reveal one's true nature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show what someone or something is really like; to expose the genuine character or essence of a person.
Vietnamese Meaning
Bộc lộ bản chất thật của ai đó; phơi bày tính cách hoặc bản chất đích thực của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under pressure, he finally revealed his true nature, showing a ruthless and selfish side."
"Dưới áp lực, cuối cùng anh ta đã bộc lộ bản chất thật của mình, cho thấy một mặt tàn nhẫn và ích kỷ."
-
"The crisis revealed the company's true nature – prioritizing profits over employee well-being."
"Cuộc khủng hoảng đã bộc lộ bản chất thật của công ty – ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi của nhân viên."
-
"Her actions revealed her true nature; she was not the kind and generous person she pretended to be."
"Hành động của cô ấy đã bộc lộ bản chất thật của cô ấy; cô ấy không phải là người tốt bụng và hào phóng như cô ấy giả vờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | Tiết lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | Sự tiết lộ, sự khám phá |
| Adjective | revealing | Tiết lộ, để lộ (thường là sự thật, cảm xúc) |
| Noun | nature | Bản chất, tự nhiên |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về bản chất |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên |
| Adjective | unnatural | Không tự nhiên, trái với bản chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người che giấu con người thật của họ trong một thời gian, và sau đó, thông qua hành động hoặc lời nói, họ vô tình hoặc cố ý để lộ bản chất thật sự. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ rằng bản chất thật không tốt đẹp như vẻ bề ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually reveal one's true nature (dần dần bộc lộ bản chất thật của mình)
-
eventually eventually reveal one's true nature (cuối cùng cũng bộc lộ bản chất thật của mình)
-
fully fully reveal one's true nature (bộc lộ hoàn toàn bản chất thật của mình)
-
A crisis A crisis can reveal one's true nature. (Một cuộc khủng hoảng có thể bộc lộ bản chất thật của một người.)
-
Pressure Pressure often reveals one's true nature. (Áp lực thường bộc lộ bản chất thật của một người.)
-
Hardship Hardship may reveal one's true nature. (Khó khăn có thể bộc lộ bản chất thật của một người.)
Idioms
-
show one's true colors
bộc lộ bản chất thật của mình (thường là xấu, tiêu cực)
"Under pressure, he finally showed his true colors."
(Dưới áp lực, cuối cùng anh ta cũng bộc lộ bản chất thật của mình.)
-
let the mask slip
để lộ bộ mặt thật, bộc lộ bản chất thật (sau khi giả vờ)
"She tried to be polite, but a moment of anger made her let the mask slip."
(Cô ấy cố gắng lịch sự, nhưng một khoảnh khắc tức giận đã khiến cô ấy để lộ bộ mặt thật.)
-
drop the facade
rũ bỏ vỏ bọc, không giả vờ nữa, bộc lộ con người thật
"It's time for him to drop the facade and be honest about his feelings."
(Đã đến lúc anh ấy rũ bỏ vỏ bọc và thành thật với cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal one's true nature
Verb phraseBộc lộ bản chất thật của ai đó; phơi bày tính cách hoặc bản chất đích thực của một người.
"Under pressure, he finally revealed his true nature, showing a ruthless and selfish side."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding revealing one's true nature can lead to misunderstandings in relationships. |
Việc tránh bộc lộ bản chất thật của một người có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ. |
| Phủ định | She doesn't enjoy revealing her true nature to just anyone. |
Cô ấy không thích bộc lộ bản chất thật của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is revealing his true nature something he's considering doing soon? |
Liệu việc bộc lộ bản chất thật của anh ấy có phải là điều anh ấy đang cân nhắc thực hiện sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal one's true nature".
