(Top Banner Ad)
Beat around the bush
B2
Verb B2 Giao tiếp, Thành ngữ

Beat around the bush

UK: /ˌbiːt əˈraʊnd ðə ˈbʊʃ/ • US: /ˌbiːt əˈraʊnd ðə ˈbʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nói vòng vo tam quốc nói gần nói xa đánh trống lảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid talking about what is important; to delay or avoid talking about something difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; trì hoãn hoặc tránh né việc nói về điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop beating around the bush and tell me what you really think."

    "Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi."

  • "He's beating around the bush because he doesn't want to tell her that she didn't get the job."

    "Anh ấy đang nói vòng vo vì anh ấy không muốn nói với cô ấy rằng cô ấy không được nhận việc."

  • "Instead of beating around the bush, why don't you just tell me what you want?"

    "Thay vì nói vòng vo, tại sao bạn không nói thẳng cho tôi biết bạn muốn gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase (Infinitive) beat around the bush nói vòng vo, né tránh vấn đề chính
Verb Phrase (Present Participle) beating around the bush đang nói vòng vo
Verb Phrase (3rd Person Singular) beats around the bush (anh/cô ấy) nói vòng vo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1440)
bete the bussh
Modern English
Beat around the bush

Nguồn Gốc từ Việc Săn Bắn

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc săn chim thời xưa. Những người đi săn thường thuê người gọi là 'beaters' (người đập bụi) để dùng gậy đập vào xung quanh các bụi rậm. Việc này nhằm mục đích xua lũ chim bay ra khỏi chỗ ẩn nấp, để những người đi săn có thể bắt chúng bằng lưới. 'Đập xung quanh bụi rậm' (beating around the bush) chỉ là hành động khởi đầu, không phải mục tiêu chính là bắt chim. Dần dần, cụm từ này mang nghĩa bóng là nói loanh quanh, né tránh đề cập đến vấn đề quan trọng nhất.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó cố tình tránh né chủ đề chính vì sợ hãi, xấu hổ, hoặc không muốn làm người khác buồn. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trung thực hoặc sự quanh co. Khác với việc 'get straight to the point' (đi thẳng vào vấn đề). 'Dance around the subject' là một thành ngữ tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Commands (Mệnh lệnh)
  • Stop beating around the bush.
    (Đừng vòng vo tam quốc nữa.)
  • Don't beat around the bush.
    (Đừng nói loanh quanh nữa.)
  • Quit beating around the bush.
    (Thôi ngay cái kiểu nói né tránh đi.)
Adverb + Beat around the bush
  • always beats around the bush.
    (luôn luôn nói vòng vo.)
  • constantly beating around the bush.
    (liên tục né tránh vấn đề.)
Subject + Beat around the bush
  • He tends to beat around the bush when he's nervous.
    (Anh ấy có xu hướng nói vòng vo khi lo lắng.)
  • Politicians often beat around the bush when asked tough questions.
    (Các chính trị gia thường né tránh vấn đề khi bị hỏi những câu khó.)

Idioms

  • Let's not beat around the bush.

    Chúng ta đừng vòng vo nữa.

    "Let's not beat around the bush; we are losing money and we need to act now."

    (Chúng ta đừng vòng vo nữa; chúng ta đang thua lỗ và cần phải hành động ngay.)

  • There's no point in beating around the bush.

    Nói vòng vo cũng chẳng có ích gì.

    "There's no point in beating around the bush. I know you broke the vase."

    (Nói vòng vo cũng chẳng có ích gì. Tôi biết bạn đã làm vỡ cái bình hoa.)

  • Stop beating around the bush and cut to the chase.

    Đừng vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi.

    "We've been talking for an hour. Stop beating around the bush and cut to the chase."

    (Chúng ta đã nói chuyện cả tiếng đồng hồ rồi. Đừng vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Beat around the bush

Verb
Lật mặt

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; trì hoãn hoặc tránh né việc nói về điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái.

"Stop beating around the bush and tell me what you really think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who was known to beat around the bush when answering tough questions, avoided giving a direct answer to the reporter's inquiry.
Chính trị gia, người nổi tiếng là hay nói vòng vo khi trả lời những câu hỏi khó, đã tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của phóng viên.
Phủ định
My boss, who never beats around the bush, gave me direct and honest feedback on my performance.
Sếp của tôi, người không bao giờ nói vòng vo, đã đưa ra cho tôi những phản hồi trực tiếp và trung thực về hiệu suất làm việc của tôi.
Nghi vấn
Is he the type of person who, when faced with a difficult topic, will beat around the bush instead of addressing it directly?
Anh ấy có phải là kiểu người mà, khi đối mặt với một chủ đề khó khăn, sẽ nói vòng vo thay vì giải quyết trực tiếp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to know the answer, I will beat around the bush no longer.
Nếu bạn muốn biết câu trả lời, tôi sẽ không vòng vo nữa.
Phủ định
If you don't tell me directly, I won't beat around the bush; I'll just ask someone else.
Nếu bạn không nói thẳng với tôi, tôi sẽ không vòng vo; Tôi sẽ hỏi người khác.
Nghi vấn
Will you tell me the truth if I beat around the bush?
Bạn sẽ nói cho tôi sự thật nếu tôi vòng vo chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was beating around the bush, wasn't he?
Anh ấy đã nói vòng vo, phải không?
Phủ định
She isn't beating around the bush, is she?
Cô ấy không nói vòng vo, phải không?
Nghi vấn
Were they beating around the bush, were they not?
Họ có nói vòng vo không vậy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't beat around the bush and just tell me what he wants.
Tôi ước anh ấy đừng vòng vo tam quốc và nói thẳng cho tôi biết anh ấy muốn gì.
Phủ định
If only she hadn't beaten around the bush so much, we would have finished the meeting earlier.
Giá mà cô ấy không vòng vo nhiều như vậy, chúng ta đã kết thúc cuộc họp sớm hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could just ask him directly instead of beating around the bush?
Bạn có ước bạn có thể hỏi anh ấy trực tiếp thay vì vòng vo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beat around the bush".

Giao tiếp Trực tiếp vs. Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp thẳng thắn và trực tiếp rất được coi trọng. 'Beating around the bush' thường bị xem là thiếu hiệu quả, yếu đuối, hoặc thậm chí không trung thực. Ngược lại, nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, thường ưa chuộng cách giao tiếp gián tiếp để giữ hòa khí và tránh làm người khác 'mất mặt'.

Sự Thẳng thắn trong Kinh doanh

Trong môi trường công sở và kinh doanh ở phương Tây, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao hơn. Việc đi thẳng vào vấn đề (getting straight to the point) được xem là tôn trọng thời gian của người khác. Vì vậy, khi làm việc với đối tác nước ngoài, việc tránh 'beat around the bush' có thể giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp.