Beat around the bush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid talking about what is important; to delay or avoid talking about something difficult or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; trì hoãn hoặc tránh né việc nói về điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop beating around the bush and tell me what you really think."
"Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi."
-
"He's beating around the bush because he doesn't want to tell her that she didn't get the job."
"Anh ấy đang nói vòng vo vì anh ấy không muốn nói với cô ấy rằng cô ấy không được nhận việc."
-
"Instead of beating around the bush, why don't you just tell me what you want?"
"Thay vì nói vòng vo, tại sao bạn không nói thẳng cho tôi biết bạn muốn gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase (Infinitive) | beat around the bush | nói vòng vo, né tránh vấn đề chính |
| Verb Phrase (Present Participle) | beating around the bush | đang nói vòng vo |
| Verb Phrase (3rd Person Singular) | beats around the bush | (anh/cô ấy) nói vòng vo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó cố tình tránh né chủ đề chính vì sợ hãi, xấu hổ, hoặc không muốn làm người khác buồn. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự quanh co. Khác với việc 'get straight to the point' (đi thẳng vào vấn đề). 'Dance around the subject' là một thành ngữ tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop beating around the bush. (Đừng vòng vo tam quốc nữa.)
-
Don't beat around the bush. (Đừng nói loanh quanh nữa.)
-
Quit beating around the bush. (Thôi ngay cái kiểu nói né tránh đi.)
-
always beats around the bush. (luôn luôn nói vòng vo.)
-
constantly beating around the bush. (liên tục né tránh vấn đề.)
-
He tends to beat around the bush when he's nervous. (Anh ấy có xu hướng nói vòng vo khi lo lắng.)
-
Politicians often beat around the bush when asked tough questions. (Các chính trị gia thường né tránh vấn đề khi bị hỏi những câu khó.)
Idioms
-
Let's not beat around the bush.
Chúng ta đừng vòng vo nữa.
"Let's not beat around the bush; we are losing money and we need to act now."
(Chúng ta đừng vòng vo nữa; chúng ta đang thua lỗ và cần phải hành động ngay.)
-
There's no point in beating around the bush.
Nói vòng vo cũng chẳng có ích gì.
"There's no point in beating around the bush. I know you broke the vase."
(Nói vòng vo cũng chẳng có ích gì. Tôi biết bạn đã làm vỡ cái bình hoa.)
-
Stop beating around the bush and cut to the chase.
Đừng vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi.
"We've been talking for an hour. Stop beating around the bush and cut to the chase."
(Chúng ta đã nói chuyện cả tiếng đồng hồ rồi. Đừng vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Beat around the bush
VerbNói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; trì hoãn hoặc tránh né việc nói về điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái.
"Stop beating around the bush and tell me what you really think."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who was known to beat around the bush when answering tough questions, avoided giving a direct answer to the reporter's inquiry. |
Chính trị gia, người nổi tiếng là hay nói vòng vo khi trả lời những câu hỏi khó, đã tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của phóng viên. |
| Phủ định | My boss, who never beats around the bush, gave me direct and honest feedback on my performance. |
Sếp của tôi, người không bao giờ nói vòng vo, đã đưa ra cho tôi những phản hồi trực tiếp và trung thực về hiệu suất làm việc của tôi. |
| Nghi vấn | Is he the type of person who, when faced with a difficult topic, will beat around the bush instead of addressing it directly? |
Anh ấy có phải là kiểu người mà, khi đối mặt với một chủ đề khó khăn, sẽ nói vòng vo thay vì giải quyết trực tiếp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to know the answer, I will beat around the bush no longer. |
Nếu bạn muốn biết câu trả lời, tôi sẽ không vòng vo nữa. |
| Phủ định | If you don't tell me directly, I won't beat around the bush; I'll just ask someone else. |
Nếu bạn không nói thẳng với tôi, tôi sẽ không vòng vo; Tôi sẽ hỏi người khác. |
| Nghi vấn | Will you tell me the truth if I beat around the bush? |
Bạn sẽ nói cho tôi sự thật nếu tôi vòng vo chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was beating around the bush, wasn't he? |
Anh ấy đã nói vòng vo, phải không? |
| Phủ định | She isn't beating around the bush, is she? |
Cô ấy không nói vòng vo, phải không? |
| Nghi vấn | Were they beating around the bush, were they not? |
Họ có nói vòng vo không vậy? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he wouldn't beat around the bush and just tell me what he wants. |
Tôi ước anh ấy đừng vòng vo tam quốc và nói thẳng cho tôi biết anh ấy muốn gì. |
| Phủ định | If only she hadn't beaten around the bush so much, we would have finished the meeting earlier. |
Giá mà cô ấy không vòng vo nhiều như vậy, chúng ta đã kết thúc cuộc họp sớm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could just ask him directly instead of beating around the bush? |
Bạn có ước bạn có thể hỏi anh ấy trực tiếp thay vì vòng vo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beat around the bush".
