(Top Banner Ad)
come out in one's true colors
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Giao tiếp, Tính cách

come out in one's true colors

UK: /kʌm aʊt ɪn wʌnz truː ˈkʌl.əz/ • US: /kʌm aʊt ɪn wʌnz truː ˈkʌl.ərz/

Nghĩa tiếng Việt

lộ mặt thật bộc lộ bản chất giấy không gói được lửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to show what you are really like, especially when it is something unpleasant

Vietnamese Meaning

bộc lộ bản chất thật sự của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt đẹp gì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed like a nice guy at first, but he came out in his true colors when he started demanding favors."

    "Lúc đầu anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng anh ta đã bộc lộ bản chất thật khi bắt đầu đòi hỏi những ân huệ."

  • "After the scandal, the politician came out in his true colors."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã bộc lộ bản chất thật của mình."

  • "She seemed friendly, but she came out in her true colors when she tried to sabotage my project."

    "Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng cô ấy đã bộc lộ bản chất thật khi cố gắng phá hoại dự án của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Color Màu sắc; ẩn dụ cho vẻ bề ngoài hoặc tính cách được thể hiện ra.
Adjective Colorful Nhiều màu sắc; ẩn dụ cho tính cách rực rỡ, thú vị hoặc đầy kịch tính.
Noun Coloration Cách phối màu; ẩn dụ cho tính chất hoặc đặc điểm nhận dạng.
Adjective Colorless Không màu; ẩn dụ cho tính cách nhạt nhẽo, thiếu cá tính.

Synonyms

show one's true self (bộc lộ bản thân thật sự)reveal one's true nature (tiết lộ bản chất thật sự)

Antonyms

hide one's true colors (che giấu bản chất thật sự)put on a facade (đeo mặt nạ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
couleur
Middle English
colour

Nguồn Gốc Hàng Hải

Thành ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 17 trong hoạt động hàng hải. Các tàu chiến có thể bay cờ giả (false colors) để tiếp cận hoặc lừa kẻ thù. Tuy nhiên, theo quy tắc, trước khi giao chiến, họ phải 'show their true colors' (giương lá cờ quốc gia thật của mình). Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ việc phơi bày bản chất thật, không còn che giấu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng che giấu tính cách thật của họ, nhưng cuối cùng thì bản chất thật cũng lộ ra. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành động hoặc tính cách xấu như sự ích kỷ, gian dối, độc ác,... Điểm khác biệt với các thành ngữ khác như 'show one's hand' là 'come out in one's true colors' nhấn mạnh vào bản chất tính cách, đạo đức, trong khi 'show one's hand' chỉ đơn giản là bộc lộ kế hoạch, ý định.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết nối động từ 'come out' với cụm 'one's true colors', chỉ ra rằng bản chất thật được thể hiện 'trong' hành động hoặc lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How/When)
  • Suddenly Suddenly came out in one's true colors.
    (Đột ngột/Bất ngờ bộc lộ bản chất thật.)
  • Eventually Eventually came out in one's true colors.
    (Cuối cùng thì cũng lộ rõ bản chất thật.)
Contextual Triggers (Leading Actions)
  • Forced to Was forced to come out in one's true colors.
    (Bị buộc phải bộc lộ bản chất thật của mình (do áp lực).)
  • When tested When tested, he came out in his true colors.
    (Khi bị thử thách, anh ta đã lộ rõ bộ mặt thật.)

Idioms

  • Sail under false colors

    Hành động lừa dối; che giấu danh tính hoặc mục đích thật sự (ngược lại với 'come out in one's true colors').

    "The politician was sailing under false colors until his past was exposed."

    (Vị chính trị gia đó đã hành động lừa dối cho đến khi quá khứ của ông ta bị phơi bày.)

  • Show one's hand

    Tiết lộ ý định, kế hoạch, hoặc nguồn lực của mình (thường dùng trong bối cảnh chiến lược/đàm phán).

    "We waited for the opponent to show their hand before making our final move."

    (Chúng tôi đợi đối thủ tiết lộ ý đồ của họ trước khi thực hiện bước đi cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come out in one's true colors

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

bộc lộ bản chất thật sự của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt đẹp gì

"He seemed like a nice guy at first, but he came out in his true colors when he started demanding favors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come out in one's true colors".

Tính Chân Thực (Authenticity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, giá trị của 'tính chân thực' (authenticity) được đề cao. Thành ngữ này phản ánh sự mong đợi rằng một người cuối cùng sẽ bỏ đi những 'mặt nạ' xã hội và bộc lộ con người thật, dù bản chất đó là tích cực hay tiêu cực.

Mô-típ Thử Thách

Việc 'lộ rõ bản chất thật' là một mô-típ kịch tính phổ biến trong văn học và phim ảnh. Nhân vật thường giả vờ tốt bụng trong suốt một thời gian, nhưng dưới áp lực hoặc trong khủng hoảng, họ sẽ 'come out in their true colors', khiến cốt truyện đạt đến cao trào.