Get to the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state something directly and without unnecessary delay or detail.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng vào vấn đề, nói ngắn gọn và trực tiếp, không dài dòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have much time, so please get to the point."
"Tôi không có nhiều thời gian, nên làm ơn đi thẳng vào vấn đề đi."
-
"Stop beating around the bush and get to the point!"
"Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi!"
-
"He spent 10 minutes introducing himself, but never got to the point of his presentation."
"Anh ta mất 10 phút để giới thiệu bản thân, nhưng không bao giờ đi vào trọng tâm của bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | point | điểm chính, ý chính, trọng tâm |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
| Adjective phrase | to the point | thẳng thắn, đi đúng trọng tâm, súc tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn ai đó ngừng vòng vo và nói điều quan trọng nhất họ muốn nói. Nó thường mang sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn hoặc bực mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's get to the point. (Chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề.)
-
Can we Can we get to the point? (Chúng ta có thể đi thẳng vào vấn đề được không?)
-
Please Please get to the point. (Làm ơn hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
Just Just get to the point. (Cứ đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
try to try to get to the point (cố gắng đi thẳng vào vấn đề)
-
struggle to struggle to get to the point (khó khăn để đi thẳng vào vấn đề)
-
quickly quickly get to the point (nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề)
Idioms
-
Get straight to the point
Đi thẳng vào vấn đề một cách trực tiếp, không vòng vo
"Stop wasting time, let's get straight to the point."
(Đừng lãng phí thời gian nữa, chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
Don't beat around the bush, just get to the point.
Đừng nói vòng vo tam quốc, hãy đi thẳng vào vấn đề.
"I'm busy, so don't beat around the bush, just get to the point."
(Tôi đang bận, nên đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get to the point
Thành ngữ (Idiom)Đi thẳng vào vấn đề, nói ngắn gọn và trực tiếp, không dài dòng.
"I don't have much time, so please get to the point."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long introduction, he finally got to the point, which was that the company was facing bankruptcy. |
Sau phần giới thiệu dài dòng, cuối cùng anh ấy cũng đi vào vấn đề chính, đó là công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản. |
| Phủ định | Unless you get to the point quickly, the audience will lose interest in your presentation. |
Trừ khi bạn đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng, khán giả sẽ mất hứng thú với bài thuyết trình của bạn. |
| Nghi vấn | If you have a problem, why don't you get to the point so we can resolve it quickly? |
Nếu bạn có vấn đề, tại sao bạn không đi thẳng vào vấn đề để chúng ta có thể giải quyết nó một cách nhanh chóng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got to the point quickly during the meeting. |
Anh ấy đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong cuộc họp. |
| Phủ định | She didn't get to the point, and the presentation was confusing. |
Cô ấy đã không đi thẳng vào vấn đề, và bài thuyết trình trở nên khó hiểu. |
| Nghi vấn | Did they get to the point before running out of time? |
Họ đã đi thẳng vào vấn đề trước khi hết thời gian phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is getting to the point quickly in his presentation. |
Anh ấy đang đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh chóng trong bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | She isn't getting to the point; she's just rambling. |
Cô ấy không đi thẳng vào vấn đề; cô ấy chỉ đang nói lan man. |
| Nghi vấn | Are you getting to the point, or do I need to ask a direct question? |
Bạn có đang đi thẳng vào vấn đề không, hay tôi cần phải hỏi một câu hỏi trực tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get to the point".
