come to the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop talking about unimportant things and start talking about what is important.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you please come to the point? I don't have much time."
"Bạn có thể đi thẳng vào vấn đề được không? Tôi không có nhiều thời gian."
-
"He talked for an hour but never came to the point."
"Anh ta nói cả tiếng đồng hồ nhưng chẳng bao giờ đi vào vấn đề chính."
-
"After a long introduction, she finally came to the point of her presentation."
"Sau một phần giới thiệu dài dòng, cuối cùng cô ấy cũng đi vào vấn đề chính của bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn ai đó nói một cách trực tiếp và rõ ràng về điều quan trọng mà họ muốn nói, thay vì lan man vào các chi tiết không liên quan. Nó thường mang sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn hoặc muốn tiết kiệm thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just come to the point (cứ nói thẳng vào vấn đề, cứ đi thẳng vào trọng tâm)
-
quickly quickly come to the point (nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề)
-
straight come straight to the point (đi thẳng vào vấn đề (một cách trực tiếp))
-
finally finally come to the point (cuối cùng cũng đi vào trọng tâm)
-
ask someone to ask someone to come to the point (yêu cầu ai đó đi thẳng vào vấn đề)
-
tell someone to tell someone to come to the point (bảo ai đó đi thẳng vào vấn đề)
Idioms
-
to come straight to the point
đi thẳng vào vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo
"Let me come straight to the point: we need to cut costs."
(Để tôi đi thẳng vào vấn đề: chúng ta cần cắt giảm chi phí.)
-
to quickly come to the point
nhanh chóng đi vào trọng tâm vấn đề
"Please quickly come to the point; I'm in a hurry."
(Xin hãy nhanh chóng đi vào trọng tâm; tôi đang vội.)
-
to finally come to the point
cuối cùng cũng đi vào trọng tâm vấn đề (sau một thời gian dài)
"After twenty minutes of talking, she finally came to the point."
(Sau hai mươi phút nói chuyện, cuối cùng cô ấy cũng đi vào trọng tâm vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come to the point
IdiomĐi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo.
"Could you please come to the point? I don't have much time."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate coming to the point quickly in meetings. |
Tôi đánh giá cao việc đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong các cuộc họp. |
| Phủ định | She avoids coming to the point when she has bad news to deliver. |
Cô ấy tránh đi thẳng vào vấn đề khi cô ấy có tin xấu cần thông báo. |
| Nghi vấn | Do you mind coming to the point so we can finish this discussion? |
Bạn có phiền đi thẳng vào vấn đề để chúng ta có thể kết thúc cuộc thảo luận này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to the point".
