column
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Column'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.
Definition (English Meaning)
A vertical pillar or post, typically supporting a roof or other structure.
Ví dụ Thực tế với 'Column'
-
"The temple has many marble columns."
"Ngôi đền có nhiều cột đá cẩm thạch."
-
"The data is presented in three columns."
"Dữ liệu được trình bày trong ba cột."
-
"The ancient ruins had many impressive columns."
"Những tàn tích cổ xưa có nhiều cột trụ ấn tượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Column'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Column'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa cơ bản nhất chỉ một cấu trúc thẳng đứng, hình trụ, có chức năng chịu lực. Trong kiến trúc, column thường có tính trang trí. Cần phân biệt với 'pillar' và 'post', 'column' thường có thiết kế phức tạp và thẩm mỹ hơn, trong khi 'pillar' và 'post' mang tính chức năng đơn giản hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a column' thường chỉ vị trí hoặc sự sắp xếp theo cột. 'on a column' chỉ vị trí trên đỉnh cột.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Column'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.