(Top Banner Ad)
reveal one's true nature
C1
Verb phrase C1 Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

reveal one's true nature

UK: /rɪˈviːl wʌnz truː ˈneɪtʃə/ • US: /rɪˈviːl wʌnz truː ˈneɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ bản chất thật lộ nguyên hình phơi bày bản chất vạch trần bộ mặt thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show what someone or something is really like; to expose the genuine character or essence of a person.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ bản chất thật của ai đó; phơi bày tính cách hoặc bản chất đích thực của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under pressure, he finally revealed his true nature, showing a ruthless and selfish side."

    "Dưới áp lực, cuối cùng anh ta đã bộc lộ bản chất thật của mình, cho thấy một mặt tàn nhẫn và ích kỷ."

  • "The crisis revealed the company's true nature – prioritizing profits over employee well-being."

    "Cuộc khủng hoảng đã bộc lộ bản chất thật của công ty – ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi của nhân viên."

  • "Her actions revealed her true nature; she was not the kind and generous person she pretended to be."

    "Hành động của cô ấy đã bộc lộ bản chất thật của cô ấy; cô ấy không phải là người tốt bụng và hào phóng như cô ấy giả vờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reveal Tiết lộ, bộc lộ
Noun revelation Sự tiết lộ, sự khám phá
Adjective revealing Tiết lộ, để lộ (thường là sự thật, cảm xúc)
Noun nature Bản chất, tự nhiên
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với bản chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revelare (to unveil, uncover)
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
reveal

Nguồn gốc của cụm từ 'reveal one's true nature'

Từ 'reveal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revelare', nghĩa là 'gỡ bỏ màn che' hoặc 'làm lộ ra'. Còn 'nature' (bản chất) bắt nguồn từ 'natura', chỉ tính cách hoặc phẩm chất vốn có. Cụm từ này kết hợp hai ý nghĩa đó, diễn tả hành động phơi bày, cho thấy con người thật bên trong của một người, điều mà trước đây có thể bị che giấu hoặc chưa được bộc lộ rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người che giấu con người thật của họ trong một thời gian, và sau đó, thông qua hành động hoặc lời nói, họ vô tình hoặc cố ý để lộ bản chất thật sự. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ rằng bản chất thật không tốt đẹp như vẻ bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reveal one's true nature
  • gradually gradually reveal one's true nature
    (dần dần bộc lộ bản chất thật của mình)
  • eventually eventually reveal one's true nature
    (cuối cùng cũng bộc lộ bản chất thật của mình)
  • fully fully reveal one's true nature
    (bộc lộ hoàn toàn bản chất thật của mình)
Circumstance + reveal one's true nature
  • A crisis A crisis can reveal one's true nature.
    (Một cuộc khủng hoảng có thể bộc lộ bản chất thật của một người.)
  • Pressure Pressure often reveals one's true nature.
    (Áp lực thường bộc lộ bản chất thật của một người.)
  • Hardship Hardship may reveal one's true nature.
    (Khó khăn có thể bộc lộ bản chất thật của một người.)

Idioms

  • show one's true colors

    bộc lộ bản chất thật của mình (thường là xấu, tiêu cực)

    "Under pressure, he finally showed his true colors."

    (Dưới áp lực, cuối cùng anh ta cũng bộc lộ bản chất thật của mình.)

  • let the mask slip

    để lộ bộ mặt thật, bộc lộ bản chất thật (sau khi giả vờ)

    "She tried to be polite, but a moment of anger made her let the mask slip."

    (Cô ấy cố gắng lịch sự, nhưng một khoảnh khắc tức giận đã khiến cô ấy để lộ bộ mặt thật.)

  • drop the facade

    rũ bỏ vỏ bọc, không giả vờ nữa, bộc lộ con người thật

    "It's time for him to drop the facade and be honest about his feelings."

    (Đã đến lúc anh ấy rũ bỏ vỏ bọc và thành thật với cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal one's true nature

Verb phrase
Lật mặt

Bộc lộ bản chất thật của ai đó; phơi bày tính cách hoặc bản chất đích thực của một người.

"Under pressure, he finally revealed his true nature, showing a ruthless and selfish side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding revealing one's true nature can lead to misunderstandings in relationships.
Việc tránh bộc lộ bản chất thật của một người có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.
Phủ định
She doesn't enjoy revealing her true nature to just anyone.
Cô ấy không thích bộc lộ bản chất thật của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is revealing his true nature something he's considering doing soon?
Liệu việc bộc lộ bản chất thật của anh ấy có phải là điều anh ấy đang cân nhắc thực hiện sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal one's true nature".

Bản chất thật và 'mặt nạ' xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường thể hiện một 'mặt nạ' hay persona (vỏ bọc xã hội) trước công chúng, một hình ảnh mà họ muốn người khác nhìn thấy. Cụm từ 'reveal one's true nature' nói về việc khám phá con người thật bên trong, đằng sau vỏ bọc đó, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc khi không còn lý do để che giấu.

Thời gian và thử thách bộc lộ bản chất

Nhiều câu ngạn ngữ và triết lý phương Tây khẳng định rằng bản chất thật của một người thường chỉ được bộc lộ rõ ràng qua thời gian hoặc khi đối mặt với thử thách, nghịch cảnh. Những tình huống này như một 'lửa thử vàng', giúp phân biệt giữa lời nói suông và hành động thật sự, giữa thiện chí và bản tính ích kỷ.