(Top Banner Ad)
combining
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

combining

UK: /kəmˈbaɪnɪŋ/ • US: /kəmˈbaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp trộn lẫn liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of combine: joining or mixing together.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ "combine": kết hợp, trộn lẫn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Combining these two techniques can lead to significant improvements."

    "Kết hợp hai kỹ thuật này có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể."

  • "Combining data from multiple sources can provide a more comprehensive picture."

    "Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn."

  • "She is combining her studies with a part-time job."

    "Cô ấy đang kết hợp việc học với công việc bán thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine kết hợp, phối hợp
Noun combination sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective combined được kết hợp, chung
Adjective combinable có thể kết hợp được
Noun combiner máy kết hợp, người kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
com- (cùng nhau) + bini (hai người/vật một)
Late Latin
combinare
Middle English
combinen

Nguồn gốc của sự song hành

Từ 'combining' bắt nguồn từ gốc Latin 'combinare', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'bini' nghĩa là 'từng cặp'. Ban đầu, nó mô tả việc ghép đôi hai thứ lại với nhau. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc hòa trộn nhiều thành phần khác nhau để tạo thành một thực thể thống nhất.

Usage Note

Khi được sử dụng như một gerund (danh động từ), nó chỉ hành động kết hợp. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc một tính chất của sự vật.

Prepositions

with into

"combining with": kết hợp với cái gì đó. Ví dụ: Combining work with pleasure.
"combining into": kết hợp thành cái gì đó. Ví dụ: Combining different elements into a cohesive whole.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combining
  • seamless seamless combining
    (sự kết hợp liền mạch (không tì vết))
  • effective effective combining
    (việc kết hợp hiệu quả)
Noun + combining
  • data data combining
    (việc tổng hợp dữ liệu)
  • effort combining efforts
    (việc chung sức, hợp lực)
Verb + combining
  • consider consider combining
    (xem xét việc kết hợp)
  • recommend recommend combining
    (khuyên dùng việc kết hợp)

Idioms

  • Combining forces

    Hợp lực, chung sức làm một việc gì đó

    "By combining forces, the two small companies were able to compete with the industry giant."

    (Bằng cách hợp lực, hai công ty nhỏ đã có thể cạnh tranh với gã khổng lồ trong ngành.)

  • Combining business with pleasure

    Kết hợp công việc với giải trí (Vừa làm vừa chơi)

    "I'm going to a conference in Paris next week, so I'm combining business with pleasure."

    (Tôi sẽ đi hội nghị ở Paris vào tuần tới, nên tôi sẽ kết hợp công việc với đi chơi luôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combining

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ "combine": kết hợp, trộn lẫn với nhau.

"Combining these two techniques can lead to significant improvements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef combines fresh herbs and spices to create unique flavors.
Đầu bếp kết hợp các loại thảo mộc và gia vị tươi để tạo ra hương vị độc đáo.
Phủ định
He does not combine business with pleasure.
Anh ấy không kết hợp công việc với niềm vui.
Nghi vấn
Does she combine her passion for art with her work in graphic design?
Cô ấy có kết hợp niềm đam mê nghệ thuật với công việc thiết kế đồ họa của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been combining different spices for hours before he finally found the perfect blend.
Đầu bếp đã kết hợp các loại gia vị khác nhau trong nhiều giờ trước khi cuối cùng tìm thấy sự pha trộn hoàn hảo.
Phủ định
She hadn't been combining the ingredients properly, which is why the dish tasted so bad.
Cô ấy đã không kết hợp các nguyên liệu đúng cách, đó là lý do tại sao món ăn có vị rất tệ.
Nghi vấn
Had they been combining their efforts on the project before the deadline?
Họ đã kết hợp những nỗ lực của mình vào dự án trước thời hạn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She combines her love for art and science in her work.
Cô ấy kết hợp tình yêu nghệ thuật và khoa học vào công việc của mình.
Phủ định
He does not combine business with pleasure.
Anh ấy không kết hợp công việc với niềm vui.
Nghi vấn
Do they combine their resources to achieve a common goal?
Họ có kết hợp nguồn lực của mình để đạt được mục tiêu chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combining".

Combining form trong ngôn ngữ học

Trong tiếng Anh, 'combining form' là một khái niệm ngữ pháp quan trọng (như 'bio-', 'geo-', '-logy'). Đây là các dạng từ không thể đứng độc lập nhưng khi kết hợp lại sẽ tạo ra các từ chuyên môn phức tạp, phản ánh tư duy logic và hệ thống của phương Tây trong khoa học.

Văn hóa Fusion

Khái niệm 'combining' hiện đại gắn liền với phong cách 'Fusion' trong ẩm thực và nghệ thuật phương Tây. Đây là xu hướng kết hợp các yếu tố truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau (ví dụ: Á - Âu) để tạo ra một trải nghiệm mới mẻ, tượng trưng cho sự hội nhập toàn cầu.