(Top Banner Ad)
Get to the point
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

Get to the point

UK: /ɡet tuː ðə pɔɪnt/ • US: /ɡɛt tuː ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

Đi thẳng vào vấn đề Vào thẳng trọng tâm Nói ngắn gọn thôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state something directly and without unnecessary delay or detail.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng vào vấn đề, nói ngắn gọn và trực tiếp, không dài dòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much time, so please get to the point."

    "Tôi không có nhiều thời gian, nên làm ơn đi thẳng vào vấn đề đi."

  • "Stop beating around the bush and get to the point!"

    "Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!"

  • "He spent 10 minutes introducing himself, but never got to the point of his presentation."

    "Anh ta mất 10 phút để giới thiệu bản thân, nhưng không bao giờ đi vào trọng tâm của bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm chính, ý chính, trọng tâm
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Adjective phrase to the point thẳng thắn, đi đúng trọng tâm, súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
getan (to reach, obtain)
Old French
point (a small mark, a main idea, an essence)
English (18th c.)
Get to the point (to deal with the main subject)

Nguồn gốc của 'Get to the point'

Cụm từ 'Get to the point' có nghĩa đen là 'đạt đến điểm chính'. Từ 'get' (đạt được, đến) kết hợp với 'point' (điểm, ý chính, trọng tâm của một vấn đề). Nó bắt đầu phổ biến vào khoảng thế kỷ 18, khi mọi người muốn khuyến khích sự giao tiếp trực tiếp và hiệu quả, tránh nói dài dòng hay lạc đề để nhanh chóng đi vào nội dung cốt lõi của câu chuyện hay cuộc thảo luận.

Usage Note

Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn ai đó ngừng vòng vo và nói điều quan trọng nhất họ muốn nói. Nó thường mang sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn hoặc bực mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm động từ/câu thúc giục
  • Let's Let's get to the point.
    (Chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề.)
  • Can we Can we get to the point?
    (Chúng ta có thể đi thẳng vào vấn đề được không?)
  • Please Please get to the point.
    (Làm ơn hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
  • Just Just get to the point.
    (Cứ đi thẳng vào vấn đề đi.)
Các động từ/trạng từ bổ nghĩa
  • try to try to get to the point
    (cố gắng đi thẳng vào vấn đề)
  • struggle to struggle to get to the point
    (khó khăn để đi thẳng vào vấn đề)
  • quickly quickly get to the point
    (nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề)

Idioms

  • Get straight to the point

    Đi thẳng vào vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo

    "Stop wasting time, let's get straight to the point."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)

  • Don't beat around the bush, just get to the point.

    Đừng nói vòng vo tam quốc, hãy đi thẳng vào vấn đề.

    "I'm busy, so don't beat around the bush, just get to the point."

    (Tôi đang bận, nên đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get to the point

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đi thẳng vào vấn đề, nói ngắn gọn và trực tiếp, không dài dòng.

"I don't have much time, so please get to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long introduction, he finally got to the point, which was that the company was facing bankruptcy.
Sau phần giới thiệu dài dòng, cuối cùng anh ấy cũng đi vào vấn đề chính, đó là công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản.
Phủ định
Unless you get to the point quickly, the audience will lose interest in your presentation.
Trừ khi bạn đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng, khán giả sẽ mất hứng thú với bài thuyết trình của bạn.
Nghi vấn
If you have a problem, why don't you get to the point so we can resolve it quickly?
Nếu bạn có vấn đề, tại sao bạn không đi thẳng vào vấn đề để chúng ta có thể giải quyết nó một cách nhanh chóng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got to the point quickly during the meeting.
Anh ấy đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong cuộc họp.
Phủ định
She didn't get to the point, and the presentation was confusing.
Cô ấy đã không đi thẳng vào vấn đề, và bài thuyết trình trở nên khó hiểu.
Nghi vấn
Did they get to the point before running out of time?
Họ đã đi thẳng vào vấn đề trước khi hết thời gian phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is getting to the point quickly in his presentation.
Anh ấy đang đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong bài thuyết trình của mình.
Phủ định
She isn't getting to the point; she's just rambling.
Cô ấy không đi thẳng vào vấn đề; cô ấy chỉ đang nói lan man.
Nghi vấn
Are you getting to the point, or do I need to ask a direct question?
Bạn có đang đi thẳng vào vấn đề không, hay tôi cần phải hỏi một câu hỏi trực tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get to the point".

Giá trị của sự trực tiếp trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giao tiếp hàng ngày, sự trực tiếp và rõ ràng thường được đánh giá cao. Việc 'get to the point' thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự hiệu quả trong truyền đạt thông tin. Ngược lại, việc nói vòng vo có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu quyết đoán.

Sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp

Mặc dù 'get to the point' được coi là tích cực ở phương Tây, trong một số nền văn hóa khác (bao gồm cả Việt Nam), việc đi thẳng vào vấn đề một cách quá trực tiếp có thể bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tinh tế. Giao tiếp gián tiếp, nói khéo léo hoặc tạo dựng mối quan hệ trước khi đề cập đến vấn đề chính có thể được ưu tiên hơn để duy trì hòa khí và sự tôn trọng lẫn nhau.