come out in one's true colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to show what you are really like, especially when it is something unpleasant
Vietnamese Meaning
bộc lộ bản chất thật sự của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt đẹp gì
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed like a nice guy at first, but he came out in his true colors when he started demanding favors."
"Lúc đầu anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng anh ta đã bộc lộ bản chất thật khi bắt đầu đòi hỏi những ân huệ."
-
"After the scandal, the politician came out in his true colors."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã bộc lộ bản chất thật của mình."
-
"She seemed friendly, but she came out in her true colors when she tried to sabotage my project."
"Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng cô ấy đã bộc lộ bản chất thật khi cố gắng phá hoại dự án của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Color | Màu sắc; ẩn dụ cho vẻ bề ngoài hoặc tính cách được thể hiện ra. |
| Adjective | Colorful | Nhiều màu sắc; ẩn dụ cho tính cách rực rỡ, thú vị hoặc đầy kịch tính. |
| Noun | Coloration | Cách phối màu; ẩn dụ cho tính chất hoặc đặc điểm nhận dạng. |
| Adjective | Colorless | Không màu; ẩn dụ cho tính cách nhạt nhẽo, thiếu cá tính. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng che giấu tính cách thật của họ, nhưng cuối cùng thì bản chất thật cũng lộ ra. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành động hoặc tính cách xấu như sự ích kỷ, gian dối, độc ác,... Điểm khác biệt với các thành ngữ khác như 'show one's hand' là 'come out in one's true colors' nhấn mạnh vào bản chất tính cách, đạo đức, trong khi 'show one's hand' chỉ đơn giản là bộc lộ kế hoạch, ý định.
Prepositions
Giới từ 'in' kết nối động từ 'come out' với cụm 'one's true colors', chỉ ra rằng bản chất thật được thể hiện 'trong' hành động hoặc lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly Suddenly came out in one's true colors. (Đột ngột/Bất ngờ bộc lộ bản chất thật.)
-
Eventually Eventually came out in one's true colors. (Cuối cùng thì cũng lộ rõ bản chất thật.)
-
Forced to Was forced to come out in one's true colors. (Bị buộc phải bộc lộ bản chất thật của mình (do áp lực).)
-
When tested When tested, he came out in his true colors. (Khi bị thử thách, anh ta đã lộ rõ bộ mặt thật.)
Idioms
-
Sail under false colors
Hành động lừa dối; che giấu danh tính hoặc mục đích thật sự (ngược lại với 'come out in one's true colors').
"The politician was sailing under false colors until his past was exposed."
(Vị chính trị gia đó đã hành động lừa dối cho đến khi quá khứ của ông ta bị phơi bày.)
-
Show one's hand
Tiết lộ ý định, kế hoạch, hoặc nguồn lực của mình (thường dùng trong bối cảnh chiến lược/đàm phán).
"We waited for the opponent to show their hand before making our final move."
(Chúng tôi đợi đối thủ tiết lộ ý đồ của họ trước khi thực hiện bước đi cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come out in one's true colors
Idiom (Thành ngữ)bộc lộ bản chất thật sự của ai đó, đặc biệt khi bản chất đó không tốt đẹp gì
"He seemed like a nice guy at first, but he came out in his true colors when he started demanding favors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come out in one's true colors".
