combining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of combine: joining or mixing together.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ "combine": kết hợp, trộn lẫn với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Combining these two techniques can lead to significant improvements."
"Kết hợp hai kỹ thuật này có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể."
-
"Combining data from multiple sources can provide a more comprehensive picture."
"Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn."
-
"She is combining her studies with a part-time job."
"Cô ấy đang kết hợp việc học với công việc bán thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | kết hợp, phối hợp |
| Noun | combination | sự kết hợp, sự phối hợp |
| Adjective | combined | được kết hợp, chung |
| Adjective | combinable | có thể kết hợp được |
| Noun | combiner | máy kết hợp, người kết hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một gerund (danh động từ), nó chỉ hành động kết hợp. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc một tính chất của sự vật.
Prepositions
"combining with": kết hợp với cái gì đó. Ví dụ: Combining work with pleasure.
"combining into": kết hợp thành cái gì đó. Ví dụ: Combining different elements into a cohesive whole.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamless seamless combining (sự kết hợp liền mạch (không tì vết))
-
effective effective combining (việc kết hợp hiệu quả)
-
data data combining (việc tổng hợp dữ liệu)
-
effort combining efforts (việc chung sức, hợp lực)
-
consider consider combining (xem xét việc kết hợp)
-
recommend recommend combining (khuyên dùng việc kết hợp)
Idioms
-
Combining forces
Hợp lực, chung sức làm một việc gì đó
"By combining forces, the two small companies were able to compete with the industry giant."
(Bằng cách hợp lực, hai công ty nhỏ đã có thể cạnh tranh với gã khổng lồ trong ngành.)
-
Combining business with pleasure
Kết hợp công việc với giải trí (Vừa làm vừa chơi)
"I'm going to a conference in Paris next week, so I'm combining business with pleasure."
(Tôi sẽ đi hội nghị ở Paris vào tuần tới, nên tôi sẽ kết hợp công việc với đi chơi luôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combining
Verb (gerund or present participle)Dạng V-ing của động từ "combine": kết hợp, trộn lẫn với nhau.
"Combining these two techniques can lead to significant improvements."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef combines fresh herbs and spices to create unique flavors. |
Đầu bếp kết hợp các loại thảo mộc và gia vị tươi để tạo ra hương vị độc đáo. |
| Phủ định | He does not combine business with pleasure. |
Anh ấy không kết hợp công việc với niềm vui. |
| Nghi vấn | Does she combine her passion for art with her work in graphic design? |
Cô ấy có kết hợp niềm đam mê nghệ thuật với công việc thiết kế đồ họa của mình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been combining different spices for hours before he finally found the perfect blend. |
Đầu bếp đã kết hợp các loại gia vị khác nhau trong nhiều giờ trước khi cuối cùng tìm thấy sự pha trộn hoàn hảo. |
| Phủ định | She hadn't been combining the ingredients properly, which is why the dish tasted so bad. |
Cô ấy đã không kết hợp các nguyên liệu đúng cách, đó là lý do tại sao món ăn có vị rất tệ. |
| Nghi vấn | Had they been combining their efforts on the project before the deadline? |
Họ đã kết hợp những nỗ lực của mình vào dự án trước thời hạn chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She combines her love for art and science in her work. |
Cô ấy kết hợp tình yêu nghệ thuật và khoa học vào công việc của mình. |
| Phủ định | He does not combine business with pleasure. |
Anh ấy không kết hợp công việc với niềm vui. |
| Nghi vấn | Do they combine their resources to achieve a common goal? |
Họ có kết hợp nguồn lực của mình để đạt được mục tiêu chung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combining".
