(Top Banner Ad)
column
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Báo chí, Toán học

column

UK: /ˈkɒləm/ • US: /ˈkɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

cột cột trụ chuyên mục cột báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical pillar or post, typically supporting a roof or other structure.

Vietnamese Meaning

Một cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temple has many marble columns."

    "Ngôi đền có nhiều cột đá cẩm thạch."

  • "The data is presented in three columns."

    "Dữ liệu được trình bày trong ba cột."

  • "The ancient ruins had many impressive columns."

    "Những tàn tích cổ xưa có nhiều cột trụ ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun column cột, trụ; chuyên mục; hàng, cột (số liệu, người)
Noun columnist người viết chuyên mục (trên báo, tạp chí)
Adjective columnar có hình cột, dạng cột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Báo chí, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Old French
columne
English
column

Cột chống và sự bền vững

Từ Latin 'columna' ban đầu dùng để chỉ 'cột, trụ' trong kiến trúc, là bộ phận chống đỡ quan trọng cho các công trình. Ý nghĩa này đã theo từ 'column' qua nhiều thế kỷ, biểu trưng cho sự vững chãi và hỗ trợ, tạo nên nền tảng cho nhiều công trình vĩ đại.

Từ kiến trúc đến trang báo

Vào thế kỷ 17, 'column' bắt đầu được dùng để chỉ các cột chữ dọc trên trang in, đặc biệt là báo chí. Từ đó phát triển ý nghĩa 'chuyên mục' hoặc 'mục' cố định mà một người viết thường xuyên, như một phần không thể thiếu của tờ báo, nơi họ chia sẻ quan điểm hoặc kiến thức.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất chỉ một cấu trúc thẳng đứng, hình trụ, có chức năng chịu lực. Trong kiến trúc, column thường có tính trang trí. Cần phân biệt với 'pillar' và 'post', 'column' thường có thiết kế phức tạp và thẩm mỹ hơn, trong khi 'pillar' và 'post' mang tính chức năng đơn giản hơn.

Prepositions

in on

'in a column' thường chỉ vị trí hoặc sự sắp xếp theo cột. 'on a column' chỉ vị trí trên đỉnh cột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + column
  • main main column
    (cột chính)
  • support support column
    (cột chống đỡ)
  • opinion opinion column
    (chuyên mục ý kiến, bài bình luận)
  • financial financial column
    (chuyên mục tài chính)
  • regular regular column
    (chuyên mục định kỳ)
Verb + column
  • write write a column
    (viết một chuyên mục)
  • read read a column
    (đọc một chuyên mục)
  • form form a column
    (xếp thành hàng/cột)
Noun + column
  • column a column of smoke
    (một cột khói)
  • column a column of figures
    (một cột số liệu)
  • column a column of troops
    (một hàng quân, đội quân)

Idioms

  • column inches

    khối lượng bài viết (trên báo, tạp chí) hoặc mức độ chú ý/phạm vi đưa tin mà một sự kiện/chủ đề nhận được trên báo chí

    "The royal wedding generated thousands of column inches in newspapers worldwide."

    (Đám cưới hoàng gia đã tạo ra hàng nghìn 'column inches' (khối lượng bài viết khổng lồ) trên các tờ báo toàn cầu.)

  • a column of (people/things)

    một hàng/dãy dài của người hoặc vật di chuyển theo một hướng

    "A long column of refugees was seen heading towards the border."

    (Một hàng dài người tị nạn được nhìn thấy đang tiến về phía biên giới.)

  • to be in column

    xếp thành hàng dọc (thường dùng trong quân sự, duyệt binh)

    "The soldiers stood in column, ready for inspection."

    (Các binh sĩ đứng thành hàng dọc, sẵn sàng để duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

column

danh từ
Lật mặt

Một cột trụ thẳng đứng, thường dùng để đỡ mái nhà hoặc cấu trúc khác.

"The temple has many marble columns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "column".

Biểu tượng kiến trúc cổ đại

Các cột trụ là một yếu tố không thể thiếu trong kiến trúc Hy Lạp và La Mã cổ đại, không chỉ mang chức năng chịu lực mà còn là biểu tượng của vẻ đẹp, sự uy nghi và trật tự. Các phong cách cột Doric, Ionic, Corinthian nổi tiếng là minh chứng cho sự tinh xảo trong nghệ thuật kiến trúc của nhân loại.

Sức ảnh hưởng của Chuyên mục báo chí

Trong báo chí hiện đại, một 'column' (chuyên mục) thường là nơi một tác giả bày tỏ quan điểm cá nhân, phân tích sự kiện hoặc chia sẻ kiến thức chuyên môn một cách đều đặn. Những chuyên mục nổi tiếng có thể định hình dư luận và tạo ra ảnh hưởng lớn trong xã hội, giúp độc giả có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề.