(Top Banner Ad)
come to the point
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

come to the point

UK: /kʌm tə ðə pɔɪnt/ • US: /kʌm tuː ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề vào thẳng vấn đề nói trọng tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop talking about unimportant things and start talking about what is important.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you please come to the point? I don't have much time."

    "Bạn có thể đi thẳng vào vấn đề được không? Tôi không có nhiều thời gian."

  • "He talked for an hour but never came to the point."

    "Anh ta nói cả tiếng đồng hồ nhưng chẳng bao giờ đi vào vấn đề chính."

  • "After a long introduction, she finally came to the point of her presentation."

    "Sau một phần giới thiệu dài dòng, cuối cùng cô ấy cũng đi vào vấn đề chính của bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctus (a prick, a point)
Old French
point (a point, a dot)
English
point (main idea, essential part)
English
come to the point (reach the main idea)

Nguồn gốc của 'đi thẳng vào vấn đề'

Cụm từ 'come to the point' phát triển từ ý nghĩa đen của việc 'đến một điểm' cụ thể. Từ 'point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctus', chỉ một vết châm hay một chấm nhỏ. Theo thời gian, 'point' còn có nghĩa là 'ý chính' hoặc 'vấn đề cốt lõi' của một cuộc thảo luận. Khi nói 'come to the point', chúng ta muốn nói rằng hãy nhanh chóng 'đạt đến' hoặc 'nói về' phần quan trọng nhất mà không vòng vo, đi thẳng vào trọng tâm của câu chuyện hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn ai đó nói một cách trực tiếp và rõ ràng về điều quan trọng mà họ muốn nói, thay vì lan man vào các chi tiết không liên quan. Nó thường mang sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn hoặc muốn tiết kiệm thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + come to the point
  • just just come to the point
    (cứ nói thẳng vào vấn đề, cứ đi thẳng vào trọng tâm)
  • quickly quickly come to the point
    (nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề)
  • straight come straight to the point
    (đi thẳng vào vấn đề (một cách trực tiếp))
  • finally finally come to the point
    (cuối cùng cũng đi vào trọng tâm)
Động từ/Cụm động từ + come to the point
  • ask someone to ask someone to come to the point
    (yêu cầu ai đó đi thẳng vào vấn đề)
  • tell someone to tell someone to come to the point
    (bảo ai đó đi thẳng vào vấn đề)

Idioms

  • to come straight to the point

    đi thẳng vào vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo

    "Let me come straight to the point: we need to cut costs."

    (Để tôi đi thẳng vào vấn đề: chúng ta cần cắt giảm chi phí.)

  • to quickly come to the point

    nhanh chóng đi vào trọng tâm vấn đề

    "Please quickly come to the point; I'm in a hurry."

    (Xin hãy nhanh chóng đi vào trọng tâm; tôi đang vội.)

  • to finally come to the point

    cuối cùng cũng đi vào trọng tâm vấn đề (sau một thời gian dài)

    "After twenty minutes of talking, she finally came to the point."

    (Sau hai mươi phút nói chuyện, cuối cùng cô ấy cũng đi vào trọng tâm vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to the point

Idiom
Lật mặt

Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo.

"Could you please come to the point? I don't have much time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate coming to the point quickly in meetings.
Tôi đánh giá cao việc đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong các cuộc họp.
Phủ định
She avoids coming to the point when she has bad news to deliver.
Cô ấy tránh đi thẳng vào vấn đề khi cô ấy có tin xấu cần thông báo.
Nghi vấn
Do you mind coming to the point so we can finish this discussion?
Bạn có phiền đi thẳng vào vấn đề để chúng ta có thể kết thúc cuộc thảo luận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to the point".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các cuộc thảo luận quan trọng, việc 'đi thẳng vào vấn đề' (come to the point) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe, sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp. Điều này trái ngược với phong cách giao tiếp gián tiếp hơn thường thấy ở một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự lịch sự và duy trì hòa khí có thể được ưu tiên hơn việc đi thẳng vào trọng tâm ngay lập tức.

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả

Cụm từ 'come to the point' phản ánh một giá trị cốt lõi trong giao tiếp phương Tây: tầm quan trọng của sự rõ ràng, ngắn gọn và hiệu quả. Việc trình bày thông tin một cách mạch lạc và đi thẳng vào ý chính giúp tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm, đặc biệt trong các cuộc họp, đàm phán hay trao đổi thông tin mang tính chuyên nghiệp.