column
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temple has many marble columns."
"Ngôi đền có nhiều cột đá cẩm thạch."
-
"The data is presented in three columns."
"Dữ liệu được trình bày trong ba cột."
-
"The ancient ruins had many impressive columns."
"Những tàn tích cổ xưa có nhiều cột trụ ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất chỉ một cấu trúc thẳng đứng, hình trụ, có chức năng chịu lực. Trong kiến trúc, column thường có tính trang trí. Cần phân biệt với 'pillar' và 'post', 'column' thường có thiết kế phức tạp và thẩm mỹ hơn, trong khi 'pillar' và 'post' mang tính chức năng đơn giản hơn.
Prepositions
'in a column' thường chỉ vị trí hoặc sự sắp xếp theo cột. 'on a column' chỉ vị trí trên đỉnh cột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main column (cột chính)
-
support support column (cột chống đỡ)
-
opinion opinion column (chuyên mục ý kiến, bài bình luận)
-
financial financial column (chuyên mục tài chính)
-
regular regular column (chuyên mục định kỳ)
-
write write a column (viết một chuyên mục)
-
read read a column (đọc một chuyên mục)
-
form form a column (xếp thành hàng/cột)
-
column a column of smoke (một cột khói)
-
column a column of figures (một cột số liệu)
-
column a column of troops (một hàng quân, đội quân)
Idioms
-
column inches
khối lượng bài viết (trên báo, tạp chí) hoặc mức độ chú ý/phạm vi đưa tin mà một sự kiện/chủ đề nhận được trên báo chí
"The royal wedding generated thousands of column inches in newspapers worldwide."
(Đám cưới hoàng gia đã tạo ra hàng nghìn 'column inches' (khối lượng bài viết khổng lồ) trên các tờ báo toàn cầu.)
-
a column of (people/things)
một hàng/dãy dài của người hoặc vật di chuyển theo một hướng
"A long column of refugees was seen heading towards the border."
(Một hàng dài người tị nạn được nhìn thấy đang tiến về phía biên giới.)
-
to be in column
xếp thành hàng dọc (thường dùng trong quân sự, duyệt binh)
"The soldiers stood in column, ready for inspection."
(Các binh sĩ đứng thành hàng dọc, sẵn sàng để duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
column
danh từMột cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.
"The temple has many marble columns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "column".
