(Top Banner Ad)
collocation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

collocation

UK: /ˌkɒləˈkeɪʃən/ • US: /ˌkɑːləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ cố định kết hợp từ tổ hợp từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of words or terms that co-occur more often than would be expected by chance.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các từ hoặc thuật ngữ xuất hiện cùng nhau thường xuyên hơn mức có thể xảy ra do ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong collocations are essential for fluent and natural English."

    "Các cụm từ cố định mạnh mẽ rất cần thiết cho tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên."

  • ""Make a decision" is a common collocation."

    ""Đưa ra quyết định" là một cụm từ thường gặp."

  • "Learning collocations can greatly improve your writing skills."

    "Học các cụm từ có thể cải thiện đáng kể kỹ năng viết của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collocation Sự kết hợp từ; cách các từ đi cùng nhau một cách tự nhiên.
Verb collocate Kết hợp với, đi kèm với (một từ khác). Ví dụ: '"Heavy" collocates with "rain".'
Adjective collocational Thuộc về sự kết hợp từ. Ví dụ: 'collocational competence' (năng lực kết hợp từ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collocare (con- 'cùng nhau' + locare 'đặt, sắp xếp')
Late Latin
collocatio ('sự sắp đặt')
English (mid-16th century)
collocation

Cùng Nhau Đặt Đúng Chỗ

Từ 'collocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collocare', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Hãy tưởng tượng các từ trong ngôn ngữ như những người bạn. Một số người rất hợp nhau và thường đi chơi chung. 'Collocation' chính là cách gọi những 'cặp bạn thân' từ vựng này. Hiểu được gốc từ này giúp bạn nhớ rằng học collocation là học cách 'đặt' các từ vào đúng 'chỗ' của chúng bên cạnh những người bạn quen thuộc.

Usage Note

Collocation đề cập đến xu hướng một số từ nhất định đi cùng nhau thường xuyên hơn những từ khác. Điều này không nhất thiết có nghĩa là chúng là từ đồng nghĩa hoặc có liên quan về mặt ngữ nghĩa, mà chỉ đơn giản là chúng thường được sử dụng cùng nhau. Phân biệt với 'idiom' (thành ngữ) vì collocation có thể dự đoán được về mặt ý nghĩa từ các thành phần của nó, trong khi idiom thì không.

Prepositions

of with

‘Collocation of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các từ trong một cụm từ cố định. Ví dụ: 'The collocation of words'. 'Collocation with' được sử dụng để chỉ một từ cụ thể đi cùng với từ khác. Ví dụ: 'This word has a strong collocation with that phrase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collocation
  • strong collocation
    (kết hợp từ mạnh (rất chặt chẽ, ví dụ: 'make a mistake'))
  • common collocation
    (kết hợp từ phổ biến)
  • fixed collocation
    (kết hợp từ cố định (gần như thành ngữ))
  • lexical collocation
    (kết hợp từ về mặt từ vựng (ví dụ: 'commit a crime'))
  • grammatical collocation
    (kết hợp từ về mặt ngữ pháp (ví dụ: 'depend on'))
Verb + collocation
  • learn collocations
    (học các kết hợp từ)
  • use collocations
    (sử dụng các kết hợp từ)
  • recognize a collocation
    (nhận ra một kết hợp từ)
  • master collocations
    (thành thạo các kết hợp từ)

Idioms

  • a natural pairing of words

    Một sự kết hợp từ tự nhiên (cách diễn đạt để giải thích khái niệm collocation).

    "In English, 'heavy rain' is a natural pairing of words, while 'strong rain' sounds odd. That's collocation in action."

    (Trong tiếng Anh, 'heavy rain' là một sự kết hợp từ tự nhiên, trong khi 'strong rain' nghe rất lạ. Đó chính là tác dụng của collocation.)

  • words that keep company with each other

    Những từ thường 'đi chung' với nhau (cách nói hình tượng về collocation).

    "To improve your fluency, you must learn which words keep company with each other, like 'make' and 'a decision'."

    (Để cải thiện sự lưu loát, bạn phải học xem những từ nào thường 'đi chung' với nhau, ví dụ như 'make' và 'a decision'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collocation

noun
Lật mặt

Một chuỗi các từ hoặc thuật ngữ xuất hiện cùng nhau thường xuyên hơn mức có thể xảy ra do ngẫu nhiên.

"Strong collocations are essential for fluent and natural English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dictionary is a valuable resource which lists common collocations that help learners use language more naturally.
Từ điển là một nguồn tài nguyên quý giá liệt kê các cụm từ thường gặp giúp người học sử dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn.
Phủ định
The report, which didn't analyze the collocation of words, failed to capture the nuances of the author's style.
Báo cáo, cái mà không phân tích sự kết hợp từ ngữ, đã không nắm bắt được sắc thái trong phong cách của tác giả.
Nghi vấn
Is there a specific rule that governs collocational patterns, which students can follow to improve their writing?
Có quy tắc cụ thể nào chi phối các kiểu kết hợp từ ngữ mà sinh viên có thể tuân theo để cải thiện bài viết của họ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should learn collocations to improve their English fluency.
Học sinh nên học các cụm từ cố định để cải thiện khả năng trôi chảy tiếng Anh của họ.
Phủ định
You must not ignore collocational patterns when writing formal essays.
Bạn không được bỏ qua các khuôn mẫu cụm từ cố định khi viết luận trang trọng.
Nghi vấn
Can a dictionary help you find common collocations?
Từ điển có thể giúp bạn tìm các cụm từ cố định thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collocation".

Chìa khóa chinh phục các bài thi chuẩn hóa

Trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS hay TOEFL, việc sử dụng đúng và đa dạng collocations là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực ngôn ngữ. Giám khảo sẽ dựa vào đó để chấm điểm sự tự nhiên và trôi chảy, đặc biệt trong kỹ năng Nói và Viết. Ví dụ, nói 'commit a crime' thay vì 'do a crime' sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.

Collocation trong Quảng cáo và Thương hiệu

Các nhà quảng cáo thường xuyên sử dụng những collocations mạnh để tạo ra các slogan (khẩu hiệu) hấp dẫn và dễ nhớ. Những cụm từ như 'fast food' (đồ ăn nhanh), 'crystal clear' (trong như pha lê), hay 'brand new' (mới toanh) có sức ảnh hưởng lớn vì chúng nghe rất thuận tai và tự nhiên, giúp thông điệp của thương hiệu đi sâu vào tâm trí khách hàng.