(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ combining
B2

combining

Verb (gerund or present participle)

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp trộn lẫn liên kết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Combining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ "combine": kết hợp, trộn lẫn với nhau.

Definition (English Meaning)

Present participle of combine: joining or mixing together.

Ví dụ Thực tế với 'Combining'

  • "Combining these two techniques can lead to significant improvements."

    "Kết hợp hai kỹ thuật này có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể."

  • "Combining data from multiple sources can provide a more comprehensive picture."

    "Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn có thể cung cấp một bức tranh toàn diện hơn."

  • "She is combining her studies with a part-time job."

    "Cô ấy đang kết hợp việc học với công việc bán thời gian."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Combining'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: combine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

separating(tách rời)
dividing(chia cắt)

Từ liên quan (Related Words)

mixture(hỗn hợp)
synthesis(sự tổng hợp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Combining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi được sử dụng như một gerund (danh động từ), nó chỉ hành động kết hợp. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra, hoặc một tính chất của sự vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with into

"combining with": kết hợp với cái gì đó. Ví dụ: Combining work with pleasure.
"combining into": kết hợp thành cái gì đó. Ví dụ: Combining different elements into a cohesive whole.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Combining'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been combining different spices for hours before he finally found the perfect blend.
Đầu bếp đã kết hợp các loại gia vị khác nhau trong nhiều giờ trước khi cuối cùng tìm thấy sự pha trộn hoàn hảo.
Phủ định
She hadn't been combining the ingredients properly, which is why the dish tasted so bad.
Cô ấy đã không kết hợp các nguyên liệu đúng cách, đó là lý do tại sao món ăn có vị rất tệ.
Nghi vấn
Had they been combining their efforts on the project before the deadline?
Họ đã kết hợp những nỗ lực của mình vào dự án trước thời hạn chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She combines her love for art and science in her work.
Cô ấy kết hợp tình yêu nghệ thuật và khoa học vào công việc của mình.
Phủ định
He does not combine business with pleasure.
Anh ấy không kết hợp công việc với niềm vui.
Nghi vấn
Do they combine their resources to achieve a common goal?
Họ có kết hợp nguồn lực của mình để đạt được mục tiêu chung không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)