(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ column
A2

column

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cột cột trụ chuyên mục cột báo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Column'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.

Definition (English Meaning)

A vertical pillar or post, typically supporting a roof or other structure.

Ví dụ Thực tế với 'Column'

  • "The temple has many marble columns."

    "Ngôi đền có nhiều cột đá cẩm thạch."

  • "The data is presented in three columns."

    "Dữ liệu được trình bày trong ba cột."

  • "The ancient ruins had many impressive columns."

    "Những tàn tích cổ xưa có nhiều cột trụ ấn tượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Column'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Xây dựng Báo chí Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Column'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa cơ bản nhất chỉ một cấu trúc thẳng đứng, hình trụ, có chức năng chịu lực. Trong kiến trúc, column thường có tính trang trí. Cần phân biệt với 'pillar' và 'post', 'column' thường có thiết kế phức tạp và thẩm mỹ hơn, trong khi 'pillar' và 'post' mang tính chức năng đơn giản hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'in a column' thường chỉ vị trí hoặc sự sắp xếp theo cột. 'on a column' chỉ vị trí trên đỉnh cột.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Column'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)