy ra cùng nhau mạnh mẽ giữa nghèo đói và tội phạm."

  • "The co-occurrence matrix displays the frequency of words appearing together in a corpus."

    "Ma trận đồng xuất hiện hiển thị tần suất các từ xuất hiện cùng nhau trong một ngữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb co-occur xảy ra đồng thời, đồng xuất hiện
Noun co-occurrence sự đồng xuất hiện, sự xảy ra cùng lúc
Adjective co-occurring đang xảy ra đồng thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
occurrere
English
occur
English
co-occur

Sự kết hợp của thời gian và không gian

Từ 'co-occur' được hình thành từ tiền tố 'co-' (nghĩa là cùng nhau) và động từ 'occur' (xảy ra). Trong khi 'occur' có gốc Latin 'occurrere' mang nghĩa là 'chạy đến gặp' hoặc 'xảy ra với ai đó', việc thêm 'co-' vào thế kỷ 19 giúp các nhà khoa học mô tả các hiện tượng xảy ra đồng thời trong cùng một bối cảnh.

Usage Note

Động từ 'co-occur' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học (để mô tả sự xuất hiện đồng thời của các từ), thống kê và khoa học máy tính (để mô tả sự xuất hiện đồng thời của các sự kiện hoặc biến). Nó nhấn mạnh tính đồng thời và mối liên hệ giữa các yếu tố.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó mà 'co-occur' xảy ra cùng. Ví dụ: 'X co-occurs with Y' có nghĩa là X và Y xảy ra đồng thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • frequently frequently co-occur
    (thường xuyên xảy ra cùng nhau)
  • naturally naturally co-occur
    (tự nhiên cùng xuất hiện)
Verb + Preposition
  • with co-occur with symptoms
    (xảy ra đồng thời với các triệu chứng)
  • in co-occur in children
    (cùng xuất hiện ở trẻ em)

Idioms

  • co-occur naturally

    tự nhiên đi đôi với nhau

    "In many languages, these two words co-occur naturally in literature."

    (Trong nhiều ngôn ngữ, hai từ này tự nhiên đi đôi với nhau trong văn học.)

  • commonly co-occur

    phổ biến cùng xảy ra

    "Anxiety and sleep disorders commonly co-occur in patients."

    (Lo âu và rối loạn giấc ngủ thường phổ biến cùng xảy ra ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-occur

Động từ
Lật mặt

Xảy ra cùng nhau hoặc kết hợp với một điều gì đó khác.

"The words 'happy' and 'joyful' often co-occur in texts expressing positive emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-occur".

Tư duy phản biện trong khoa học

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khái niệm 'co-occur' thường đi kèm với lời cảnh báo: 'Correlation does not imply causation' (Sự tương quan không có nghĩa là quan hệ nhân quả). Việc hai sự việc cùng xảy ra (co-occur) không đồng nghĩa với việc sự việc này gây ra sự việc kia.

Ngôn ngữ học máy tính

Khái niệm 'co-occurrence' đóng vai trò sống còn trong việc xây dựng các mô hình AI và từ điển hiện đại. Các thuật toán tìm kiếm các từ thường xuyên 'co-occur' để hiểu nghĩa của từ và ngữ cảnh sử dụng tự nhiên của con người.